Dual Rate System là một cơ chế trong đó NHTW duy trì hai mức tỷ giá khác nhau cho cùng một đồng ngoại tệ, nhưng áp cho hai nhóm giao dịch khác nhau. Thường sẽ có một tỷ giá chính thức dành cho nhóm giao dịch được ưu tiên như nhập khẩu hàng thiết yếu hoặc thanh toán quan trọng, và một tỷ giá khác gần với thị trường hơn dành cho các giao dịch tài chính, chuyển vốn hoặc các nhu cầu ngoại tệ không được ưu tiên. IMF xem đây là một dạng multiple currency practices, còn World Bank xếp nó trong nhóm dual hoặc multiple exchange rate systems.
Có thể hiểu là NHTW đang nói rằng không phải mọi đồng tiền đều có cùng một cái giá. Tiền dùng để nhập thuốc, lương thực, năng lượng có thể được mua ở mức rẻ hơn. Nhưng tiền dùng để đầu tư tài chính, chuyển tiền, giữ giá trị tài sản hoặc các nhu cầu không nằm trong danh sách ưu tiên thì phải mua ở mức đắt hơn. Như vậy, đây không chỉ là chính sách tỷ giá mà còn là chính sách phân phối quyền tiếp cận ngoại tệ.

Các kiến thức cơ bản về Dual Rate System cần biết
Thứ nhất, Dual Rate System thường xuất hiện khi một quốc gia bị sức ép về cán cân thanh toán, dự trữ ngoại hối yếu, lạm phát nhập khẩu tăng lên hoặc dòng vốn chảy ra khiến nhà nước không thể bảo vệ một mức tỷ giá thống nhất cho toàn bộ nền kinh tế. IMF nêu khá rõ rằng khi áp lực tỷ giá tăng mạnh và cung ngoại tệ không đáp ứng đủ nhu cầu hợp pháp, thị trường song song thường xuất hiện hoặc mở rộng.
Xem thêm: YCC Là Gì Và Tại Sao Nó Thao Túng Dòng Tiền Toàn Cầu?
Thứ hai, hệ thống này vận hành bằng cách chia nhu cầu ngoại tệ thành các cửa sổ khác nhau. Một cửa sổ chính thức được bán ngoại tệ với giá thấp hơn cho nhóm ưu tiên. Phần nhu cầu còn lại bị đẩy sang cửa sổ khác, nơi mức giá thường cao hơn và phản ánh cung cầu thật hơn. Trong nhiều trường hợp, phần chênh lệch giữa hai mức tỷ giá chính là một dạng thuế ngầm hoặc trợ cấp ngầm mà nhà nước áp lên nền kinh tế.
Thứ ba, nhà nước dùng chính sách này vì họ muốn trì hoãn một cú phá giá toàn phần. Nếu phá giá một lần quá mạnh, giá hàng nhập khẩu có thể tăng rất nhanh, lạm phát trở nên căng thẳng hơn, nợ ngoại tệ của doanh nghiệp phình to hơn và tâm lý xã hội dễ bất ổn hơn. Cho nên họ chọn cách bảo vệ khu vực ưu tiên trước, còn để khu vực khác chịu mức giá gần thị trường hơn.
Thứ tư, mặt lợi của chính sách là có thật trong ngắn hạn. Nó có thể giúp nhà nước làm chậm cú sốc lạm phát nhập khẩu, giữ ngoại tệ cho nhóm hàng thiết yếu và mua thêm thời gian để xử lý khủng hoảng. Nhưng IMF và World Bank đều lưu ý rằng lợi ích này thường chỉ mang tính tạm thời nếu nền tảng kinh tế vĩ mô không được sửa.
Thứ năm, mặt hại là rất lớn nếu kéo dài. World Bank nói khá thẳng rằng parallel exchange rates là tốn kém, gây méo mó mạnh, đi kèm lạm phát cao hơn, tăng trưởng thấp hơn, cản trở đầu tư tư nhân và tạo lợi ích cho nhóm được mua ngoại tệ ở giá trợ cấp trong khi phần còn lại của nền kinh tế phải gánh chi phí.
