Giữa những căng thẳng leo thang ở Trung Đông, có bao giờ bạn tự hỏi: Liệu các cuộc đàm phán mập mờ, “vừa đánh vừa xoa” giữa Mỹ và Iran chỉ đơn thuần là những bước đi ngoại giao, hay đằng sau đó là một ván cờ lớn hơn nhiều?
Khái niệm coercive bargaining (mặc cả cưỡng bức) dường như giải thích hoàn hảo cho những tín hiệu rối ren hiện tại, nơi thông tin không chỉ là lời nói, mà đã biến thành thứ vũ khí định hướng giá dầu và kỳ vọng thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn qua lăng kính quân sự hay chính trị bề nổi, chúng ta sẽ bỏ lỡ một sự thật lạnh lùng hơn: Đằng sau những cuộc đối đầu ấy là một mạng lưới quyền lực chằng chịt giữa các gia tộc năng lượng vùng Vịnh, những gã khổng lồ quản lý tài sản của Phố Wall, và tổ hợp quân sự – an ninh – những người đang âm thầm hưởng lợi từ trạng thái bất định này. Hãy cùng bóc tách lớp vỏ bọc ngoại giao để nhìn sâu vào “hệ sinh thái” kiếm tiền khổng lồ đang giật dây cuộc chơi này!
Xem thêm: Đọc vị 5 lớp trú ẩn chiến lược của Dòng tiền Thông minh (Smart Money)

Coercive Bargaining (Mặc cả cưỡng bức) là gì?
Coercive bargaining hay mặc cả cưỡng bức có thể hiểu đơn giản là một kiểu đàm phán mà mục tiêu không nằm ở việc nói cho hay hay hứa cho đẹp, mà nằm ở việc làm cho đối phương cảm thấy nếu không nhượng bộ thì cái giá phải trả sẽ ngày càng nặng nề hơn. Như vậy, đây là kiểu đàm phán vừa đánh vừa xoa. Một bên sẽ liên tục nâng áp lực bằng đe dọa quân sự, sức ép kinh tế, thời hạn chót, trừng phạt, hoặc những tín hiệu cứng rắn hơn. Nhưng cùng lúc đó họ vẫn chừa lại một cánh cửa để đối phương có thể lùi xuống trong danh dự nếu chấp nhận điều kiện. Có thể hiểu đơn giản là họ không nhất thiết phải đánh tới cùng. Điều họ cần là làm cho bên kia tự tính toán lại và tự thấy rằng xuống thang bây giờ có khi đỡ tổn thất hơn là cố đi tiếp.

Thực ra, kiểu mặc cả này không mới. Trong địa chính trị và cả trong tài chính quốc tế, nó xuất hiện rất nhiều khi một cường quốc muốn ép đối phương thay đổi hành vi mà vẫn chưa muốn trả toàn bộ chi phí của một cuộc đối đầu toàn diện. Vì vậy, thứ quan trọng nhất trong coercive bargaining không phải chỉ là hành động thật, mà còn là tín hiệu. Tín hiệu phải đủ cứng rắn để tạo sức ép. Nhưng tín hiệu cũng phải đủ mập mờ để giữ lại không gian điều chỉnh. Nói cách khác, bên ra tín hiệu luôn muốn đối phương lo lắng nhiều hơn, thị trường phản ứng sớm hơn, và áp lực tự lan rộng trước cả khi họ phải đi đến bước cuối cùng.
Đặt vào câu chuyện Mỹ và Iran thì logic này hiện ra khá rõ. Một mặt, Washington liên tục phát đi các thông điệp cứng rắn hơn về Hormuz, về hạ tầng năng lượng, về giới hạn thời gian, về khả năng đáp trả mạnh hơn. Nhưng mặt khác, cánh cửa đàm phán vẫn không bị đóng hẳn. Lúc thì xuất hiện tín hiệu có thể có đề xuất ngừng bắn. Lúc thì lại có tin hai bên vẫn còn để ngỏ khả năng thương lượng. Nhìn bề ngoài, nhiều người sẽ thấy đây là tình trạng nhiễu loạn thông tin, thiếu nhất quán, hoặc thậm chí là rối ren trong điều hành. Nhưng nếu nhìn theo logic của mặc cả cưỡng bức thì chưa chắc. Nhiều khi chính sự rối loạn đó lại là một phần của phương pháp gây sức ép.
