
Trong những ngày đầu tháng 1/2026, ngay sau khi Mỹ bắt giam Nicolás Maduro có một câu hỏi được lặp lại nhiều lần trên thị trường: giá dầu sẽ tăng hay giảm sau sự kiện này.
Tính đến cuối tháng 12/2025, sản lượng dầu của Venezuela vẫn chỉ quanh mức hơn 1 triệu thùng mỗi ngày, trong khi xuất khẩu thực tế dao động quanh 0.9–1.0 triệu thùng mỗi ngày và phụ thuộc lớn vào giấy phép của Mỹ. Phần lớn dòng dầu này đi Trung Quốc, một phần nhỏ sang Mỹ thông qua Chevron, và biên độ điều chỉnh trong ngắn hạn gần như không có.
Khi sự kiện bắt Maduro xảy ra, dòng xuất khẩu bị gián đoạn thêm, tàu phải nằm chờ, rủi ro kho chứa đầy xuất hiện. Nhưng điều này không đồng nghĩa thị trường mất đi một lượng cung lớn mới mà là thị trường phải định giá lại mức độ chắc chắn của phần cung biên.
Cùng lúc đó, dữ liệu tuần mới nhất cho thấy tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ đang thấp hơn trung bình 5 năm, nhập khẩu giảm mạnh trong tuần cuối năm, còn sản lượng nội địa giữ quanh 13.8 triệu thùng mỗi ngày. Trên thị trường kỳ hạn, cấu trúc giá vẫn nghiêng về backwardation nhẹ trong khi positioning của các quỹ cho thấy có đặt cược tăng giá nhưng chưa ở trạng thái hưng phấn quá mức.
Xem thêm: Địa chính trị 2026: Từ Venezuela đến Đài Loan: bàn cờ thật sự của quyền lực toàn cầu
Những dữ liệu này cho thấy giá dầu không phản ứng theo tin tức đơn lẻ mà phản ứng theo cách các lớp cung cầu đang chồng lên nhau. Vì vậy, để hiểu giá dầu đang đi theo hướng nào sau sự kiện này, cần tách rõ ba lớp ngay từ đầu: cung thật, tồn kho và kỳ vọng trên thị trường phái sinh.
1. Tồn kho Mỹ (commercial crude) và xu hướng tuần
Trong tuần kết thúc ngày 26/12/2025, tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ giảm 1.9 triệu thùng, đưa tổng mức tồn kho xuống 422.9 triệu thùng. So với trung bình 5 năm, mức này đang thấp hơn khoảng 3%, theo tổng hợp của Wall Street Journal. Con số này cho thấy hệ thống tồn kho không ở trạng thái dư dả và thị trường đang bước vào cuối năm với lớp đệm tồn kho mỏng hơn mức bình thường.

Biểu đồ trên minh họa rõ nét sự thắt chặt của thị trường dầu thô Mỹ trong giai đoạn cuối năm 2025.
- Các cột màu đỏ (US Commercial Inventory): Đại diện cho mức tồn kho thực tế, đang có xu hướng giảm dần về phía cuối tháng 12, kết thúc ở mức 422.9 triệu thùng.
- Đường nét đứt màu be (5-Year Average): Đại diện cho “lớp đệm an toàn” thông thường của thị trường.
Khoảng cách trống giữa đỉnh cột màu đỏ và đường nét đứt màu be chính là sự “thâm hụt” 3% mà chúng ta đã đề cập. Thị trường đang vận hành dưới mức trung bình đồng nghĩa với việc khả năng chịu đựng các cú sốc cung đang yếu hơn so với mọi năm.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở con số tổng, bạn sẽ bỏ lỡ nhịp vận động quan trọng hơn. Nhìn sâu thêm vào Cushing, điểm giao nhận vật chất của hợp đồng WTI, tồn kho trong cùng tuần lại tăng lên 22.1 triệu thùng. Điều này cho thấy dầu không biến mất khỏi hệ thống mà đang dịch chuyển về các điểm nút logistics. Nói đơn giản, tồn kho đang tái phân bổ theo nhu cầu giao nhận và điều phối dòng hàng chứ không chỉ phản ánh chuyện thiếu hay dư chung chung.

Trái ngược với đà giảm của tồn kho quốc gia, kho dự trữ tại Cushing (Oklahoma) đã có nhịp hồi phục ấn tượng, bật tăng từ đáy ngắn hạn 20.9 triệu lên 22.1 triệu thùng trong tuần cuối năm.
