3 Cách Chính phủ “Xử lý” túi tiền của dân khi khủng hoảng kinh tế

Khủng hoảng kinh tế là gì?
Khủng hoảng kinh tế là gì?
Khủng hoảng kinh tế là gì?
Khủng hoảng kinh tế là gì?

Bạn có đang sống trong hoàn cảnh này không?

Tiền lương không tăng nhưng thuế và phí không ngừng xuất hiện thêm dưới nhiều hình thức. Thuế gián thu nằm trong từng bữa ăn, từng hóa đơn điện nước, từng lần đổ xăng. Phí dịch vụ, phí bảo hiểm, phí bắt buộc tăng đều trong khi thu nhập thấp không có khoảng đệm để hấp thụ. Tiền kiếm được vừa vào tay đã phải chia sẵn cho thuế, cho nợ, cho chi phí sinh hoạt cơ bản gần như không còn phần chủ động.

Người làm công ăn lương cảm nhận rất rõ:làm đủ giờ, làm đúng việc nhưng cuối tháng vẫn thiếu. Hộ kinh doanh nhỏ cảm nhận còn rõ hơn: doanh thu giảm, chi phí tăng, thuế và nghĩa vụ không giảm theo, lợi nhuận bị bào mòn dần cho đến khi không còn lý do để tiếp tục mở cửa.

Ở phạm vi rộng hơn, xã hội bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu rất dễ nhận ra:
việc làm không còn dồi dào, tuyển dụng chậm lại, sa thải diễn ra ngày càng nhiều.
Chi tiêu co lại không phải vì người dân muốn tiết kiệm, mà vì không còn khả năng chi. Niềm tin vào tương lai tài chính suy giảm, các kế hoạch dài hạn bị hoãn vô thời hạn.

Khi thu nhập bị ép từ một phía, còn thuế, phí, nợ và chi phí sinh hoạt ép từ phía còn lại, điểm gãy không nằm ở tâm lý mà nằm ở dòng tiền. Dòng tiền hằng ngày không còn đủ để vừa sống, vừa trả nghĩa vụ, vừa duy trì hoạt động kinh tế tối thiểu.

Khi tình trạng này không còn mang tính cá nhân mà lan rộng trong xã hội đó chính là khủng hoảng kinh tế. Không cần đợi GDP âm hay tuyên bố chính thức. Khủng hoảng đã hiện diện trong cách người dân tiêu tiền, trong cách doanh nghiệp tồn tại, và trong cách xã hội co lại từng bước.

Và khi nền kinh tế rơi vào trạng thái đó, câu hỏi lớn nhất không còn là “ai sai” mà là: chính phủ sẽ xử lý khủng hoảng theo cách nào và gánh nặng sẽ được phân bổ ra sao giữa các nhóm trong xã hội.

Khủng hoảng kinh tế là gì?

Trước hết, cần thống nhất một điểm đơn giản. Hàng hóa và dịch vụ được tạo ra từ lao động, máy móc, kỹ năng và thời gian. Tiền được tạo ra để trao đổi những thứ đó. Khi nền kinh tế vận hành bình thường, lượng tiền lưu thông tăng lên cùng với lượng hàng hóa và dịch vụ được tạo ra. Giá cả lúc này có chức năng điều hướng: nơi nào thiếu hàng thì giá tăng để kéo nguồn lực về, nơi nào dư thừa thì giá giảm để buộc điều chỉnh.

Từ nền tảng đó, có thể đi sang bước tiếp theo. Rắc rối xuất hiện khi tiền tăng nhanh hơn hàng trong một khoảng thời gian đủ dài. Tiền được bơm ra thông qua tín dụng, vay mượn và các công cụ tài chính, trong khi năng lực sản xuất hàng hóa không tăng tương ứng. Ở giai đoạn đầu, sự lệch nhịp này chưa gây phản ứng mạnh. Giao dịch diễn ra thuận lợi hơn. Vay mượn dễ hơn. Chi tiêu mở rộng nhanh hơn. Hàng chưa kịp tăng, nhưng tiền đã có mặt trước.

Xem thêm: Nước Mỹ và Banking Liquidity Crisis – Hãy chuẩn bị cho những điều tồi tệ nhất?

