Thị trường tài chính thế giới có gì trước ngày đại địa chấn thanh khoản

Thị trường tài chính thế giới có gì trước ngày đại địa chấn thanh khoản

Trước ngày đại địa chấn thanh khoản, thị trường mấy ngày nay tạo ra một cảm giác khá khó chịu. Giao dịch vẫn diễn ra mỗi ngày nhưng việc vào lệnh bắt đầu khó hơn, thắng thua lẫn lộn hơn và tâm lý thì dễ căng thẳng hơn. Đây thường không phải là giai đoạn dễ chịu của thị trường.

Hãy cùng ngồi lại và phân tích từng điểm sau để xem thị trường đang chuẩn bị bước sang giai đoạn nào và bạn nên cẩn trọng ở đâu.

Thứ nhất là sự thay đổi hành vi của các ngân hàng trung ương, đặc biệt là BOJ và FED, và tác động của chúng lên thanh khoản toàn cầu.

Thứ hai là chất lượng tăng trưởng của kinh tế Mỹ, nhìn từ thị trường lao động, thu nhập và tiêu dùng.

Thứ ba là phản ứng của các thị trường tài sản lớn như trái phiếu, cổ phiếu, dầu và tỷ giá trước những thay đổi này.

Cuối cùng là vai trò của yếu tố địa chính trị, khi các thỏa thuận an ninh, thương mại và nguồn cung hàng hóa bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.

1. Sự thay đổi hành vi của các ngân hàng trung ương

Phần đầu tiên cần nhìn vào và cũng là phần quan trọng nhất, chính là hành vi của các ngân hàng trung ương. Trong mọi chu kỳ lớn, trước khi thị trường biến động mạnh, ngân hàng trung ương luôn là bên thay đổi trước tiên.

Bắt đầu từ Nhật Bản. Ngân hàng Trung ương Nhật dự kiến tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 0.75% vào ngày 12/19. Nghe thì có thể thấy mức lãi suất này vẫn còn thấp, nhưng vấn đề không nằm ở con số tuyệt đối. Vấn đề là Nhật Bản đang chính thức rời khỏi vai trò nền kinh tế lãi suất siêu thấp kéo dài nhiều thập kỷ. Khi BOJ tăng lãi suất, họ đang nói rõ rằng thời kỳ dùng đồng yên làm nguồn tiền rẻ cho toàn cầu đã không còn dễ dàng như trước.

image 12

Hình 2. BOJ hiện nắm giữ 7% thị trường chứng khoán Nhật và 60% ETFs Nhật

Chưa dừng lại ở đó, BOJ còn dự kiến bắt đầu bán ETF từ tháng 1. Hiện tại, BOJ đang nắm khoảng 7% toàn bộ thị trường chứng khoán Nhật và tới 60% thị trường ETF nội địa. Kế hoạch bán ra khoảng 330 tỷ yên mỗi năm, tương đương khoảng 2 tỷ USD mỗi năm, nghe thì không lớn nếu so với quy mô toàn cầu. Nhưng ý nghĩa nằm ở chỗ khác. Đây là lần đầu tiên BOJ chuyển từ vai trò người mua hỗ trợ thị trường sang vai trò người rút bớt thanh khoản. Nói đơn giản, ngân hàng trung ương lớn cuối cùng vẫn đang chọn cách bước lùi.

image 11

Hình 3. FED bơm thêm $6.8 tỷ thanh khoản

Chuyển sang Mỹ, bức tranh chẳng những không đối nghịch mà còn bổ sung cho Nhật. Cục Dự trữ Liên bang vừa bơm thêm 6.8 tỷ USD thanh khoản vào hệ thống. Điều này cho thấy FED vẫn phải can thiệp để giữ cho thị trường tiền tệ vận hành trơn tru. Tuy nhiên, SOFR vẫn ở mức 3.67%, tức là hệ thống chưa rơi vào trạng thái căng thẳng. Như vậy, đây là bơm mang tính kỹ thuật, không phải bơm để kích thích tăng trưởng hay cứu thị trường tài sản.

