Hồ Sơ Đen Asset Management Derivatives Forum: Cuộc Bắt Tay Chấn Động Của Phố Wall Nhằm “Dọn Đường” Đón Bão

Hồ Sơ Đen Asset Management Derivatives Forum: Cuộc Bắt Tay Chấn Động Của Phố Wall Nhằm “Dọn Đường” Đón Bão

Đám đông thường tin rằng chiến tranh và xung đột địa chính trị là dấu chấm hết cho sự hưng thịnh của thị trường tài chính. Thế nhưng, nếu soi chiếu thẳng vào bức tranh lợi nhuận của 6 đại ngân hàng Mỹ trước và sau sự kiện Iran 2026, một sự thật tàn nhẫn đã lộ diện. Ngay khi các mảng kinh doanh truyền thống và thu nhập lãi thuần (NII) bắt đầu hụt hơi, tiếng súng ở Trung Đông đã vô tình kích hoạt một “mùa gặt” lịch sử cho giới tài phiệt. Bóc tách những thông điệp ngầm từ sự kiện Asset Management Derivatives Forum ngay sát thềm chiến sự, cho đến sự bùng nổ lợi nhuận từ Trading và Investment Banking, mọi mảnh ghép đều chỉ ra một logic lạnh lùng: Kẻ thắng lớn nhất không phải là bên kích ngòi biến cố, mà là những kẻ nắm giữ hạ tầng, thâu tóm thanh khoản và điềm nhiên thu phí trên chính sự sợ hãi của toàn nhân loại. Cùng giải mã cỗ máy in tiền hoàn hảo này…

Xem thêm: Phía Sau Đường Giá: Đọc Vị “NDF Influence” Và Nghệ Thuật Bảo Vệ Dự Trữ Ngoại Hối.

Trước chiến tranh hệ thống ngân hàng phố Wall thế nào?

Investment Banking fee, trading and markets revenue của các Wall Street trước Iran war
Investment Banking fee, trading and markets revenue của các Wall Street trước Iran war

Trước khi chiến tranh Iran bùng lên vào cuối tháng 2/2026, bức tranh của ngân hàng Mỹ vẫn còn vận hành theo một quán tính quen thuộc, tức là câu chuyện dẫn dắt vẫn là AI, kỳ vọng kinh tế Mỹ hạ nhiệt có trật tự, mặt bằng lãi suất cao tiếp tục nuôi thu nhập lãi và thị trường vốn bắt đầu ấm dần trở lại.

Bề ngoài thì hệ thống vẫn còn đứng vững, nhưng bên trong đã bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu chững lại và phân hóa. Có ngân hàng vẫn giữ được nguồn thu khá ổn từ lãi suất cao và giao dịch thị trường, nhưng cũng có ngân hàng bắt đầu gây thất vọng vì thu nhập lãi không còn mạnh như kỳ vọng. Mảng investment banking ở một số nơi vẫn chưa thật sự hồi sinh rõ rệt, còn tâm lý thị trường thì đã xuất hiện sự dè dặt khi nhà đầu tư lo ngại đà rung lắc của cổ phiếu công nghệ có thể kéo chậm lại hoạt động M&A và IPO.

JPMorgan là một ví dụ khá rõ cho trạng thái đó. Quý IV/2025, ngân hàng này vẫn báo lợi nhuận lớn, nếu loại trừ khoản chi phí liên quan Apple Card thì lợi nhuận còn cao hơn nữa. Nhưng điểm đáng chú ý không nằm ở tổng lợi nhuận mà nằm ở cấu trúc bên trong. Phí investment banking chỉ đạt khoảng 2.35 tỷ USD và còn giảm 5% so với cùng kỳ. Trong khi đó, doanh thu từ markets lại tăng 17%, trong đó equities tăng 40% còn fixed income tăng 7%. Có thể hiểu đơn giản là trước chiến tranh, khu vực kiếm tiền từ giao dịch vẫn còn tốt, nhưng khu vực phản ánh niềm tin doanh nghiệp và khẩu vị dealmaking lại chưa thật sự hồi sinh mạnh mẽ. Như vậy, ngay ở ngân hàng lớn nhất nước Mỹ, bức tranh khi đó cũng chưa phải hưng phấn toàn diện.