Chính tại đây, các quyết định bắt đầu lệch hướng mà không dễ nhận ra. Người vay thấy có tiền thì vay để đầu tư. Người bán thấy giá tăng thì mở rộng quy mô. Người cho vay thấy tài sản tăng giá thì tiếp tục cho vay. Nếu nhìn từng quyết định riêng lẻ, rất khó chỉ ra điểm sai. Nhưng nếu nhìn toàn bộ nền kinh tế, tiền đang được tạo ra nhanh hơn khả năng tạo ra hàng hóa và dịch vụ thực.

Khi bước sang giai đoạn tiếp theo, hệ quả bắt đầu tích tụ. Giá cả không còn phản ánh việc hàng hóa khan hiếm hay dư thừa, mà phản ánh lượng tiền đang lưu thông. Lợi nhuận đến từ việc nắm giữ tài sản được định giá bằng tiền, thay vì đến từ việc làm ra nhiều hàng hơn hoặc làm tốt hơn. Dòng tiền vì thế chảy vào những nơi hấp thụ tiền nhanh, không nhất thiết là những nơi tạo ra giá trị sử dụng cho xã hội.

Từ đây, một chênh lệch lớn hình thành. Nền kinh tế tạo ra nghĩa vụ tài chính bằng tiền nhiều hơn khả năng tạo ra hàng hóa để đổi lấy tiền đó. Nợ tăng nhanh vì tiền dễ tiếp cận. Các nghĩa vụ thanh toán được ấn định theo thời gian, trong khi hàng hóa cần thời gian dài hơn để sản xuất. Sự chênh lệch này không bộc lộ ngay, vì tiền vẫn còn lưu thông và các khoản vay vẫn được đảo vòng.

Đến một thời điểm nhất định, chỉ cần một thay đổi nhỏ cũng đủ làm lệch nhịp bị che giấu đó lộ ra. Dòng tiền chậm lại. Chi phí vay tăng lên. Niềm tin vào giá trị của tiền suy yếu. Khi đó, tiền không còn mua được lượng hàng như trước. Hàng hóa không bán được ở mức giá cũ. Người vay không tạo ra đủ giá trị thực để trả nợ. Người cho vay bắt đầu thu hẹp tín dụng.

Lúc này, điều chỉnh diễn ra đồng loạt. Giao dịch giảm. Sản xuất bị cắt bớt. Việc làm bị ảnh hưởng. Khủng hoảng xuất hiện không phải vì thiếu tiền tuyệt đối mà vì tiền không còn gắn với lượng hàng tương ứng. Tiền và hàng buộc phải quay lại gần nhau hơn, sau một thời gian dài đi lệch nhịp.

Khi sự điều chỉnh vượt quá khả năng tự xoay xở của thị trường, vai trò của chính phủ bắt đầu xuất hiện. Và từ đây, câu chuyện đưa sang vấn đề tiếp theo: chính phủ sẽ can thiệp thế nào để đưa tiền và hàng trở lại cùng một nhịp và cái giá của mỗi cách can thiệp sẽ ảnh hưởng thế nào đến xã hội.

Cách chính phủ xử lý khủng hoảng kinh tế

Khi khủng hoảng kinh tế đã hình thành, chính phủ thực chất chỉ có ba cách xử lý cốt lõi. Điểm chung của cả ba biện pháp là cùng nhằm giải quyết một vấn đề: nợ đã vượt quá khả năng chịu đựng của dòng tiền trong xã hội. Khi điều đó xảy ra, nếu không can thiệp, sự đứt gãy sẽ tự lan rộng.

Trước hết là tái cơ cấu nợ.

Ở bề mặt, tái cơ cấu nợ nghĩa là thừa nhận một sự thật không dễ nói ra: có những khoản nợ không thể được trả đúng như đã hứa. Nếu vẫn giữ nguyên hợp đồng cũ, dòng phá sản sẽ lan từ doanh nghiệp sang ngân hàng, rồi sang người gửi tiền. Vì vậy, nợ phải được “xử lý lại”.

Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, tái cơ cấu nợ không chỉ là kéo dài thời gian trả hay giảm lãi suất. Trong những giai đoạn căng thẳng, nó có thể đi xa hơn nhiều. Có lúc, chính phủ chấp nhận để doanh nghiệp lớn phá sản có kiểm soát, dù biết hàng nghìn việc làm sẽ biến mất trong ngắn hạn. Có lúc, ngân hàng bị buộc ghi nhận thua lỗ lớn, cổ đông bị xóa sạch, còn người gửi tiền chỉ được bảo vệ đến một mức nhất định. Cũng có lúc, nợ được chuyển từ khu vực tư nhân sang bảng cân đối của nhà nước, để xã hội gánh thay một phần rủi ro đã tích tụ.