Khi đặt hai hành vi này cạnh nhau, bức tranh bắt đầu rõ hơn. Một bên là BOJ tăng lãi suất và rút dần vai trò bơm tiền. Bên còn lại là FED giữ hệ thống không vỡ nhưng không mở thêm cửa cho chu kỳ nới lỏng mới. Nói cách khác, thanh khoản toàn cầu không còn mở rộng mà đang bị kiểm soát chặt hơn theo cả hai hướng. Trong quá khứ, chính giai đoạn ngân hàng trung ương đồng loạt chuyển sang trạng thái dè dặt như vậy thường xuất hiện ngay trước những biến động lớn.

Kết lại phần này, có thể nói đại địa chấn hiếm khi bắt đầu từ thị trường chứng khoán hay ngoại hối. Nó thường bắt đầu từ việc ngân hàng trung ương không còn sẵn sàng đứng ra gánh rủi ro thay cho thị trường. Và hiện tại, những dấu hiệu đó đang xuất hiện khá rõ.

2. Thị trường lao động Mỹ: số liệu không xấu nhưng cấu trúc đang có vấn đề

Phần thứ hai cần nhìn vào và cũng là nơi dễ gây nhầm lẫn nhất chính là thị trường lao động Mỹ. Nếu chỉ đọc tiêu đề nhanh, nhiều người sẽ nghĩ rằng thị trường lao động vẫn ổn. Bảng lương tháng 11 tăng thêm 64.000 việc làm, cao hơn mức dự báo 50.000. Nghe qua thì không có gì đáng sợ. Nhưng vấn đề của giai đoạn trước đại địa chấn thường không nằm ở con số bề mặt mà nằm ở cấu trúc phía sau.

image 13

Hình 4. Bảng lương tháng 11 tăng thêm 64.000 việc làm, cao hơn mức dự báo 50.000

Bắt đầu từ việc làm. Tháng 11 tăng 64.000 nhưng tháng 10 trước đó bị cắt mạnh tới 105.000 việc làm. Tháng 9 cũng bị điều chỉnh giảm từ 119.000 xuống còn 108.000. Như vậy, xu hướng chung là tốc độ tạo việc làm đang chậm lại rõ ràng và các điều chỉnh đều đi theo hướng xấu hơn so với công bố ban đầu. Đây thường là dấu hiệu cho thấy thị trường lao động đang mất đà dù chưa rơi vào suy giảm toàn diện.

image 14

Hình 5. Việc làm toàn thời gian giảm mạnh -983K việc làm – thấp nhất 2025

Tiếp theo là cấu trúc việc làm và đây mới là điểm đáng lo. Việc làm toàn thời gian giảm tới 983.000, mức thấp nhất trong năm 2025. Ngược lại, việc làm bán thời gian tăng mạnh 1.025.000. Nói đơn giản, doanh nghiệp không còn muốn tuyển thêm người làm toàn thời gian mà chuyển sang cắt giờ làm hoặc thuê bán thời gian để giảm chi phí. Nếu bạn từng đi làm, bạn sẽ hiểu điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp bắt đầu lo lắng về triển vọng kinh doanh trong vài quý tới.

image 21

Hình 6. Tỷ lệ thất nghiệp lên 4.564% cao hơn 4.40% dự báo và 4.440% tháng trước mức cao nhất từ 09/2021 do ảnh hưởng của tháng 10 cắt giảm việc làm chính phủ

Một phản biện thường gặp ở đây là: “Nhưng thất nghiệp tăng là do nhiều người quay lại tìm việc hơn, đâu phải do kinh tế xấu”. Thực ra, đúng là tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã tăng lên 62.5% từ 62.4%. Điều này chắc chắn tạo thêm áp lực lên tỷ lệ thất nghiệp. Tuy nhiên, vấn đề là tỷ lệ thất nghiệp vẫn tăng lên 4.56%, mức cao nhất kể từ tháng 9/2021, trong bối cảnh việc làm toàn thời gian giảm mạnh. Nghĩa là thị trường không chỉ hấp thụ thêm lao động mới kém đi mà còn đang mất chất lượng việc làm hiện có.

image 18

Hình 7. Việc làm tư nhân ADP cải thiện tích cực

Một phản biện khác là khu vực tư nhân vẫn đang gánh phần nào. Báo cáo ADP cho thấy trong 4 tuần kết thúc ngày 29/11, khu vực tư nhân tạo thêm trung bình 16.250 việc làm mỗi tuần, tương đương khoảng 65.000 việc làm trong 4 tuần. Đây là con số cải thiện rõ rệt so với tuần trước và là mức tốt nhất kể từ tháng 7/2025. Điều này cho thấy kinh tế Mỹ chưa rơi tự do, và khu vực tư nhân vẫn còn sức chống đỡ.