Wells Fargo thì còn phù hợp hơn để chứng minh rằng phần ngân hàng truyền thống đã bắt đầu hụt hơi ở một số mắt xích. Quý IV/2025, ngân hàng này báo doanh thu khoảng 21.292 tỷ USD và lợi nhuận ròng khoảng 5.1 tỷ USD. Nhưng điều làm thị trường không hài lòng là dự báo NII năm 2026 chỉ quanh 50 tỷ USD, thấp hơn mức nhiều nhà đầu tư chờ đợi. Điều này khá quan trọng, vì sau khi asset cap được gỡ bỏ, đáng lẽ Wells Fargo phải tạo ra cảm giác khởi sắc rõ hơn. Thế nhưng phần thu nhập lãi vẫn chưa đủ thuyết phục. Nói cách khác, trước chiến tranh, không phải cứ ngân hàng lớn là tự động bước vào một chu kỳ thuận lợi. Có nơi vẫn đang loay hoay với áp lực tăng trưởng lõi.

Citigroup cũng cho thấy một trạng thái chưa thật sự trơn tru. Quý IV/2025, Citi báo doanh thu khoảng 19.9 tỷ USD và lợi nhuận ròng khoảng 2.5 tỷ USD. Phần banking revenue tăng mạnh, investment banking fees cũng tăng 35% lên khoảng 1.29 tỷ USD. Nhưng lợi nhuận chung vẫn bị kéo xuống bởi khoản lỗ liên quan kế hoạch bán mảng kinh doanh tại Nga. Điều này cho thấy trước chiến tranh, ngay cả khi một số mảng dịch vụ và dealmaking có dấu hiệu cải thiện, bức tranh tổng thể vẫn còn những lực cản khiến câu chuyện hồi phục chưa thật sự sạch và liền mạch.

Trong khi đó, Bank of America lại thuộc nhóm còn giữ được nền khá tốt. Quý IV/2025, lợi nhuận đạt khoảng 7.6 tỷ USD, NII tăng gần 10% lên khoảng 15.75 tỷ USD, còn sales and trading revenue tăng 10% lên khoảng 4.5 tỷ USD. Average loans and leases cũng tăng 8% lên khoảng 1.17 nghìn tỷ USD. Điều này cho thấy trước chiến tranh, vẫn có những ngân hàng được nâng đỡ khá tốt bởi mặt bằng lãi suất cao và hoạt động giao dịch ổn định.

Morgan Stanley và Goldman Sachs cũng là hai cái tên cho thấy Phố Wall trước chiến tranh không hề đứng trong trạng thái suy sụp. Morgan Stanley trong quý IV/2025 có investment banking revenue tăng 47% lên khoảng 2.41 tỷ USD, wealth management revenue khoảng 8.43 tỷ USD và hút thêm hơn 122 tỷ USD tài sản mới. Goldman Sachs thì báo net revenues khoảng 13.45 tỷ USD, net earnings khoảng 4.62 tỷ USD, đồng thời có record revenue ở mảng equities trading và management fees trong asset and wealth management ở mức cao nhất từng có theo quý.

Nhìn chung, hai nhà băng này cho thấy các mảng thu phí, giao dịch và quản lý tài sản đã có nền khá vững từ trước, chứ không phải đợi đến khi chiến tranh xảy ra mới bật lên từ con số thấp.

Asset Management Derivatives Forum: Khoảng Lặng Trị Giá Tỷ Đô Của Giới Tinh Hoa

Thông điệp từ Asset Management Derivatives Forum
Thông điệp từ Asset Management Derivatives Forum

Ngay trước khi chiến tranh nổ ra, có một chi tiết rất đáng suy ngẫm. Từ ngày 8 đến 11/2/2026, tại JW Marriott Austin, FIA và SIFMA tổ chức Asset Management Derivatives Forum 2026. Đây không phải một hội nghị bí mật theo nghĩa phim ảnh. Nhưng nếu nhìn theo đúng cấu trúc quyền lực của thị trường, nó là một cuộc tụ họp của đúng những người đứng gần trung tâm nhất của hệ thống dòng tiền.