Vì sao lại nói như vậy. Vì trong bối cảnh hiện tại, thông tin không chỉ còn là câu chuyện ngoại giao. Thông tin đã trở thành công cụ kinh tế. Chỉ cần giọng điệu thay đổi từ cứng rắn sang mềm hơn một chút, giá dầu có thể dịu lại, chứng khoán có thể hồi phục, và tâm lý thị trường có thể bớt căng thẳng hơn. Nhưng chỉ cần quay lại với tối hậu thư, với lời đe dọa mạnh hơn, với khả năng leo thang rõ hơn, thì dầu bật tăng trở lại, dòng tiền chạy về tài sản phòng thủ, các doanh nghiệp nhập khẩu năng lượng phải điều chỉnh chi phí, còn những nước phụ thuộc vào tuyến vận tải qua Hormuz lập tức bị đặt vào thế bị động hơn. Như vậy, ở đây không phải chỉ có bom đạn mới tạo ra áp lực. Bản thân sự thay đổi trong lời nói cũng đã tạo ra áp lực kinh tế rồi.
Nhìn sâu hơn một chút sẽ thấy đây là điểm rất quan trọng. Nếu một bên có thể khiến thị trường tự siết điều kiện tài chính, tự nâng phí bảo hiểm rủi ro, tự đẩy giá năng lượng đi lên, và tự gây sức ép lên đối phương chỉ bằng tín hiệu, thì họ đã dùng được thị trường như một phần của bàn đàm phán. Khi đó, thị trường không còn là nơi đứng ngoài quan sát nữa. Thị trường trở thành nơi khuếch đại sức ép. Có thể nói theo cách dễ hiểu hơn là phát ngôn ngoại giao lúc này không còn chỉ để gửi cho Iran nghe. Nó còn gửi cho OPEC, cho các quỹ hàng hóa, cho các ngân hàng trung ương, cho nhà máy lọc dầu, cho hãng hàng không, và cho cả các bàn giao dịch trái phiếu lẫn ngoại hối trên toàn cầu.
Chính vì vậy, nếu chỉ nhìn câu chuyện Mỹ và Iran bằng lăng kính quân sự thì sẽ thấy chưa đủ. Phần quan trọng hơn nằm ở chỗ sự mập mờ của đàm phán đang vận hành như một công cụ điều hướng kỳ vọng. Nó làm thay đổi giá dầu, làm xô lệch dòng tiền, làm dịch chuyển vị thế phòng thủ, và làm cho chi phí kinh tế được phân bổ lại giữa các quốc gia và các nhóm lợi ích. Tóm lại, sự rối loạn trong thông tin đàm phán hiện nay có thể không phải là một sai sót ngẫu nhiên. Nhiều khi, đó lại chính là cách mà nghệ thuật mặc cả cưỡng bức phát huy hiệu lực trong thời đại tài chính hóa địa chính trị.
Phía sau đàm phán Mỹ – Iran: Ai thực sự giật dây thị trường năng lượng?
Chiến tranh thì giá dầu tăng và các công ty năng lượng được hưởng lợi thì ai cũng biết. Tuy nhiên có ít người biết rằng đằng sau những đế chế đó là ai. Mình tạm chia trò chơi này đang được 4 nhóm kiểm soát: Một là các vương triều năng lượng vùng Vịnh. Hai là các nhà tư bản năng lượng tư nhân có hạ tầng giao dịch, lọc hóa dầu và logistics. Ba là khối quản lý tài sản khổng lồ đang nắm cổ phần lớn tại các tập đoàn dầu khí và quốc phòng. Bốn là tổ hợp quốc phòng – an ninh, nơi bất ổn địa chính trị luôn làm tăng giá trị của hợp đồng, ngân sách và nhu cầu tái vũ trang.
Nhóm thứ nhất là các đại gia tộc vùng Vịnh.