Ở điểm này, câu hỏi không còn là “có tái cơ cấu nợ hay không” mà là nợ của ai sẽ được cứu trước và nợ của ai sẽ bị hy sinh. Chính phủ hiếm khi nói rõ điều đó, nhưng thị trường và người dân luôn cảm nhận được.

Nếu chỉ dừng ở đây, nền kinh tế thường vẫn chưa đủ sức phục hồi. Vì vậy, biện pháp thứ hai xuất hiện.

Đó là phân phối lại tài sản.

Nghe thì mang màu sắc chính sách xã hội, nhưng trong khủng hoảng, đây là công cụ kinh tế rất trực diện. Khi tài sản tập trung vào nhóm có xu hướng giữ tiền, còn phần lớn dân cư không còn khả năng chi tiêu, dòng tiền trong nền kinh tế bị tắc nghẽn.

Ở mức thông thường, phân phối lại diễn ra qua thuế, trợ cấp, chi tiêu công. Nhưng trong những giai đoạn nghiêm trọng, ranh giới bắt đầu mờ đi. Thuế có thể tăng mạnh ở những nhóm trước đây ít bị động đến. Tài sản tích lũy trong thời gian dài có thể bị đánh thuế một lần, dưới những cái tên rất kỹ thuật. Các quỹ hưu trí, quỹ tiết kiệm dài hạn có thể bị điều chỉnh cơ cấu đầu tư theo định hướng chung, dù người gửi tiền không thực sự có lựa chọn khác.

Ở đây, điều đáng suy nghĩ không nằm ở con số thuế, mà nằm ở quyền quyết định tài sản cá nhân dịch chuyển dần về đâu trong khủng hoảng. Khi dòng tiền phải được đưa trở lại lưu thông bằng mọi giá, quyền sở hữu trở nên linh hoạt hơn trên giấy tờ.

Tuy nhiên, ngay cả phân phối lại tài sản cũng có giới hạn. Khi nợ vẫn còn quá lớn và tăng trưởng không quay lại đủ nhanh, biện pháp thứ ba bắt đầu đóng vai trò trung tâm.

Đó là điều chỉnh tiền tệ.

Ở mức quen thuộc, điều chỉnh tiền tệ là hạ lãi suất, bơm thanh khoản, giữ chính sách nới lỏng trong thời gian dài. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là biện pháp tái phân bổ giá trị theo thời gian.

Khi lạm phát được chấp nhận cao hơn trước, giá trị thực của tiền giảm dần. Nợ được trả bằng đồng tiền có sức mua thấp hơn. Người vay thở dễ hơn. Người giữ tiền mặt và tài sản an toàn chịu thiệt nhiều hơn. Không cần tuyên bố xóa nợ, nhưng nợ vẫn được “bào mòn” từng năm.

Trong những kịch bản căng thẳng hơn, tiền không chỉ mất giá từ từ. Cấu trúc tiền tệ có thể bị thay đổi: kiểm soát dòng vốn, hạn chế rút tiền, áp đặt các hình thức tiền kỹ thuật số do nhà nước kiểm soát, hoặc thay đổi cách tiền được lưu thông trong hệ thống. Những điều này thường được giải thích bằng lý do ổn định, nhưng hệ quả là quyền tự do sử dụng tiền của người dân thu hẹp lại.

Ba biện pháp này không tồn tại riêng rẽ. Trong khủng hoảng lớn, chúng thường đan vào nhau. Nợ được xử lý lại. Tài sản được phân bổ lại. Giá trị tiền được điều chỉnh lại. Toàn bộ quá trình đó chính là cách xã hội trả giá cho những mất cân đối đã tích tụ trước đó.

Điều đáng suy nghĩ không phải là biện pháp nào đúng hay sai, mà là một câu hỏi khó hơn:
khi khủng hoảng xảy ra, ai có quyền trì hoãn cái giá phải trả, và ai buộc phải trả ngay.

Phần còn lại, thị trường và thời gian sẽ tự trả lời.