Vì sao NHTW lại dùng Dual Rate System để tác động tỷ giá
Cốt lõi nằm ở chỗ các NHTW không đủ sức điều khiển toàn bộ thị trường ngoại hối, nhưng họ vẫn muốn điều khiển một phần có tính chiến lược. Nói đơn giản hơn, khi không thể giữ cả con đập thì họ giữ những cửa van quan trọng nhất. Tỷ giá chính thức được dùng để neo nhận thức xã hội, neo giá nhập khẩu ưu tiên và làm chậm tốc độ truyền dẫn của cú sốc tỷ giá vào CPI. Trong khi đó, tỷ giá ở cửa sổ còn lại được dùng như vùng hấp thụ áp lực đầu cơ, tháo chạy vốn và nhu cầu ngoại tệ không thiết yếu. Đây chính là lý do hệ thống hai tỷ giá thường xuất hiện trong bối cảnh khủng hoảng chứ không phải trong trạng thái bình thường.
Về mặt cơ chế, chính sách này tác động tỷ giá qua 4 kênh.
Kênh thứ nhất là kênh cung cầu hành chính. Nhà nước giới hạn ai được mua ngoại tệ ở tỷ giá thấp hơn. Điều này làm giảm cầu chính thức ngay trên giấy tờ, từ đó giúp official rate ổn định hơn so với nếu phải đáp ứng toàn bộ nhu cầu. Tỷ giá chính thức vì vậy không còn là giá của toàn bộ thị trường nữa mà trở thành giá của một nhóm giao dịch được chọn lọc.
Kênh thứ hai là kênh kỳ vọng. Khi nhà nước giữ được tỷ giá ưu tiên cho hàng thiết yếu, họ đang cố phát tín hiệu rằng đồng nội tệ chưa mất giá hoàn toàn và nhà nước vẫn kiểm soát được các khu vực quan trọng. Điều này có thể làm chậm tâm lý hoảng loạn trong ngắn hạn. Nhưng ngược lại, nếu chênh lệch giữa official rate và parallel rate quá lớn, thị trường sẽ hiểu rằng official rate không còn phản ánh giá thật. Khi đó, kỳ vọng phá giá lại tăng mạnh hơn. IMF và World Bank đều coi mức spread giữa official và parallel rate là tín hiệu quan trọng về mức mất cân đối vĩ mô và độ tin cậy của chính sách.
Kênh thứ ba là kênh phân bổ nguồn lực. Nhà nước có thể dùng tỷ giá thấp hơn để trợ cấp gián tiếp cho một số ngành như năng lượng, lương thực, dược phẩm hoặc khu vực nhà nước. Như vậy, tỷ giá không còn chỉ là biến số tài chính mà trở thành công cụ chính sách công nghiệp, chính sách xã hội và đôi khi là công cụ duy trì ổn định chính trị. Nhưng hệ quả là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ bị méo. Doanh nghiệp thắng không hẳn vì hiệu quả hơn mà nhiều khi vì tiếp cận được ngoại tệ rẻ hơn.
Kênh thứ tư là kênh kiểm soát vốn. Một dạng Dual Rate System kinh điển là tách tỷ giá thương mại và tỷ giá tài chính. Mục tiêu ở đây là ngăn cho áp lực dòng vốn và đầu cơ không phá hủy ngay khu vực thương mại hàng hóa. World Bank từng mô tả rất rõ rằng trong nhiều nước đang phát triển, hệ thống dual exchange rates được dùng để tách đầu cơ và giao dịch vốn ra khỏi khu vực thương mại, nhờ đó giảm tốc độ mất dự trữ ngoại hối.
Vì sao chính sách này có thể “tác động tỷ giá” nhưng lại thường không “kiểm soát được tỷ giá” về dài hạn
Lý do là vì tỷ giá cuối cùng vẫn là câu chuyện của lòng tin, dự trữ, dòng vốn và chênh lệch chính sách vĩ mô. Nhà nước có thể khóa một phần cầu ngoại tệ bằng mệnh lệnh hành chính, nhưng họ không thể xóa nhu cầu nắm giữ USD nếu người dân và doanh nghiệp tin rằng đồng nội tệ sẽ yếu đi thêm. Khi đó, cầu bị dồn nén ở cửa chính sẽ tràn sang cửa phụ. Tỷ giá song song tăng lên, chênh lệch mở rộng, và nền kinh tế bắt đầu định giá hàng hóa theo mức giá không chính thức. Nói cách khác, chính sách có thể điều hướng nơi áp lực xuất hiện, nhưng không thể xóa áp lực nếu nguyên nhân gốc chưa được giải quyết.