Nói cụ thể hơn là Al Saud ở Saudi Arabia, Al Nahyan ở Abu Dhabi, và Al Thani ở Qatar. Điểm chung của nhóm này là họ kiểm soát hoặc chi phối trực tiếp các thực thể năng lượng quốc gia cực lớn. Báo cáo thường niên của Aramco cho thấy Chính phủ Saudi Arabia vẫn là cổ đông kiểm soát tuyệt đối của Aramco, trong khi các thông báo chính thức của ADNOC cho thấy ban lãnh đạo và cấu trúc điều hành gắn chặt với hoàng gia Abu Dhabi, còn QatarEnergy vận hành dưới cấu trúc nhà nước Qatar do giới lãnh đạo chính trị năng lượng kiểm soát. Khi dầu tăng mạnh và luồng vận chuyển năng lượng trở thành vấn đề an ninh, quyền lực của các gia tộc này không chỉ là doanh thu nhiều hơn mà còn là khả năng nâng giá chính trị của chính mình.
Cú sốc tại Hormuz hiện đã làm gián đoạn khoảng 20% luồng dầu khí toàn cầu đi qua eo biển này, đồng thời làm nguồn cung dầu toàn cầu co lại khoảng 13%, theo đánh giá mới nhất của IMF. Trong bối cảnh đó, ai còn giữ được công suất xuất khẩu, tuyến vận chuyển thay thế, kho dự trữ và quan hệ an ninh với Washington thì bên đó không chỉ bán dầu giá cao hơn mà còn nâng được giá trị chiến lược của chính mình. Đây là lý do doanh thu dầu của Iran được ghi nhận tăng 37%, Oman tăng 26% và Saudi Arabia tăng 4,3%, trong khi Iraq giảm 76% và Kuwait giảm 73%. Những con số này cho thấy bất định kéo dài không phá hủy giá trị đồng đều, mà dồn quyền định giá về cho những nhà nước còn giữ được cửa xuất khẩu và vai trò bảo kê năng lượng.
Chưa hết, phần lợi ích lớn hơn nằm ở chênh lệch vật chất chứ không chỉ nằm ở giá dầu danh nghĩa. Premium của WTI Midland giao sang Bắc Á đã bị đẩy lên 30 đến 40 USD mỗi thùng, còn sang châu Âu khoảng 15 USD mỗi thùng, vì các nhà máy lọc dầu ở châu Á và châu Âu cùng lúc phải tranh nguồn thay thế cho dầu Trung Đông. Khi chênh lệch vật chất phình ra đến mức đó, bên hưởng lợi thực sự là những ai có hàng sẵn, có tàu, có kho, có desk giao dịch và có quan hệ với hệ thống tài chính để xoay vốn nhanh. Đó là nơi quyền lực năng lượng bắt đầu nối với quyền lực Phố Wall.
PIF của Saudi đã công bố thỏa thuận với BlackRock để lập nền tảng quản lý đầu tư tại Riyadh, với mandate ban đầu lên tới 5 tỷ USD từ PIF. Chính PIF sau đó cũng nói rõ họ đã neo vốn cho các quỹ của Goldman Sachs, Brookfield và BlackRock. Đồng thời, offering circular năm 2025 của PIF cho thấy chương trình trái phiếu quốc tế của họ được thu xếp bởi HSBC và J.P. Morgan. Điều đó có nghĩa là tiền của nhà nước vùng Vịnh, ngân hàng đầu tư toàn cầu và hệ thống quản lý tài sản Mỹ đã nằm trong cùng một mạng lưới vốn rất sâu. Đây chưa phải là “tài trợ chiến tranh” theo nghĩa hẹp, nhưng là hạ tầng tài chính cho phép các trung tâm quyền lực vùng Vịnh có nguồn lực cực lớn để theo đuổi mục tiêu chiến lược lâu dài.
Ba quỹ vùng Vịnh gồm PIF, Qatar Investment Authority và một thực thể từ Abu Dhabi đang được cho là cấp gần 24 tỷ USD vốn cổ phần cho thương vụ Paramount–Warner, còn phần nợ khoảng 54 tỷ USD do Bank of America, Citigroup và Apollo Global Management thu xếp. Con số này không chứng minh tài trợ chiến tranh, nhưng nó chứng minh điều quan trọng hơn: tiền vùng Vịnh và hệ thống đại ngân hàng – đại quỹ của Mỹ hiện không còn là hai thế giới tách rời. Họ đã vận hành như một mạng vốn liên thông. Khi mạng vốn đó cùng lúc ôm năng lượng, truyền thông, hạ tầng tài chính và quan hệ với Washington, thì chiến tranh không cần phải được “ra lệnh” công khai mới tạo ra chuỗi hưởng lợi.