Tồn kho tổng giảm nhưng Cushing tăng có phải là tín hiệu mâu thuẫn hay không. Thực ra, hai dữ liệu này bổ sung cho nhau. Tồn kho tổng giảm phản ánh trạng thái cung cầu chung của hệ thống còn Cushing tăng cho thấy dòng dầu đang được kéo về những vị trí nhạy cảm nhất với thị trường phái sinh. Khi hai hiện tượng này xảy ra cùng lúc, nó thường gợi ý rằng thị trường đang chuẩn bị cho các hoạt động giao nhận, tái định vị hàng hóa, hơn là phản ứng với một cú sốc thiếu cung ngay lập tức.
Chốt lại, dữ liệu tồn kho tuần này chưa đủ để kết luận thị trường dầu đang bước vào một trạng thái thiếu hàng kéo dài. Nhưng nó đủ để nói rằng đệm tồn kho đang mỏng, và dòng dầu đang được điều hướng có chủ đích trong hệ thống. Đây chính là nền dữ liệu cần có trước khi chuyển sang các biến khác như nhập khẩu, xuất khẩu và câu chuyện Venezuela ở phía sau.
2. Nhập khẩu, xuất khẩu và yếu tố nhiễu cuối năm
Bắt đầu từ dữ liệu nhập khẩu. Trong tuần kết thúc ngày 26/12/2025, lượng dầu thô nhập khẩu vào Mỹ bình quân chỉ khoảng 5.0 triệu thùng mỗi ngày, giảm gần 1.1 triệu thùng mỗi ngày so với tuần trước đó, theo số liệu công bố trên U.S. Energy Information Administration. Nếu nhìn con số này một cách tách rời, rất dễ kết luận rằng nguồn cung vào Mỹ đang bị thắt lại.

Cuối năm thường xuất hiện hiện tượng né thuế tồn kho và điều chỉnh sổ sách, khiến nhiều doanh nghiệp trì hoãn nhập hàng sang đầu năm sau. Vì vậy, cú giảm mạnh của imports trong tuần này không nên được đọc như một xu hướng dài hạn mà nên coi là nhiễu mang tính mùa vụ và kế toán.
Đặt dữ liệu nhập khẩu cạnh dữ liệu xuất khẩu, bức tranh trở nên cân bằng hơn. Trong cùng tuần đó, xuất khẩu dầu thô của Mỹ vẫn giữ quanh 3.4 triệu thùng mỗi ngày, theo tổng hợp từ Wall Street Journal. Con số này cho thấy dầu không bị “kẹt” trong hệ thống Mỹ, mà vẫn đang chảy ra thị trường quốc tế với nhịp độ ổn định.
Từ đây có thể trả lời câu hỏi quan trọng nhất của đoạn này. Mỹ đang thiếu hàng thật hay chỉ đang điều hướng dòng dầu. Nhìn chung, dữ liệu nghiêng về kịch bản thứ hai. Nhập khẩu giảm mạnh trong một tuần cuối năm có thể phản ánh yếu tố thời điểm nhiều hơn là thiếu cung. Trong khi đó, xuất khẩu duy trì ổn định cho thấy hệ thống vẫn đủ linh hoạt để đưa dầu ra ngoài khi cần.
Chốt lại, cặp dữ liệu imports và exports tuần này đóng vai trò như một bộ lọc cảm xúc. Nó giúp bạn không vội kết luận rằng tồn kho giảm đồng nghĩa với thiếu dầu ngay lập tức. Muốn xác nhận một câu chuyện thiếu cung thật sự, cần theo dõi xem nhập khẩu có tiếp tục thấp trong các tuần đầu năm hay không và liệu xuất khẩu có bị buộc phải giảm theo hay không.
3. Sản lượng Mỹ và độ bền của supply response
Bắt đầu từ dữ liệu hiện tại. Trong tuần cuối cùng của tháng 12/2025, sản lượng dầu thô của Mỹ được ghi nhận quanh 13.8 triệu thùng mỗi ngày, theo tổng hợp của Wall Street Journal. Con số này cho thấy sản lượng vẫn ở vùng đỉnh lịch sử và chưa có dấu hiệu sụt giảm rõ ràng trong ngắn hạn. Nói cách khác, ở thời điểm cuối năm, Mỹ vẫn đang bơm dầu với nhịp độ cao và ổn định.