Hơn 400 người tham dự. Có đại diện cơ quan quản lý như Ủy viên SEC Mark Uyeda. Có Chủ tịch Fed Dallas Lorie Logan. Có đại diện từ các định chế buy side và hạ tầng thị trường. Có tiếng nói từ JPMorgan, Fidelity, Goldman Sachs, Russell Investments, T. Rowe Price, UBS, BlackRock và nhiều mắt xích trực tiếp vận hành clearing, execution, risk và derivatives. Nói cách khác, đây không phải một buổi nói chuyện xã giao bình thường. Đây là nơi những Bigboys ngồi lại với nhau để bàn xem hệ thống sẽ vận động ra sao trong giai đoạn kế tiếp.

Điều đáng chú ý hơn nằm ở nội dung họ đem ra bàn luận. Người mở màn là Lindsey Keljo của SIFMA tuyên bố rằng mục tiêu của diễn đàn là đưa “những người thực sự vận hành thị trường” vào cùng một căn phòng để nói thật với nhau về điều gì đang thay đổi và điều gì cần thay đổi tiếp theo. Bà nhấn mạnh Treasury clearing là một trong những thay đổi cấu trúc lớn nhất từng được đặt ra cho thị trường quan trọng nhất thế giới. Rồi sau đó chủ đề xuyên suốt lại là liquidity, resiliency, clearing access models, workflow, digital assets, tokenization, AI trong trading và operations, extended trading hours, cùng việc phải xây lại “policy architecture” cho phù hợp với cách thị trường hiện đại thật sự vận hành.

Nói theo cách dễ hiểu hơn đây không còn là câu chuyện thị trường sẽ tăng hay giảm nữa. Đây là câu chuyện ai kiểm soát cửa vào của thanh khoản, ai giữ chìa khóa chuyển hóa rủi ro và ai đứng giữa mọi luồng giao dịch khi thế giới bước vào bất định.

Nếu phân tích theo hướng táo bạo hơn, thì “chủ đề ngầm” của hội nghị này có thể tóm lại thành bốn lớp.

Lớp thứ nhất là củng cố quyền kiểm soát đối với đường ống Treasury và collateral. Khi họ nói Treasury clearing, new clearing access models và pressure-testing workflows, bề mặt là chống đổ vỡ vận hành. Nhưng tầng sâu hơn có thể hiểu là ai vào được hệ thống clearing, ai phải đi vòng qua trung gian và ai có quyền thu phí trên tài sản an toàn nhất thế giới.

Lớp thứ hai là chuẩn bị cho một thời kỳ mà biến động không còn là tai nạn, mà là trạng thái bình thường mới. Khi họ nhấn mạnh liquidity, resiliency và derivatives market structure, điều đó nghe giống như một lời thú nhận kín đáo rằng tương lai gần sẽ không êm đềm.

Lớp thứ ba là đặt AI, tokenization và extended trading hours vào cùng một khung thảo luận. Điều này rất đáng suy nghĩ. Vì nó cho thấy họ không chỉ muốn thị trường an toàn hơn, mà còn muốn thị trường chạy nhanh hơn, dài hơn và sâu hơn, để bất kỳ cú sốc nào cũng có thể được hấp thụ, chia nhỏ, tái định giá và tất nhiên là thu phí nhiều tầng hơn.

Lớp thứ tư là điều chỉnh luật chơi từ trước khi biến cố thật sự đến. Keljo nói rất rõ rằng đây là lúc “không chỉ phản ứng nữa mà là đang định hình”. Câu này nếu hiểu theo nghĩa chính trị tài chính thì rất đắt giá. Nó không khác mấy với việc nói rằng trước khi phần còn lại của thế giới kịp hiểu nguy cơ nằm ở đâu, giới đứng gần trung tâm vốn đã ngồi lại để bàn xem hệ thống mới phải được thiết kế thế nào để vừa chịu được cú sốc vừa bảo toàn quyền lực cho những người đang nắm hạ tầng.

Có thể không có ai trong căn phòng đó ra lệnh cho chiến tranh. Không có tài liệu mở nào chứng minh điều đó. Nhưng cũng rất khó tin rằng tất cả chỉ là trùng hợp vô nghĩa.

Chỉ chưa đầy ba tuần sau, chiến tranh Iran bùng lên. Rồi đúng những gì họ vừa bàn lại trở thành trung tâm của lợi nhuận Phố Wall. Treasury market biến động mạnh hơn. Nhu cầu hedge tăng lên. Clearing và collateral trở nên sống còn hơn. AI và hệ thống giao dịch hiện đại giúp bàn trading phản ứng nhanh hơn. Wealth, advisory và derivatives cùng tăng lên rõ ràng.

