Mô tả
Khi ngồi rà lại toàn bộ dữ liệu cho EUR 2026 mình cảm thấy sẽ rất khó khăn cho bạn nào chỉ sử dụng phân tích kỹ thuật để giao dịch EUR. Bên cạnh cặp giao dịch EURUSD thì các cặp EUR cross trong năm 2026 sẽ vô cùng khó đoán. Nhưng khi sắp xếp các dữ liệu vĩ mô lại với nhau câu chuyện sẽ rõ ràng hơn.
Trước hết là lạm phát và chính sách. Theo các dự phóng mới nhất, lạm phát HICP của Eurozone được đưa về khoảng 1.9% trong năm 2026, trong khi lãi suất tiền gửi của ECB giữ ở mức 2.00%. Hai con số này đặt cạnh nhau cho thấy một điều khá quan trọng: ECB không còn ở trạng thái phải phản ứng gấp gáp. Điều này cũng thể hiện rất rõ trên đường OIS, khi thị trường chỉ price khả năng điều chỉnh nhẹ, không còn câu chuyện cắt mạnh. Đây là lớp dữ liệu nền mà trong các báo cáo gửi client, người làm macro luôn phải chốt trước khi bàn tới FX.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở chính sách thì vẫn chưa đủ để hiểu EUR. Phần tiếp theo trong báo cáo tập trung vào QT và thanh khoản hệ thống. ECB đã chấm dứt tái đầu tư PEPP từ cuối 2024, APP cũng dừng trước đó. Bảng cân đối vì vậy co lại theo cách thụ động, kéo theo excess liquidity giảm dần theo thời gian. Quá trình này không gây sốc, nhưng kéo dài liên tục. Trong các report thường niên, đây là dữ liệu rất quan trọng vì nó thay đổi điều kiện tài chính một cách âm thầm, và FX thường phản ứng với điều này trước cả khi dữ liệu kinh tế đổi màu.
Sang trụ tài khóa và trái phiếu, báo cáo không nhìn vào chi tiêu bao nhiêu, mà nhìn vào spread. Dữ liệu cho thấy BTP–Bund quanh 0.7%, Spain–Bund dưới 0.5%, trong khi OAT–Bund của Pháp nằm ở vùng nhạy cảm hơn. Những con số này được dùng để luận giải rằng rủi ro phân mảnh chưa bị định giá lại, nhưng chỉ cần spread mở nhanh, cách thị trường nhìn EUR sẽ đổi ngay. Đây là cách đọc rất quen thuộc trong các báo cáo FX–Rates gửi khách hàng tổ chức, vì spread phản ánh rủi ro thực tế nhanh hơn rất nhiều so với các tiêu đề tin tức.
Một mảnh khác thường bị bỏ qua là dòng tiền đối ngoại. Eurozone vẫn duy trì thặng dư cán cân vãng lai khoảng 2.0% GDP, nhưng mức này đã giảm từ 2.8% GDP trước đó. Nói đơn giản, EUR vẫn còn đệm, nhưng đệm mỏng hơn. Trong các báo cáo định kỳ, dữ liệu này thường được dùng để đánh giá khả năng hấp thụ cú sốc của đồng tiền khi thị trường chuyển sang trạng thái phòng thủ.
Cuối cùng là dòng tiền nội khối, thông qua TARGET balances. Dữ liệu cho thấy chênh lệch TARGET giữa core và periphery đã thu hẹp so với giai đoạn khủng hoảng, nhưng vẫn cao hơn trước đại dịch. Khi đặt dữ liệu này trong bối cảnh QT cấu trúc, chỉ cần TARGET xấu đi cùng lúc với spread trái phiếu mở, FX thường phản ứng nhanh hơn, đặc biệt là ở các cặp cross. Đây là những chi tiết mà trong các báo cáo gửi client, người làm phân tích luôn phải theo dõi sát.
Tóm lại, các con số trên không phải để trả lời câu hỏi thị trường ngày mai sẽ đi đâu. Chúng là data macro dùng để luận giải, để hiểu cách thị trường đang nhìn EUR trong năm 2026. Và khi cách nhìn đó thay đổi, các cặp như EURAUD, EURJPY, EURCHF thường di chuyển theo những nhịp mà nếu chỉ đọc tin hằng ngày sẽ rất khó hiểu.
Nếu bạn tò mò muốn biết cụ thể từng cặp phản ứng ra sao khi những lớp dữ liệu này đổi nhịp, thì phần còn lại của báo cáo chính là nơi ghép những mảnh đó lại đầy đủ hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu, vì khi có trong tay cả dữ liệu và cách đọc, bạn sẽ thấy bức tranh EUR rõ ràng hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn giá và đoán.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.