Tuy nhiên, khi kéo câu chuyện sang năm 2026, kỳ vọng bắt đầu khác đi. Trong báo cáo STEO tháng 12/2025, U.S. Energy Information Administration đang để mức sản lượng trung bình năm 2026 quanh 13.5 triệu thùng mỗi ngày, thấp hơn mức trung bình của năm 2025. Đây là một chi tiết đáng chú ý, vì nó cho thấy câu chuyện “Mỹ tăng sản lượng đều như máy” không còn được giả định một cách hiển nhiên cho năm tới.
Tới đây cần phải xác định một điều dự báo vẫn chỉ là dự báo. Nếu giá dầu tăng mạnh, shale Mỹ hoàn toàn có thể phản ứng lại bằng cách khoan thêm, hoàn tất các giếng DUC, và đẩy sản lượng lên nhanh hơn dự kiến. Điều này đã từng xảy ra nhiều lần trong quá khứ, nên không thể bỏ qua khả năng đó.
Nhưng khi cần một mốc để neo kỳ vọng thị trường, STEO vẫn là điểm tham chiếu sạch nhất ở thời điểm hiện tại. Nó phản ánh đánh giá tổng hợp về rig count, capex guidance của các công ty shale, và tốc độ suy giảm tự nhiên của các giếng hiện hữu. Việc EIA hạ mức trung bình 2026 xuống 13.5 mb/d cho thấy thị trường đang bắt đầu nghi ngờ độ bền của supply response từ Mỹ, ít nhất là so với giai đoạn tăng trưởng mạnh những năm trước.
4. OPEC+ và triển vọng cung cầu 2026
Bắt đầu từ góc nhìn của OPEC. Trong báo cáo MOMR gần nhất, OPEC đang dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 khoảng 1.4 triệu thùng mỗi ngày. Đây là một con số khá tích cực, hàm ý rằng nhu cầu vẫn đủ khỏe để hấp thụ thêm nguồn cung, ngay cả khi kinh tế toàn cầu tăng trưởng không quá mạnh. Với cách nhìn này, OPEC có cơ sở để tin rằng thị trường còn “đỡ giá”, miễn là họ điều tiết nhịp cung hợp lý.

Tuy nhiên, để câu chuyện không bị một chiều cần đặt cạnh đó góc nhìn của International Energy Agency. Trong Oil Market Report tháng 12/2025, IEA chỉ ước tính tăng trưởng nhu cầu năm 2026 quanh 860 nghìn thùng mỗi ngày, thấp hơn khá nhiều so với con số của OPEC. Không chỉ khác về lượng, IEA còn nhấn mạnh rằng phần lớn tăng trưởng này đến từ petrochemical feedstocks, tức là dầu dùng làm nguyên liệu hóa dầu, chứ không phải từ tiêu thụ nhiên liệu giao thông như các chu kỳ trước.
Tới đây cần dừng lại để phân tích kỹ hơn. Hai con số này không nhất thiết mâu thuẫn, mà phản ánh hai cách đọc nền kinh tế khác nhau. OPEC nhìn nhu cầu theo bức tranh tổng thể và có xu hướng tin vào sự ổn định của tiêu thụ dầu. Trong khi đó, IEA nhìn sâu vào cấu trúc tiêu thụ và cho rằng tăng trưởng 2026 sẽ mang tính chọn lọc hơn, tập trung vào một số phân khúc cụ thể, thay vì lan tỏa rộng.
Chính vì vậy, cú chốt quan trọng nằm ở đây. Cùng là năm 2026, nhưng khi tốc độ tăng cầu bị tranh luận, thì biến số quyết định không còn nằm hoàn toàn ở phía cầu nữa. Thị trường sẽ phải quay sang hỏi cung có tăng nhanh tới đâu và tồn kho có đủ “đệm” để hấp thụ các cú lệch hay không. Nếu cung tăng nhanh trong khi tồn kho dày, kịch bản của IEA sẽ dễ chi phối giá hơn. Ngược lại, nếu cung phản ứng chậm và tồn kho mỏng, cách nhìn của OPEC sẽ có trọng lượng lớn hơn trong việc giữ mặt bằng giá.
5. Cấu trúc giá (backwardation / contango) và tín hiệu tồn kho
Bắt đầu từ nguyên lý cơ bản. Đường cong kỳ hạn phản ánh trạng thái căng hay dư hàng nhanh hơn tin tức, vì nó được hình thành trực tiếp từ nhu cầu giao nhận, chi phí nắm giữ và mức sẵn sàng trả tiền để có hàng ngay. Khi thị trường ở trạng thái thiếu hàng tương đối, hợp đồng gần thường đắt hơn hợp đồng xa, tạo ra backwardation. Ngược lại, khi hàng dư và tồn kho dày, contango xuất hiện vì người bán sẵn sàng đẩy hàng sang tương lai.