Nếu nhìn theo hướng táo bạo hơn, hội nghị đó không phải nơi “lập kế hoạch chiến tranh”, mà là nơi chuẩn bị tư thế đón chiến tranh theo nghĩa tài chính. Họ không cần tạo ra biến cố. Họ chỉ cần chắc chắn rằng khi biến cố tới, mọi con đường của thanh khoản, mọi nhu cầu hedge và mọi đợt tái định giá cuối cùng vẫn phải đi qua hệ thống của họ. Và đó mới là thứ đáng sợ nhất. Không phải vì nó kịch tính, mà vì nó hợp logic với cách Phố Wall luôn hành động

Phố Wall Hậu Chiến: Mùa Gặt Rực Rỡ Trên Nỗi Sợ Hãi Của Đám Đông

Code Generated Image 1

Nhìn vào biểu đồ, ta có thể thấy một sự dịch chuyển mang tính hệ thống trong cách Phố Wall kiếm tiền khi thế giới rơi vào bất ổn:

1. Sự bùng nổ của Phí Ngân hàng đầu tư (Investment Banking Fees)

  • Trạng thái Pre-War (Màu Kem – #f1dfd1): Dữ liệu cho thấy sự phân hóa. JPMorgan từng sụt giảm 5% phí IB, trong khi các ngân hàng khác chỉ tăng trưởng ở mức cầm chừng. Đây là giai đoạn “quán tính”, nơi các thương vụ M&A và IPO bị trì hoãn do lo ngại lãi suất và định giá công nghệ.
  • Trạng thái Post-War (Màu Đỏ – #ce1f26): Cột màu đỏ vọt lên với mức tăng trung bình 27%. Chiến tranh Iran bùng nổ không làm đóng băng thị trường như nhiều người lầm tưởng. Ngược lại, nó tạo ra nhu cầu cấp bách về tái cấu trúc nợ, gọi vốn khẩn cấptư vấn chiến lược. Các doanh nghiệp buộc phải tìm đến banker để điều chỉnh bảng cân đối kế toán trước những cú sốc mới.

2. Trading & Market Revenue: “Mùa gặt trên sự biến động”

  • Đây là mảng kinh doanh phản ứng nhạy bén nhất với “nỗi sợ hãi”. Doanh thu từ giao dịch (Markets) tăng mạnh ở tất cả các định chế lớn.
  • Khi địa chính trị bất ổn, các quỹ đầu cơ và nhà đầu tư định chế buộc phải giao dịch nhiều hơn để phòng vệ (hedging). Lợi suất trái phiếu biến động và giá dầu nhảy múa đã biến các bàn trading của Goldman Sachs và JPMorgan thành những “cỗ máy in tiền” kỷ lục.
  • Logic thu phí: Phố Wall không cần thị trường lên hay xuống để kiếm tiền; họ cần thanh khoản và biến động. Chiến tranh đã cung cấp cả hai thứ đó một cách dư thừa.

3. Sự dịch chuyển Quyền lực tài chính

  • Biểu đồ cho thấy các ngân hàng thuần túy đầu tư và quản lý tài sản như Morgan StanleyGoldman Sachs có độ vọt (slope) của cột màu đỏ cao hơn. Điều này minh chứng cho nhận định: Trong khủng hoảng, giới tinh hoa không rút lui, họ chỉ chuyển tiền từ các tài sản rủi ro sang các hệ thống quản trị rủi ro có tổ chức.
  • Việc nới lỏng quy định vốn (giải phóng 320 tỷ USD) được dự báo trong tháng 4/2026 chính là “phần thưởng” thêm vào, giúp các cột màu đỏ trong tương lai sẽ còn mở rộng hơn nữa thông qua việc mua lại cổ phiếu (buybacks).