Đây là lý do dân phân tích vĩ mô thường không nhìn official rate trước. Họ nhìn spread giữa official rate và parallel rate, dự trữ ngoại hối, tốc độ nhập khẩu, lạm phát và khả năng tiếp cận ngoại tệ của khu vực tư nhân. Nếu spread càng lớn, điều đó cho thấy mức phá giá thật đang bị nén lại. Nếu dự trữ tiếp tục giảm trong khi nhà nước vẫn cố giữ cửa sổ chính thức, thì khả năng unification hoặc phá giá mạnh về sau sẽ tăng lên. IMF có cả nghiên cứu riêng về unification of official and parallel market exchange rates, trong đó nhấn mạnh rằng chênh lệch lớn thường phản ánh các mất cân đối chính sách sâu hơn.
Một điểm rất quan trọng khác là Dual Rate System thường gắn với lợi suất trái phiếu, lạm phát và địa chính trị. Khi một quốc gia thiếu USD do cú sốc năng lượng, do bị trừng phạt tài chính, do dòng vốn rút ra hoặc do nợ ngoại tệ lớn, họ có xu hướng dùng hệ thống hai tỷ giá như một công cụ phòng thủ chủ quyền tiền tệ. Lúc đó, đây không còn là câu chuyện kỹ thuật. Nó là câu chuyện của an ninh tài chính quốc gia. Ai được mua USD rẻ là một quyết định mang tính quyền lực. Ai bị đẩy sang thị trường đắt hơn cũng là một quyết định mang tính quyền lực.
5 mô hình Dual Rate System thường gặp
Mô hình thứ nhất là tỷ giá ưu tiên cho hàng thiết yếu, còn phần còn lại bị đẩy ra thị trường đắt hơn.
Đây là mô hình cơ bản nhất. Nhà nước bán USD rẻ hơn cho nhập khẩu thuốc, lương thực, năng lượng hoặc các nghĩa vụ trọng yếu. Còn các nhu cầu tài chính, tiêu dùng không thiết yếu hoặc chuyển vốn thì phải mua ở mức giá cao hơn. Mục tiêu là làm chậm truyền dẫn của cú sốc tỷ giá vào lạm phát và giữ ổn định xã hội trong ngắn hạn. World Bank mô tả khá rõ rằng cơ chế này cho phép nhà chức trách bảo vệ một tỷ giá cố định cho phần thương mại ưu tiên trong khi để áp lực khác đi sang khu vực song song hơn.
Trong mô hình này, sức mạnh đồng tiền nhìn bề ngoài thường “ổn định hơn” vì official rate chưa rơi quá nhanh. Nhưng sức mạnh thực chất lại yếu dần nếu chênh lệch với thị trường song song ngày một rộng hơn. Nói cách khác, đồng tiền không mạnh lên thật, mà chỉ được che chắn ở một số cửa ngõ quan trọng. Khi chênh lệch kéo dài, thị trường sẽ dần định giá nền kinh tế theo mức tỷ giá đắt hơn chứ không theo mức chính thức.
Mô hình thứ hai là tách tỷ giá thương mại và tỷ giá tài chính.
Đây là mô hình mang màu sắc quản trị vĩ mô rõ hơn. Nhà nước cố giữ khu vực thương mại hàng hóa ở một tỷ giá dễ chịu hơn để tránh đứt gãy nhập khẩu và sản xuất, còn dòng vốn, đầu cơ, chuyển tiền, mua tài sản tài chính sẽ bị đẩy sang một tỷ giá khác. World Bank từng nêu thẳng rằng một lợi ích lý thuyết của hệ thống này là nhà chức trách có thể né việc mất dự trữ từ đầu cơ chống đồng nội tệ bằng cách dồn áp lực đó sang thị trường song song thay vì để nó đánh trực tiếp vào cửa sổ chính thức.