Nhưng chính sự “chưa rơi” này mới là điều cần lưu ý. Khi đặt ADP cạnh dữ liệu bảng lương chính thức, bạn sẽ thấy bức tranh rất đặc trưng của giai đoạn trước biến động lớn. Khu vực tư nhân cố gắng gánh phần cắt giảm từ khu vực chính phủ, nhưng khả năng hấp thụ không còn dư dả. Việc làm chính phủ liên bang đã rơi về mức thấp nhất kể từ năm 2014 và tác động của việc cắt giảm này đang lan dần sang toàn bộ thị trường lao động.

image 17

Hình 8. Sahm Rule chạm 0.43 ngay dưới 0.5 báo hiệu suy thoái

Cuối cùng là chỉ báo Sahm Rule. Hiện tại chỉ số này đã lên 0.43, rất sát ngưỡng 0.5 vốn được coi là tín hiệu suy thoái. FED từng nói rằng nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng thêm khoảng 0.2% so với mức hiện tại, nền kinh tế sẽ đi vào vùng rủi ro cao hơn rất nhiều. Với thất nghiệp đã ở 4.56%, dư địa an toàn không còn nhiều.

Kết lại phần này, có thể nói ngắn gọn như sau: thị trường lao động Mỹ chưa sụp đổ nhưng đang ở trạng thái “có được – có mất”. Nếu khu vực tư nhân tiếp tục hấp thụ được lao động bị cắt giảm, kinh tế có thể đi ngang thêm một thời gian. Nhưng nếu điều đó không xảy ra, thất nghiệp sẽ tăng nhanh hơn dự kiến và khi đó đại địa chấn sẽ không còn là câu chuyện lý thuyết nữa.

Tiêu dùng và hoạt động kinh doanh: chưa gãy, nhưng không còn khỏe

Sau thị trường lao động, phần tiếp theo cần nhìn vào là tiêu dùng và hoạt động kinh doanh, vì đây là nơi quyết định kinh tế Mỹ còn trụ được bao lâu trước đại địa chấn. Nếu lao động là thu nhập, thì tiêu dùng chính là hành động thực tế của người dân và doanh nghiệp. Và ở giai đoạn này, dữ liệu đang cho một bức tranh khá nhạy cảm.

image 19

Hình 9. Doanh số bán lẻ tháng 10 bất ngờ ổn định

Bắt đầu từ doanh số bán lẻ. Tháng 10, doanh số bán lẻ tổng thể đi ngang 0.0% theo tháng, thấp hơn kỳ vọng và cũng thấp hơn tháng trước. Theo năm, doanh số tăng 3.5% nhưng đã giảm so với mức trên 4% của các tháng trước đó. Điều này cho thấy người tiêu dùng vẫn chi tiền nhưng tốc độ chi tiêu đang chậm lại. Nói đơn giản, người dân chưa thắt lưng buộc bụng hoàn toàn, nhưng cũng không còn tiêu tiền thoải mái như trước.

image 20

Hình 10. Nhóm tính GDP (cốt lõi trừ vật liệu xây dựng) quay đầu tăng +0.8% MoM trên +0.3% MoM dự báo và -0.1% MoM tháng 9

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc, câu chuyện lại phức tạp hơn. Nhóm bán lẻ cốt lõi, đặc biệt là nhóm dùng để tính GDP bất ngờ tăng mạnh 0.8% trong tháng, cao hơn nhiều so với dự báo. Theo năm, nhóm này tăng lên 5.1%. Điều này cho thấy tiêu dùng thiết yếu và các khoản chi mang tính duy trì đời sống vẫn còn khá tốt. Người dân vẫn mua sắm những thứ cần thiết, nhưng họ cẩn trọng hơn với các khoản chi lớn và không thật sự cần thiết.