Phố Wall sau chiến tranh có gì đặc biệt. Theo mình, điều đặc biệt nhất là sau cú sốc đó, họ không bước vào một mùa phòng thủ thuần túy, mà bước vào một mùa gặt mới cho tầng lớp tài phiệt tài chính. Cái hay của Phố Wall nằm ở chỗ này. Khi chiến tranh vừa làm thế giới lo lắng hơn, vừa làm giá dầu, lợi suất và kỳ vọng lạm phát trở nên nhạy cảm hơn, thì chính những định chế đứng giữa dòng tiền lại có cơ hội thu phí dày hơn. S&P 500 đã quay lại vùng đỉnh mới vào giữa tháng 4, còn dòng tiền cũng đảo chiều rất nhanh khi gần 23 tỷ USD quay lại cổ phiếu Mỹ sau ngừng bắn, trong bối cảnh trước đó khoảng 56 tỷ USD đã bị rút ra trong năm. Như vậy, sau chiến tranh, Phố Wall không chỉ hồi phục. Nó còn chứng minh được rằng hễ narrative đổi chiều đủ nhanh, tiền sẽ quay về đúng nơi có thanh khoản sâu nhất và hệ thống trung gian mạnh nhất.

Nhưng cái đáng nói hơn không nằm ở việc thị trường bật lại. Cái đáng nói là sau chiến tranh, trung tâm lợi nhuận của Phố Wall lộ ra rõ hơn bao giờ hết. Đây không còn là câu chuyện đơn thuần của tăng trưởng kinh tế hay NII như trước. Đây là câu chuyện của trading, advisory, underwriting, wealth management và khả năng thu phí trên toàn bộ quá trình tái định giá tài sản. Sáu ngân hàng lớn của Mỹ trong quý I/2026 có phí investment banking tăng trung bình khoảng 27%.

JPMorgan báo record trading results và phí investment banking tăng mạnh. Morgan Stanley, Citi, Goldman và Bank of America cũng cho thấy cùng một logic là khi thế giới bất an hơn, khách hàng phải giao dịch nhiều hơn, hedge nhiều hơn, gọi banker nhiều hơn và giao tiền nhiều hơn cho các nền tảng quản lý tài sản. Có thể hiểu đơn giản là chiến tranh không làm Phố Wall co lại. Nó làm đúng những cánh tay mạnh nhất của Phố Wall nở ra.

Vì vậy, nếu gọi giai đoạn này là một mùa gặt mới cho tài phiệt thì cũng không hề quá lời. Trước đây họ còn phải dựa khá nhiều vào câu chuyện tăng trưởng bình lặng, vào AI, vào định giá công nghệ và vào kỳ vọng cắt giảm lãi suất. Còn sau chiến tranh, họ có thêm một cánh đồng mới để gặt. Đó là nỗi lo lắng của thị trường, là nhu cầu phòng vệ của doanh nghiệp, là luồng tiền quay về các bàn trading, là các thương vụ phải tái cấu trúc, là các nhà đầu tư giàu có muốn tìm nơi trú ẩn có tổ chức hơn. Khi thế giới yên ổn, Phố Wall bán câu chuyện tăng trưởng. Khi thế giới căng thẳng, Phố Wall bán khả năng xử lý căng thẳng. Và ở cả hai trạng thái đó, họ vẫn đứng ở giữa để thu phí.

Sau chiến tranh, không chỉ lợi nhuận quý đẹp lên mà luật chơi cũng có dấu hiệu mềm đi theo hướng có lợi cho họ. Dự thảo quy định vốn mới của Mỹ có thể giải phóng tới 320 tỷ USD vốn cho các ngân hàng lớn, dù mức hưởng lợi không đồng đều và JPMorgan thậm chí nói trường hợp của họ có thể còn phải tăng vốn yêu cầu.

Nhưng nhìn chung, đây vẫn là một tín hiệu rất quan trọng. Nó cho thấy sau khi đã kiếm tiền mạnh hơn từ biến động và dealmaking, nhiều nhà băng lớn còn có thể bước vào giai đoạn dư địa lớn hơn cho cho vay, mua lại cổ phiếu và chia cổ tức. Nói cách khác, họ không chỉ gặt trong quý hiện tại. Họ còn đang chuẩn bị ruộng đất cho vụ sau.

Càng bất an hơn, càng biến động mạnh hơn, càng nhiều dòng tiền phải tự vệ hơn, thì những bộ phận đúng chất Phố Wall lại càng kiếm tiền dày hơn. Và cũng từ đó, người ta bắt đầu hiểu vì sao sau tất cả, bên thắng lớn nhất nhiều khi không phải là bên tạo ra biến cố, mà là bên đứng giữa mọi biến cố và thu phí trên toàn bộ quá trình điều tiết dòng tiền.