Trong mô hình này, sức mạnh đồng tiền ở khu vực thương mại có thể được giữ ổn định lâu hơn. Nhưng sức mạnh ở khu vực tài chính thường yếu hơn rất nhiều. Điều này tạo ra một kiểu đồng tiền “hai bộ mặt”. Với doanh nghiệp ưu tiên, nội tệ có vẻ còn đứng vững. Nhưng với nhà đầu tư và người dân muốn giữ tài sản an toàn, nội tệ lại đã yếu đi rõ rệt. Nếu phần tài chính ngày càng mất niềm tin, cuối cùng áp lực sẽ quay ngược lại khu vực thương mại qua lạm phát, nhập khẩu thiếu hụt và gian lận hóa đơn.
Mô hình thứ ba là dùng tỷ giá ưu đãi như một khoản trợ cấp ngầm cho nhóm ngành hoặc nhóm lợi ích được chọn.
Ở đây, tỷ giá không còn chỉ là công cụ tiền tệ mà trở thành công cụ phân phối lợi ích. Nhà nước có thể cấp ngoại tệ rẻ hơn cho doanh nghiệp nhập khẩu chiến lược, doanh nghiệp nhà nước, nhóm sản xuất ưu tiên hoặc khu vực muốn nuôi dưỡng chính trị. IMF và World Bank đều lưu ý rằng các hệ thống nhiều tỷ giá thường tạo ra subsidy ngầm, rent-seeking và méo mó giá tương đối trong nền kinh tế.
Trong mô hình này, sức mạnh đồng tiền thường bị “chia cắt theo quyền tiếp cận”. Với nhóm được cấp USD rẻ, đồng nội tệ có vẻ mạnh hơn thực tế. Nhưng với toàn bộ nền kinh tế còn lại, đồng nội tệ yếu hơn vì họ phải mua ngoại tệ ở giá cao hơn hoặc chịu chi phí hàng nhập khẩu bị đội lên. Như vậy, sức mạnh đồng tiền không còn là sức mạnh chung của quốc gia mà trở thành sức mạnh có điều kiện, phụ thuộc vào việc anh có được bước vào cửa sổ ưu đãi hay không. Đây là mô hình rất dễ tạo chênh lệch lợi ích và bào mòn niềm tin chung vào hệ thống.
Mô hình thứ tư là dùng tỷ giá kép để neo kỳ vọng trong ngắn hạn trước một đợt phá giá hoặc thống nhất tỷ giá về sau.
Đây là mô hình mang tính chuyển tiếp. Nhà nước biết rằng mức tỷ giá chính thức hiện tại không còn bền vững, nhưng chưa muốn thả ngay vì sợ cú sốc quá lớn. Cho nên họ giữ một tỷ giá chính thức trong một thời gian, đồng thời để một khu vực khác phản ánh mức giá thị trường hơn. IMF đã có nghiên cứu riêng về unification of official and parallel market exchange rates, trong đó nhấn mạnh rằng ở nhiều nước, quá trình thống nhất không thể làm ngay lập tức nên chính quyền thường chọn cách cho official rate trượt dần và chuyển thêm giao dịch sang thị trường tự do hơn cho tới khi hai mức hội tụ.
Trong mô hình này, sức mạnh đồng tiền trên danh nghĩa thường được “giữ cho đỡ sốc” chứ không phải vì nền tảng đã khỏe hơn. Sức mạnh thực chất vẫn đang bị bào mòn, chỉ là quá trình điều chỉnh được dàn trải theo thời gian. Nếu làm tốt, chênh lệch sẽ thu hẹp dần và đồng tiền sẽ bước sang trạng thái yếu đi một lần rồi ổn định lại. Nhưng nếu làm nửa vời, thị trường sẽ hiểu rằng nhà nước đang trì hoãn sự thật và chênh lệch sẽ kéo dài, khiến sức mạnh thực chất tiếp tục suy yếu hơn nữa.