Nhìn vào dữ liệu cuối tháng 12/2025, cấu trúc WTI trên NYMEX vẫn duy trì backwardation nhẹ ở các kỳ hạn gần. Spread front-month so với tháng kế tiếp dương nhưng không mở rộng mạnh. Điều này nói lên một trạng thái khá đặc trưng: thị trường không dư hàng, nhưng cũng chưa rơi vào thiếu hàng căng thẳng. Nói cách khác, tồn kho đang mỏng hơn mức bình thường, song chưa tạo ra áp lực phải trả giá cao để giành hàng ngay lập tức.
Nếu thật sự thiếu cung nghiêm trọng, backwardation thường sẽ mở nhanh và rõ hơn, nhất là ở đoạn rất gần của đường cong. Việc backwardation chỉ ở mức nhẹ cho thấy yếu tố hỗ trợ giá đang tồn tại, nhưng chưa đủ mạnh để xác nhận một regime thiếu hàng kéo dài. Điều này phù hợp với những gì đã thấy ở phần tồn kho và nhập khẩu, tức là có thắt lại cục bộ nhưng vẫn còn nhiều nhiễu cuối năm.
Chính vì vậy, vai trò của phần này không phải để kết luận giá sẽ tăng hay giảm, mà để đặt một dấu hỏi đúng chỗ. Khi đường cong chưa mở rộng mạnh, câu hỏi cần chuyển sang là giá đang được đỡ bởi thiếu hàng vật chất, hay chỉ bởi thiếu niềm tin rằng nguồn cung sẽ đủ trong thời gian tới. Và để trả lời câu hỏi đó, cần bước tiếp sang lớp positioning.
6. Positioning (COT) để đo xem giá đang chạy bằng fund flow hay fundamental
Bắt đầu từ nguồn dữ liệu. Báo cáo COT Disaggregated của Commodity Futures Trading Commission với mốc positions as of December 23, 2025 cho phép tách rõ nhóm Managed Money tức là nhóm phản ánh fund flow gần nhất với hành vi đầu cơ của thị trường.

Với WTI (NYMEX – All futures combined), Managed Money đang giữ 146,806 hợp đồng long và 135,446 hợp đồng short, tương đương net long khoảng +11,360 hợp đồng. Con số này nói lên một trạng thái khá đặc trưng. Có đặt cược tăng giá, nhưng không phải kiểu dồn lực mạnh. Nếu thị trường thật sự tin vào một kịch bản thiếu cung rõ ràng, net long thường sẽ phình nhanh và mạnh hơn. Ở đây, positioning cho thấy tâm thế thăm dò nhiều hơn là niềm tin chắc chắn.
Đặt sang Brent (NYMEX – Brent Last Day), bức tranh còn thận trọng hơn. Managed Money giữ 15,080 hợp đồng long và chỉ 130 hợp đồng short, tạo ra net long khoảng +14,950 hợp đồng. Tuy nhiên, khi đặt con số này cạnh open interest khoảng 223,486 hợp đồng, có thể thấy quy mô đặt cược vẫn khá nhỏ so với tổng thị trường. Điều này cho thấy dòng tiền chưa thực sự coi Brent là nơi để đánh cược mạnh cho một kịch bản giá lên kéo dài.
Một mảnh ghép quan trọng nữa nằm ở nhóm Other Reportables trên Brent. Nhóm này đang net short khá rõ, với 30,102 hợp đồng long và 75,383 hợp đồng short. Điều này phản ánh một mức độ phòng thủ nhất định từ các nhà giao dịch lớn khác, thường gắn với hoạt động hedge hơn là đầu cơ thuần túy. Nói cách khác, niềm tin trên Brent đang phân hóa rõ rệt hơn so với WTI.
Nếu thị trường thật sự thiếu hàng vật chất và tin mạnh vào câu chuyện đó, positioning thường sẽ đồng thuận hơn, net long sẽ mở rộng nhanh ở cả WTI lẫn Brent. Việc positioning hiện tại còn phân mảnh cho thấy giá dầu đang được đỡ bởi nền tảng fundamental ở mức vừa phải, chứ chưa được đẩy đi xa bởi dòng tiền đầu cơ.