Một phản biện thường xuất hiện ở đây là: “Tiêu dùng còn mạnh như vậy thì lấy đâu ra đại địa chấn?”. Thực ra, phản biện này nghe rất hợp lý nếu chỉ nhìn một chiều. Nhưng vấn đề là tiêu dùng thường là chỉ báo đi sau. Trong nhiều chu kỳ trước, người dân vẫn chi tiêu khá đều ngay cả khi thị trường lao động đã bắt đầu yếu đi, vì họ dùng tiền tiết kiệm, thẻ tín dụng, hoặc tin rằng khó khăn chỉ là tạm thời. Đến khi họ buộc phải giảm chi, thì kinh tế thường đã đi khá xa trong chu kỳ suy yếu.

image 19

Hình 11. S&P PMI tổng hợp giảm xuống 53.0 thấp hơn 53.9 dự báo và 54.2 tháng trước

Chuyển sang hoạt động kinh doanh, dữ liệu PMI lại cho thấy một bức tranh kém tích cực hơn. Chỉ số PMI tổng hợp của S&P Global giảm xuống 53.0, thấp hơn cả dự báo và tháng trước.

image 15

Hình 12. S&P Global PMI dịch vụ về 52.9 dưới 54.0 dự kiến và 54.1 tháng trước

PMI dịch vụ giảm mạnh hơn, xuống 52.9, mức thấp nhất kể từ giữa năm. Hoạt động vẫn mở rộng, nhưng tốc độ mở rộng đã yếu đi rõ ràng. Đơn hàng mới tăng ở mức thấp nhất trong gần 20 tháng, cho thấy doanh nghiệp đang nhận ít đơn hơn trong tương lai gần.

image 23

Hình 13. S&P Global PMI sản xuất giảm 52.2 → 51.8 thấp hơn 52.0 dự báo

Ở mảng sản xuất, PMI giảm từ 52.2 xuống 51.8, và đây là lần đầu tiên sản xuất cho tín hiệu suy yếu sau hơn một năm. Giá đầu vào trong dịch vụ tăng mạnh nhất hơn ba năm, trong khi giá đầu ra cũng bị đẩy lên để bù chi phí. Ngược lại, ở mảng sản xuất, giá đầu vào chậm lại và giá đầu ra giảm theo. Điều này cho thấy biên lợi nhuận của doanh nghiệp đang bị ép từ nhiều phía, đặc biệt là trong khu vực dịch vụ.

Một phản biện khác là: “PMI vẫn trên 50 thì chưa có gì nghiêm trọng”. Điều này đúng về mặt kỹ thuật. Nhưng nếu nhìn theo hành vi chu kỳ, giai đoạn trước đại địa chấn thường không phải là lúc PMI rơi thẳng xuống dưới 50. Nó thường là lúc PMI giảm dần, đơn hàng mới chậm lại, và doanh nghiệp bắt đầu phòng thủ bằng cách cắt giờ làm, trì hoãn đầu tư, và tăng giá để giữ lợi nhuận. Những hành động này không gây sốc ngay, nhưng lại làm nền kinh tế yếu dần theo thời gian.

Kết lại phần này, có thể nói như sau: tiêu dùng Mỹ vẫn đang chống đỡ cho nền kinh tế, nhưng động lực đã yếu đi rõ ràng. Doanh nghiệp vẫn hoạt động, nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại và áp lực chi phí gia tăng. Đây chính là trạng thái rất điển hình trước các đợt biến động lớn, khi kinh tế chưa gãy, nhưng cũng không còn đủ khỏe để hấp thụ thêm cú sốc mới.

3. Phản ứng của các thị trường tài sản trước đại địa chấn thanh khoản

Sau khi nhìn vào ngân hàng trung ương và chất lượng tăng trưởng của kinh tế Mỹ, phần tiếp theo cần quan sát là phản ứng của các thị trường tài sản lớn. Lý do rất đơn giản: số liệu và chính sách có thể gây tranh cãi, nhưng giá tài sản thì không nói dối. Khi dòng tiền bắt đầu cảm thấy không ổn, nó sẽ phản ứng trước, dù rất âm thầm.

image 22

Hình 14. Lợi tức gãy nhẹ → cho thấy dữ liệu vẫn nghiêng về đầu xấu

Bắt đầu từ thị trường trái phiếu. Sau loạt dữ liệu việc làm và tiêu dùng, lợi tức trái phiếu Mỹ chỉ giảm nhẹ, chứ không lao dốc mạnh. Điều này cho thấy thị trường chưa tin vào một kịch bản suy thoái sâu ngay lập tức. Tuy nhiên, việc lợi tức không tăng trở lại cũng phản ánh một điều khác: thị trường không còn tin vào tăng trưởng mạnh. Nói đơn giản, trái phiếu đang ở trạng thái lưỡng lự, đúng kiểu “chưa sợ, nhưng cũng không dám lạc quan”.