PIF hiện có quy mô tài sản khoảng SAR 3.407 nghìn tỷ, tương đương gần 0,9 nghìn tỷ USD vào giữa năm 2025, và chính tài liệu sukuk của PIF ghi rõ quỹ này phục vụ cả mục tiêu đầu tư lẫn mục tiêu chiến lược quốc gia. Khi một quỹ cỡ đó gắn trực tiếp với mục tiêu nhà nước, thì vốn đầu tư không còn thuần túy là vốn thương mại.
PIF phát hành và huy động thông qua mạng lưới ngân hàng toàn cầu như HSBC và J.P. Morgan, còn Saudi Arabia được S&P ghi nhận dự kiến vay khoảng SAR 200 tỷ trong năm 2026 để tài trợ thâm hụt và đáo hạn nợ. Điều này cho thấy hệ thống tài chính quốc tế đang là ống dẫn vốn cho nhà nước vùng Vịnh, giúp họ duy trì không gian chiến lược dài hơn rất nhiều so với việc chỉ dựa vào thu dầu trong ngắn hạn.
Vanguard, BlackRock và State Street hiện là các cổ đông lớn tại Exxon Mobil, Lockheed Martin và RTX. Ví dụ, Vanguard nắm khoảng 10,31% Exxon, BlackRock khoảng 7,47%, State Street khoảng 4,92%. Với Lockheed Martin, State Street khoảng 14,61%, Vanguard khoảng 9,23%, BlackRock khoảng 7,68%. Với RTX, Vanguard khoảng 9,29%, BlackRock khoảng 7,79%, State Street khoảng 6,83%.
Không có bằng chứng công khai để kết luận các gia tộc vùng Vịnh và Phố Wall ngồi với nhau để “ra lệnh chiến tranh”. Nhưng dữ liệu mới nhất cho thấy ba điều đã là sự thật. Một là các vương triều vùng Vịnh kiểm soát trực tiếp các định chế năng lượng quốc gia và vì thế hưởng lợi ngay khi Hormuz biến thành điểm nghẽn chiến lược.
Hai là vốn vùng Vịnh đã đan sâu vào mạng lưới ngân hàng và quản lý tài sản của Mỹ qua BlackRock, HSBC, J.P. Morgan, Goldman Sachs, Brookfield và các thương vụ hàng chục tỷ USD. Ba là cùng một cụm vốn lớn đang nắm cổ phần lớn trong cả dầu khí lẫn quốc phòng, tức là họ được hưởng lợi khi bất định kéo dài nhưng chưa nổ thành thảm họa toàn phần. Như vậy, điều đang diễn ra không cần một văn bản “tài trợ chiến tranh” công khai để trở thành sự phối hợp lợi ích. Bản thân cấu trúc vốn đã làm điều đó rồi.
Nhóm thứ hai là các nhà buôn năng lượng tư nhân và các gia tộc tư bản năng lượng
Nhóm nhà buôn năng lượng tư nhân lớn nhất cần nhắc tới trước là Vitol, Trafigura, Mercuria và Gunvor. Đây là những trading house tư nhân rất lớn, nhiều công ty vẫn do founder, management hoặc employee-partners nắm phần lớn cổ phần. Financial Times cho biết chỉ riêng Vitol, Trafigura, Mercuria và Gunvor đã cộng lại hơn 57 tỷ USD lợi nhuận ròng kể từ năm 2022, cho thấy quy mô kiếm tiền của họ trong các giai đoạn biến động năng lượng là cực lớn. Nếu phải kể tên các “gia tộc” hay nhóm sáng lập tiêu biểu thì nên nhắc ít nhất 6 cái tên sau:
Một là Koch family. Koch vẫn là một trong những công ty tư nhân lớn nhất nước Mỹ, với doanh thu hơn 125 tỷ USD theo Forbes, và hoạt động trải rộng từ pipeline, hóa chất, refining đến Koch Minerals & Trading và Koch Ag & Energy Solutions.