Chốt lại, dữ liệu COT lúc này nghiêng về một kết luận: Giá dầu chưa chạy bằng fund flow mạnh mà đang đứng giữa hai lực. Một bên là các yếu tố fundamental như tồn kho mỏng và rủi ro cung biên bao gồm Venezuela. Bên còn lại là sự do dự của dòng tiền, khi chưa sẵn sàng đặt cược lớn cho một kịch bản thiếu cung kéo dài. Chính sự lưỡng lự này sẽ quyết định việc giá đi tiếp hay bị xả khi có thêm dữ liệu mới.
Giá dầu sẽ là bao nhiêu
Sau khi đi qua đủ dữ liệu từ tồn kho, nhập xuất khẩu, sản lượng Mỹ, OPEC+, cấu trúc giá và positioning, có thể gom lại thành 4 kịch bản chính cho giá dầu sau sự kiện Maduro. 4 kịch bản này không loại trừ nhau tuyệt đối nhưng mỗi kịch bản sẽ có một lực dẫn dắt khác nhau.
Kịch bản A: cân bằng tương đối, giá đi ngang có biên
Kịch bản này xảy ra khi không có cú gãy nào đủ lớn. Tồn kho Mỹ vẫn thấp hơn trung bình 5 năm nhưng không tiếp tục giảm mạnh. OPEC+ giữ nhịp điều tiết như hiện tại, không xả thêm cũng không siết quá tay. Đường cong kỳ hạn giữ backwardation nhẹ, không đảo sang contango sâu. Quan trọng nhất là Venezuela gây nhiễu dòng hàng trong thời gian ngắn, nhưng không làm tắc xuất khẩu kéo dài.
Nhìn theo dữ liệu hiện tại, đây là kịch bản “tự nhiên” nhất của thị trường. Giá không cần tin tốt để tăng, cũng không có lý do đủ mạnh để giảm sâu. Nó được giữ bởi tồn kho mỏng, nhưng bị ghìm bởi câu chuyện dư cung trung hạn 2026.
Nếu định lượng theo cách đơn giản, lấy vùng giá thị trường đang tự giao dịch làm neo, thì trong 4 đến 8 tuần:
- Brent có xu hướng nằm trong vùng 58 đến 64, trọng tâm dễ gặp nhất là 60 đến 62
- WTI nằm trong vùng 54 đến 60, trọng tâm dễ gặp nhất là 56 đến 58
Chốt lại, đây là kịch bản giá chạy bằng trạng thái cân bằng mong manh. Không có bên nào đủ mạnh để kéo thị trường đi xa.
Kịch bản B: dư cung nhẹ, giá trượt từ từ
Kịch bản này xảy ra khi câu chuyện của IEA dần chiếm ưu thế. Tăng trưởng cầu 2026 thấp hơn kỳ vọng, trong khi cung không giảm tương ứng. Tồn kho Mỹ quay lại xu hướng tăng sau nhiễu cuối năm. Nhập khẩu bật lại, xuất khẩu không tăng thêm. Positioning không mở rộng net long, thậm chí co lại.
Điểm quan trọng là kịch bản này không tạo cú sập mạnh. Nó là kiểu trượt dần, vì thị trường đã biết câu chuyện dư cung từ trước. Giá chỉ cần thiếu lực đỡ là tự chảy xuống.
Nếu neo theo các mốc dự báo trung hạn và cách giá thường phản ứng:
- Brent có thể trượt về vùng 52 đến 58, vùng dễ bị hút nhất là 54 đến 56
- WTI có thể trượt về vùng 48 đến 54, vùng dễ bị hút nhất là 50 đến 52
Chốt lại, đây là kịch bản giá chạy bằng fundamental dư cung, không có dòng tiền đầu cơ đứng ra đỡ.
Kịch bản C: thiếu cung cục bộ giá bật nhanh rồi xả
Kịch bản này xảy ra nếu nhiều yếu tố ngắn hạn cùng lúc hội tụ. Tồn kho tiếp tục giảm thêm. Backwardation mở rõ hơn ở các kỳ hạn gần. Venezuela gây nghẽn xuất khẩu đủ lâu, khiến thị trường nghi ngờ rằng cung biên Tây Bán Cầu đang có vấn đề thật, dù chỉ là tạm thời.
Ở đây cần nói rõ một điểm. Venezuela không phải nguồn cung có thể kéo cả thị trường đi xa. Nhưng nó là biến rất giỏi tạo premium rủi ro. Chỉ cần dòng hàng bị tắc vài tuần, giá sẽ phản ứng trước, rồi mới chờ xác nhận.