Một phản biện thường gặp ở đây là: “Lợi tức chỉ gãy nhẹ thì có gì đáng lo?”. Thực ra, trước các đợt biến động lớn, trái phiếu rất hiếm khi phản ứng dữ dội ngay. Nó thường đi vào trạng thái nén, biên độ hẹp, và khó giao dịch. Chính trạng thái này phản ánh sự chờ đợi và lo lắng của dòng tiền lớn, khi họ chưa thấy đủ lý do để đặt cược lớn theo bất kỳ hướng nào.

image 24

Hình 15. Future gãy xong hồi lại buổi sáng, SPX mở cửa trên 6800. Tuy nhiên heatmap hôm nay nhìn chung rất yếu

Chuyển sang thị trường cổ phiếu. Chứng khoán vẫn đứng ở vùng cao và nhiều người lấy đó làm bằng chứng rằng mọi thứ vẫn ổn. Nhưng nếu bạn giao dịch thực tế, bạn sẽ thấy độ khó đã tăng lên rõ ràng. Tin tốt ra thì giá phản ứng yếu, còn tin xấu ra thì giá phản ứng nhanh hơn. Điều này cho thấy tâm lý phòng thủ đang chiếm ưu thế. Thị trường vẫn được giữ bằng kỳ vọng, nhưng sức mua chủ động đã giảm đi nhiều.

Một phản biện khác là: “Nếu có vấn đề lớn, cổ phiếu đã rơi rồi”. Điều này nghe hợp lý, nhưng lại không đúng với hành vi chu kỳ. Trước các đợt đại địa chấn, cổ phiếu thường không rơi ngay. Nó thường đi ngang, phân hóa mạnh, và làm nhà đầu tư mệt mỏi trước khi xảy ra biến động thật sự. Giai đoạn này thường là lúc nhiều người mất kiên nhẫn và bắt đầu mắc sai lầm.

image 16

Hình 16. Giá dầu đã giảm mạnh khoảng 2.68%

Tiếp theo là thị trường dầu. Giá dầu đã giảm mạnh khoảng 2.68%, rơi về vùng 55 USD một thùng, mức thấp nhất kể từ đầu năm 2021. Đây không phải là biến động nhỏ. Đằng sau cú giảm này là kỳ vọng về hòa bình tại Ukraine, khả năng thêm khoảng 2 triệu thùng dầu mỗi ngày từ Nga quay lại thị trường, tương đương khoảng 2% nguồn cung toàn cầu. Trong môi trường nhu cầu dầu ít nhạy cảm với giá, mức tăng nguồn cung này có thể tạo ra cú giảm giá lớn hơn nhiều so với tỷ lệ phần trăm cung tăng thêm.

Có người sẽ phản biện rằng dầu giảm là tin tốt vì giúp hạ lạm phát. Điều này đúng một phần. Nhưng mặt còn lại là dầu thường giảm mạnh khi thị trường bắt đầu lo lắng về tăng trưởng và nhu cầu tương lai. Khi dầu giảm sâu trong bối cảnh kinh tế đã yếu dần, nó thường là dấu hiệu cho thấy dòng tiền đang chuẩn bị cho kịch bản xấu hơn, chứ không chỉ đơn thuần là câu chuyện nguồn cung.

Cuối cùng là thị trường tỷ giá. Việc Ngân hàng Trung ương Nhật chuẩn bị tăng lãi suất và rút bớt thanh khoản đã tạo áp lực lên các chiến lược sử dụng đồng yên làm nguồn vốn rẻ. Dù tỷ giá chưa biến động mạnh ngay nhưng cấu trúc carry trade đang bắt đầu chịu sức ép. Trong quá khứ, khi các chiến lược funding currency bị đặt dấu hỏi, thị trường ngoại hối thường không phản ứng ngay lập tức, nhưng khi đã phản ứng thì biên độ rất lớn.