Mô hình thứ năm là dùng tỷ giá kép như một lá chắn an ninh tài chính trong bối cảnh khủng hoảng hoặc trừng phạt.
Đây là mô hình mang màu sắc địa chính trị rõ nhất. Khi một quốc gia bị thiếu USD vì chiến tranh, trừng phạt, cú sốc năng lượng, nợ ngoại tệ lớn hoặc tháo chạy vốn, họ có thể dùng hệ thống hai tỷ giá để bảo vệ phần thanh toán chiến lược và dồn phần còn lại sang khu vực đắt hơn. Trong bối cảnh này, Dual Rate System không còn chỉ là chính sách kinh tế mà là công cụ giữ khả năng nhập khẩu tối thiểu, duy trì vận hành nhà nước và kéo dài sức chống chịu của hệ thống thanh toán. Việc các hệ thống song song thường nổi lên trong các giai đoạn khủng hoảng cán cân thanh toán và ngoại hối được World Bank nhấn mạnh khá rõ.
Trong mô hình này, sức mạnh đồng tiền chính thức có thể được bảo vệ trên hồ sơ nhà nước, nhưng sức mạnh quốc tế của đồng tiền thường suy yếu rõ rệt. Bởi vì một đồng tiền mạnh thật sự là đồng tiền có khả năng chuyển đổi, có chiều sâu thị trường và có niềm tin rộng rãi. Khi phải dùng nhiều cửa sổ tỷ giá để phòng thủ, điều đó thường cho thấy đồng tiền đã yếu đi về khả năng chuyển đổi và sức hấp dẫn tài chính. Nói thẳng ra, đồng tiền có thể còn “đứng được” trong phạm vi nhà nước kiểm soát, nhưng không còn mạnh theo tiêu chuẩn của thị trường mở nữa.
Vậy cuối cùng sức mạnh đồng tiền sẽ như thế nào khi dùng Dual Rate System?
Có 3 trạng thái sẽ xảy ra.
Trạng thái thứ nhất là mạnh giả, yếu thật. Đây là lúc official rate vẫn đẹp, nhưng parallel rate đã phản ánh sự mất giá rõ rệt. Thị trường, doanh nghiệp và người dân dần tin vào giá ngoài hơn là giá trong. Đây là trạng thái nguy hiểm nhất vì bề ngoài yên ổn nhưng bên dưới niềm tin đang rạn.
Trạng thái thứ hai là yếu có kiểm soát. Đây là khi nhà nước chấp nhận để một phần tỷ giá phản ánh thực tế, nhưng vẫn giữ cửa sổ ưu tiên cho khu vực trọng yếu. Đồng tiền không mạnh, nhưng tốc độ suy yếu được phân bổ theo ưu tiên chính sách. Mô hình này có thể hữu ích trong giai đoạn chuyển tiếp nếu đi kèm cải cách thật sự.
Trạng thái thứ ba là yếu lan tỏa toàn hệ thống. Đây là khi spread giữa hai tỷ giá quá rộng, thị trường song song trở thành mức giá tham chiếu thật, dự trữ tiếp tục giảm, và ngay cả khu vực được ưu tiên cũng bắt đầu thiếu ngoại tệ. Khi đó Dual Rate System không còn bảo vệ được sức mạnh đồng tiền nữa mà chỉ cho thấy hệ thống đang căng thẳng hơn. World Bank lưu ý rằng các cơ chế kéo dài như vậy gắn với tăng trưởng thấp hơn, đầu tư yếu hơn và môi trường kinh tế méo mó hơn.
Tóm lại, Dual Rate System không làm đồng tiền mạnh lên theo nghĩa nền tảng. Nó chỉ có thể làm đồng tiền nhìn ổn định hơn trong một số khu vực và trong một khoảng thời gian nhất định. Sức mạnh thật của đồng tiền vẫn phụ thuộc vào dự trữ ngoại hối, cán cân thanh toán, niềm tin chính sách, khả năng kiểm soát lạm phát và mức độ chấp nhận của thị trường. Nếu các nền tảng đó không cải thiện, thì hệ thống hai tỷ giá chỉ đang chia nhỏ áp lực ra nhiều ngăn khác nhau chứ không xóa được áp lực.