Hai là Cargill–MacMillan family. Dù người ta thường nhớ Cargill ở mảng nông nghiệp, factbox của Reuters nêu rõ công ty còn hoạt động trong energy trading, biofuels và nhiều dòng hàng hóa khác, và khoảng 90% vẫn do hai gia đình Cargill và MacMillan nắm giữ. Đây là một gia tộc tư bản hàng hóa đúng nghĩa, không chỉ thuần nông sản.
Ba là nhóm sáng lập Vitol, tiêu biểu là Ian Taylor trước đây và tầng management-partners hiện nay. Reuters mô tả Ian Taylor là người biến Vitol thành nhà buôn dầu lớn nhất thế giới, còn trang của Vitol từng công bố quan hệ đối tác dài hạn với Rosneft. Điều này cho thấy Vitol không chỉ là trader màn hình mà là một mạng lưới giao dịch có quan hệ rất sâu với các producer lớn.
Bốn là nhóm Trafigura, khởi nguồn từ Claude Dauphin và các cộng sự cũ của đế chế Marc Rich. Reuters ghi rõ Dauphin từng là một trong những cánh tay chủ chốt của Marc Rich, còn khi tách ra lập Trafigura thì ông rời đi cùng cả một mạng lưới quan hệ của giới commodity trading cũ, trong đó có các nhân vật sau này ở Glencore. Nghĩa là Trafigura không chỉ là một công ty, mà là một nhánh tách ra từ dòng họ nghề nghiệp của giới dầu–kim loại hàng hóa kiểu cũ.
Năm là Mercuria do Marco Dunand và Daniel Jaeggi sáng lập. Trang lịch sử chính thức của Mercuria nói hai người này đã làm việc cùng nhau gần 40 năm, bắt đầu từ Cargill International rồi sau đó sang Phibro trước khi lập Mercuria. Mercuria từng thuê một cựu giám đốc Goldman Sachs điều hành trading, còn Bloomberg gọi hai founder là cựu trader của Goldman.
Sáu là Gunvor, gắn với Torbjörn Törnqvist và trước đây là Gennady Timchenko. Reuters từng viết về mối liên hệ lâu năm giữa Timchenko và Putin, dù hai bên phủ nhận quan hệ kinh doanh trực tiếp, và cũng nêu việc Timchenko rút khỏi Gunvor ngay trước khi bị Mỹ trừng phạt năm 2014.
Big bank cấp revolving credit, contingent liquidity, trade finance, hedge lines và đôi khi bán lại cả mảng commodities business cho các trader house. Trader house thì hút nhân sự từ big bank, mua tài sản trading từ big bank, rồi dùng mạng vốn đó để xoay hàng vật chất trong những cú sốc như Iran. Đây là sự đan cài cấu trúc giữa Phố Wall và giới buôn năng lượng.
Trafigura sống bằng các gói revolving credit và liquidity buffer nhiều tỷ USD để gánh biến động hàng hóa. Mercuria lớn lên bằng cách hút người từ Goldman Sachs và mua mảng physical commodities của JPMorgan. Vitol vừa dùng mạng tín dụng ngân hàng toàn cầu để duy trì quy mô giao dịch hàng trăm tỷ USD, vừa đủ sức bơm vốn ngược lại cho các dự án dầu khí của producer nhà nước. Nói cách khác, trader house và big bank không phải hai thế giới tách rời. Chúng là hai nửa của cùng một cỗ máy: một bên cấp vốn, hedge và thanh khoản, bên kia biến biến động địa chính trị thành dòng tiền từ hàng hóa vật chất.
Nhóm thứ ba là khối quản lý tài sản khổng lồ của Mỹ.