Kết lại phần này, có thể thấy rõ một điều: các thị trường tài sản lớn đang phản ứng theo hướng phòng thủ nhiều hơn, dù chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn. Trái phiếu lưỡng lự, cổ phiếu khó giao dịch, dầu giảm mạnh, và tỷ giá bắt đầu chịu áp lực từ thay đổi chính sách. Đây chính là kiểu phản ứng rất điển hình trước các giai đoạn biến động lớn, khi dòng tiền đã bắt đầu chuẩn bị, còn phần đông thị trường thì vẫn đang do dự.

4. Vai trò của yếu tố địa chính trị

Phần cuối cùng cần nhìn vào, và cũng là phần nhiều người hay xem nhẹ, chính là yếu tố địa chính trị. Trong các giai đoạn bình thường, địa chính trị thường chỉ là tin nền, đọc để biết. Nhưng trước các đợt đại địa chấn, địa chính trị thường bắt đầu tác động trực tiếp lên giá cả, lạm phát và dòng tiền, chứ không còn là câu chuyện bên lề nữa.

Bắt đầu từ Ukraine và thị trường dầu. Mỹ đã đồng ý cung cấp các đảm bảo an ninh kiểu NATO cho Ukraine, dù có ràng buộc pháp lý và không phải cam kết vĩnh viễn. Điều quan trọng ở đây không phải là chi tiết chính trị, mà là kỳ vọng hòa bình bắt đầu được thị trường đưa vào giá. Ngay khi kỳ vọng này xuất hiện, dầu đã giảm mạnh khoảng 2.68%, rơi về vùng 55 USD một thùng, mức thấp nhất kể từ đầu năm 2021.

Có người sẽ phản biện rằng nguồn cung dầu Nga quay lại chỉ khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày, tương đương khoảng 2% sản lượng toàn cầu, thì làm sao giá lại giảm mạnh như vậy. Thực ra, điểm mấu chốt nằm ở độ co giãn nhu cầu. Nhu cầu dầu rất ít nhạy cảm với giá, nên chỉ cần nguồn cung tăng thêm một chút trong bối cảnh nhu cầu không mạnh, giá có thể điều chỉnh rất sâu. Nói đơn giản, thị trường dầu không phản ứng tuyến tính, và đó là lý do vì sao kỳ vọng hòa bình lại có tác động lớn như vậy.

Tiếp theo là câu chuyện thương mại và công nghệ. Mỹ đã dừng thỏa thuận hợp tác về AI, quantum và năng lượng hạt nhân với Anh, dù trước đó hai bên vừa ký Tech Prosperity Deal trị giá 42 tỷ USD. Nguyên nhân đến từ tranh chấp về thuế dịch vụ kỹ thuật số và tiêu chuẩn thực phẩm. Phía Anh nói rõ đây là những vấn đề không thể thương lượng. Nhìn bề ngoài, hai bên vẫn khẳng định quan hệ tốt đẹp, nhưng thực chất đây là dấu hiệu cho thấy lợi ích kinh tế đang được đặt lên trên liên minh truyền thống.

Ở phía Trung Quốc và EU, căng thẳng thương mại cũng đang leo thang theo cách rất cụ thể. Trung Quốc điều tra chống phá giá thịt heo từ EU để trả đũa việc EU áp thuế cao lên xe điện Trung Quốc. Kết quả cuối cùng là mức thuế mới dao động từ 4.9% đến 19.8%, có hiệu lực từ 12/17 và kéo dài trong 5 năm. Điều này không gây sốc ngay cho thị trường, nhưng nó làm chi phí thương mại tăng lên một cách bền vững và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền đầu tư dài hạn.

Một phản biện thường gặp là: “Địa chính trị thì lúc nào cũng có, đâu phải lúc nào cũng gây đại địa chấn”. Điều này đúng nếu kinh tế đang khỏe và thanh khoản dồi dào. Nhưng trong bối cảnh hiện tại, khi tăng trưởng đã yếu đi, lãi suất không còn dư địa hạ mạnh, và ngân hàng trung ương bắt đầu dè dặt, thì mỗi cú va chạm địa chính trị đều có thể trở thành chất xúc tác. Nó không phải nguyên nhân gốc, nhưng có thể là giọt nước làm tràn ly.