Vì vậy, kịch bản này thường có hai pha. Pha một là giá bật nhanh vì thiếu sự chắc chắn. Pha hai là giá xả khi dòng hàng được thông lại.
Nếu định lượng theo cách đó:
- Brent có thể spike lên vùng 66 đến 74, rồi quay về vùng 60 đến 66
- WTI có thể spike lên vùng 61 đến 68, rồi quay về vùng 56 đến 61
Chốt lại, đây là kịch bản giá chạy bằng rủi ro và độ trễ nên cũng rất dễ đảo chiều.
Kịch bản D: sốc tin tức ngắn hạn, giá giật mạnh rồi tự điều chỉnh
Kịch bản này không xuất phát từ thay đổi cung cầu thật, mà từ tin tức đi nhanh hơn dữ liệu. Ví dụ như một thông tin liên quan đến mở rộng trừng phạt, bắt giữ thêm tàu chở dầu, tuyên bố cứng rắn từ phía Mỹ, hoặc phản ứng ngoại giao bất ngờ từ các bên liên quan đến Venezuela. Những tin này thường xuất hiện dồn dập trong thời gian rất ngắn và dễ tạo cảm giác căng thẳng cho thị trường.
Điểm quan trọng là ở kịch bản này, dữ liệu vật chất chưa kịp thay đổi. Tồn kho chưa phản ứng, dòng xuất khẩu chưa thực sự bị cắt, backwardation chưa mở rộng bền vững. Nhưng giá vẫn giật lên hoặc giật xuống vì thị trường phải phản ứng trước khi có đủ thông tin kiểm chứng.
Về mặt hành vi, đây là lúc giá chạy chủ yếu bằng headline và thuật toán giao dịch theo tin. Các lệnh stop bị quét, biến động tăng nhanh, nhưng sau đó thị trường buộc phải quay lại kiểm tra thực tế bằng dữ liệu tồn kho, dòng hàng và positioning.
Nếu định lượng theo kinh nghiệm thị trường trong các cú sốc kiểu này:
- Brent có thể giật nhanh 4 đến 7 USD, rồi quay lại gần vùng trước đó trong vòng vài phiên
- WTI có thể giật nhanh 3 đến 6 USD, rồi tự điều chỉnh khi tin được tiêu hóa
Phản biện cần nói rõ là cú giật này không bền vững nếu không được hậu thuẫn bởi dữ liệu. Khi EIA ra số mới, nếu tồn kho không thắt thêm và dòng hàng không gãy, giá sẽ nhanh chóng trả lại phần premium do tin tức tạo ra.
Chốt lại, kịch bản D là kịch bản của biến động, không phải của xu hướng. Nó phù hợp với người giao dịch ngắn hạn, nhưng rất dễ gây bực bội và mệt mỏi cho ai cố bám theo như một câu chuyện dài hạn. Khi gặp những cú sốc kiểu này, câu hỏi đúng không phải là tin có lớn hay không, mà là liệu dữ liệu phía sau có xác nhận hay không.
Kịch bản có xác suất cao nhất
Với tính chất của sự kiện lần này, kịch bản có xác suất cao nhất vẫn là kịch bản thiếu cung cục bộ, giá bật mạnh để định giá rủi ro, nhưng biên độ phản ứng có thể lớn hơn mức “thông thường”.
Lý do là vì đây không chỉ là tuyên bố hay đe dọa, mà là hành động bắt giữ trực tiếp Nicolás Maduro. Trong các cú sốc địa chính trị tương tự trong quá khứ, khi:
- nguồn cung biên bị đe dọa,
- hạ tầng chưa bị phá hủy,
- và thị trường đang ở trạng thái tồn kho mỏng,
giá dầu thường phản ứng 8–15% trong pha đầu, trước khi dữ liệu kịp xác nhận hay phủ nhận.
Áp mức phản ứng này vào mặt bằng giá hiện tại:
- Brent có thể bật lên vùng 66–70, thậm chí chạm 72 nếu tin tức dồn dập trong thời gian ngắn
- WTI có thể bật lên vùng 62–66, với đỉnh ngắn hạn cao hơn nếu backwardation mở nhanh
Đây là vùng giá phản ánh premium rủi ro cao, chứ chưa phải là thiếu cung vật chất dài hạn. Nói cách khác, thị trường đang trả tiền cho sự bất định, không phải cho lượng dầu đã mất.