Đây không phải “đại gia tộc” theo nghĩa huyết thống, nhưng lại là “đại gia tộc quyền lực tài chính” theo nghĩa sở hữu phân tán khổng lồ. Dữ liệu nắm giữ cổ phiếu cho thấy Vanguard, BlackRock và State Street là các cổ đông lớn hàng đầu tại ExxonMobil, Lockheed Martin và RTX. Cụ thể, Vanguard nắm khoảng 10,31% ExxonMobil, BlackRock khoảng 7,47%, State Street khoảng 4,92%. Với Lockheed Martin, State Street khoảng 14,6%, Vanguard khoảng 9,25%, BlackRock khoảng 7,69%. Với RTX, Vanguard khoảng 9,29%, BlackRock khoảng 7,80%, State Street khoảng 6,83%. Điều này không chứng minh có sự phối hợp bí mật. Nhưng nó chứng minh một sự thật rất lạnh lùng: cùng một cụm vốn lớn đang hiện diện ở cả bên hưởng lợi từ dầu cao hơn lẫn bên hưởng lợi từ ngân sách quốc phòng cao hơn.
Đây là điểm mà nhiều người gọi là “thuyết âm mưu”, nhưng thực ra một phần lại chỉ là toán học sở hữu. Nếu cùng một khối vốn nắm vị thế lớn trong dầu khí, quốc phòng và chỉ số chung, thì trạng thái căng thẳng vừa đủ có thể tạo ra sự bù trừ lợi ích rất mạnh. Dầu cao hơn làm các tập đoàn năng lượng mạnh lên. Nguy cơ chiến sự làm quốc phòng được định giá lại. Tâm lý bất ổn làm dòng tiền thụ động vẫn chảy qua các quỹ chỉ số lớn đang nắm những tài sản đó. Như vậy, không cần một cuộc họp bí mật, cấu trúc sở hữu hiện tại tự nó đã tạo ra cơ chế hưởng lợi. Đây là suy luận, nhưng là suy luận dựa trên cấu trúc nắm giữ công khai.
Nhóm thứ tư là tổ hợp quân sự – năng lượng – an ninh.
Không cần gọi tên một “gia tộc” cụ thể, vì quyền lực ở đây vận hành theo mạng lưới hợp đồng hơn là huyết thống. Khi eo biển chiến lược bất ổn, khi hạ tầng năng lượng bị đe dọa, khi đồng minh vùng Vịnh phải mua thêm bảo đảm an ninh, thì giá trị của hạ tầng giám sát, phòng thủ, đánh chặn, hậu cần và hiện diện quân sự tăng lên. LMT và RTX là hai ví dụ tiêu biểu ở phần niêm yết công khai, và như đã nói, cả hai đều được nắm giữ tỷ trọng lớn bởi các cụm vốn quản lý tài sản hàng đầu. Nói thẳng ra, đây là trạng thái mà năng lượng, chiến tranh và tài chính bắt tay với nhau qua bảng cân đối kế toán.
Thế còn “gia tộc” Mỹ kiểu cũ như Rockefeller thì sao?
Về mặt lịch sử, cái bóng của Standard Oil vẫn phủ lên ngành dầu khí Mỹ, nhưng ở hiện tại mình không thấy dữ liệu đủ mạnh để nói một dòng họ cũ nào đang trực tiếp điều phối câu chuyện Mỹ–Iran. Cách nói chặt chẽ hơn là quyền lực đã chuyển từ mô hình gia tộc dầu mỏ cổ điển sang mô hình sở hữu tổ chức, quỹ thụ động, sovereign capital và nhà nước – doanh nghiệp hợp nhất.
Vậy có thể nói là các đại gia tộc này tạo ra chiến tranh để kiếm tiền không?
Cấu trúc lợi ích hiện tại khiến nhiều cụm quyền lực lớn được lợi khi bất định kéo dài. Các vương triều vùng Vịnh được lợi về giá và vị thế. Các nhà buôn năng lượng được lợi về premium và chênh lệch. Khối vốn khổng lồ được lợi vì nắm đồng thời dầu khí và quốc phòng. Tổ hợp an ninh được lợi vì nhu cầu tăng. Khi quá nhiều nhóm cùng hưởng lợi từ một trạng thái lưng chừng, thì trạng thái đó rất dễ bị duy trì lâu hơn mức bình thường. Đây chưa phải bằng chứng về âm mưu thống nhất. Nhưng nó là bằng chứng về động cơ cấu trúc. Và nhiều khi trong địa chính trị, động cơ cấu trúc còn mạnh hơn cả mệnh lệnh bí mật.