Kết lại phần này, địa chính trị lúc này không còn là câu chuyện đọc cho biết, mà đã trở thành một biến số tài chính thực sự. Nó tác động trực tiếp lên giá dầu, kỳ vọng lạm phát, chi phí thương mại và dòng vốn toàn cầu. Và trong những giai đoạn như thế này, khi nhiều mảnh ghép cùng lúc tạo áp lực, đại địa chấn thường không đến từ một cú sốc đơn lẻ, mà đến từ sự cộng hưởng của tất cả những yếu tố đó.

Kết luận – Dự báo dòng tiền và kịch bản “điên rồ” trước đại địa chấn

Kịch bản cơ sở là dòng tiền tiếp tục phòng thủ. BOJ tăng lãi suất và bán ETF khiến nguồn funding rẻ bằng JPY bị siết lại. Các vị thế carry trade bắt đầu bị xem xét lại, đặc biệt là những vị thế dùng đòn bẩy cao. FED không mở thêm thanh khoản mới nên tiền không có lý do để quay lại tài sản rủi ro một cách mạnh mẽ.

Trong kịch bản này, tiền có xu hướng ở lại trái phiếu ngắn hạn, tiền mặt, và các tài sản có thanh khoản cao. Thị trường đi ngang kéo dài, giao dịch khó, dễ làm người tham gia mệt mỏi và sai lầm.

Kịch bản xấu hơn là dòng tiền đảo chiều nhanh khi xuất hiện cú kích hoạt. Cú kích hoạt đó có thể là thất nghiệp tăng nhanh vượt vùng kiểm soát, thị trường việc làm tư nhân không còn hấp thụ nổi lao động bị cắt giảm, hoặc một sự kiện địa chính trị làm gián đoạn dòng vốn và thương mại.

Khi đó, các vị thế đòn bẩy sẽ bị tháo trước tiên. Cổ phiếu và tài sản rủi ro giảm nhanh, trái phiếu được mua mạnh, và biến động tăng vọt trong thời gian ngắn. Đây thường là lúc nhiều người không kịp phản ứng vì vẫn quen với nhịp thị trường cũ.

Kịch bản “điên rồ” nằm ở chỗ dòng tiền phản ứng không theo trực giác quen thuộc. Ví dụ, dầu tiếp tục giảm sâu vì kỳ vọng hòa bình và cầu yếu, kéo lạm phát xuống nhanh hơn dự kiến. Thị trường bắt đầu đặt cược vào cắt lãi suất mạnh hơn, nhưng cổ phiếu không tăng, vì tăng trưởng thực sự không cải thiện.

Trong khi đó, đồng yên mạnh lên do carry trade bị tháo, gây áp lực dây chuyền lên các thị trường từng hưởng lợi từ nguồn vốn rẻ này. Nói đơn giản, đây là kịch bản mà tin tốt lại không làm giá tăng, vì dòng tiền đã chuyển sang ưu tiên bảo toàn hơn là tìm lợi nhuận.

Vậy bạn nên cẩn trọng ở đâu trong các kịch bản này? Thứ nhất là cẩn trọng với các vị thế dựa hoàn toàn vào thanh khoản rẻ và kỳ vọng ngân hàng trung ương. Thứ hai là cẩn trọng với đòn bẩy, vì khi dòng tiền đảo chiều, nó thường diễn ra nhanh và không cho nhiều thời gian xử lý. Thứ ba là cẩn trọng với tâm lý hưng phấn muộn, vì giai đoạn này rất dễ khiến người ta tin rằng mọi thứ vẫn ổn, trong khi tiền lớn đã bắt đầu đứng dậy và chuẩn bị đi chỗ khác.

Tóm lại, thị trường đang ở giai đoạn mà dòng tiền đã dịch chuyển rất mạnh. Khi đại địa chấn thực sự xảy ra, nó thường không cho cơ hội sửa sai. Nhận ra điều đó sớm, giữ vị thế gọn gàng và quản lý rủi ro chặt chẽ, thường là cách duy nhất để sống sót và còn cơ hội khi mọi thứ ổn định trở lại.