Xem thêm: Cuộc đua vào ghế chủ tịch FED – Ai sẽ thắng (phần 1)
Kevin Warsh giành pole
Trump: “Tôi thấy Kevin Hassett lên truyền hình và ông ấy làm rất tốt. Tôi muốn giữ ông ấy ở vị trí hiện tại.”
Câu nói này được Tổng thống Trump đưa ra trong buổi họp báo tối qua. Nghe qua đây có thể được hiểu như một lời đánh giá tích cực mang tính cá nhân. Tuy nhiên nếu đặt câu nói này trong bối cảnh lập pháp của chiếc ghế Chủ tịch Fed thì ý nghĩa của nó lại đi theo một hướng khác hoàn toàn.
Để hiểu được điều đó cần quay lại khung pháp lý chi phối quyền bổ nhiệm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang. Theo Federal Reserve Act năm 1913, được mã hóa trong 12 U.S. Code §241 và §242, Tổng thống Mỹ có quyền đề cử Chủ tịch Hội đồng Thống đốc Fed. Tuy nhiên đề cử này chỉ có hiệu lực khi được Thượng viện phê chuẩn. Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực mang tính thiết chế nhằm tách chính sách tiền tệ khỏi ý chí hành pháp ngắn hạn.
Chủ tịch Fed trên thực tế gần như luôn là một người đang giữ vị trí Thống đốc trong Board of Governors. Tổng thống đề cử người đó làm Chủ tịch cho nhiệm kỳ 4 năm. Thượng viện tiến hành phê chuẩn riêng cho chức danh này. Đồng thời người đó vẫn giữ nhiệm kỳ Thống đốc kéo dài tối đa 14 năm theo cấu trúc của luật. Có thể hiểu đơn giản là Chủ tịch Fed không phải một chức vụ độc lập mà là một lớp quyền hạn bổ sung được đặt lên nền tảng quyền lực đã được Thượng viện thông qua từ trước.
Thực ra điểm này còn được củng cố thêm bằng án lệ. Năm 1935 Tòa án Tối cao Mỹ trong vụ Humphrey’s Executor v. United States đã xác lập nguyên tắc rằng các cơ quan độc lập như Fed không thể bị Tổng thống bãi nhiệm tùy ý. Dù Fed không được nêu tên trực tiếp trong vụ án này nhưng toàn bộ hệ thống pháp lý sau đó đều áp dụng nguyên tắc này cho các cơ quan độc lập bao gồm Fed. Nhìn chung đây là nền tảng pháp lý khiến chiếc ghế Chủ tịch Fed tách khỏi quyền lực hành pháp ngắn hạn.
Từ khung pháp lý này câu nói của Trump cần được đọc lại một lần nữa. Khi một người được công khai giữ lại đúng vai trò cũ thì người đó gần như không còn nằm trong danh sách cho vị trí cao hơn. Đây là cách phân vai quen thuộc trong chính trị Mỹ. Không cần tuyên bố loại bỏ nhưng vẫn đủ để điều chỉnh kỳ vọng của Thượng viện và của thị trường.
Có thể hiểu đơn giản là câu nói ấy không nhắm tới Hassett mà nhắm tới chiếc ghế còn trống. Và chính từ khoảng trống đó Kevin Warsh bắt đầu nổi lên. Warsh từng là Thống đốc Fed giai đoạn 2006 đến 2011. Ông đã nằm sẵn trong cấu trúc luật định của Section 10 Federal Reserve Act và là cái tên có thể được đề cử mà không tạo ra xung đột lập pháp lớn.
Vì sao lại là Kevin Warsh

Trước hết cần nhìn vào nền tảng nghề nghiệp. Kevin Warsh từng là Thống đốc Fed giai đoạn 2006 đến 2011. Đây không phải giai đoạn bình thường. Ông bước vào Fed ngay trước khủng hoảng tài chính toàn cầu và rời đi sau khi hệ thống đã đi qua các chương trình cứu trợ và tái cấu trúc lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Trong thời gian đó Warsh không chỉ tham gia điều hành chính sách tiền tệ mà còn đại diện Fed tại các diễn đàn quốc tế như G20. Đồng thời ông giữ vai trò quản trị nội bộ trong Board of Governors. Nhìn chung Warsh không phải người học chính sách từ sách vở mà là người đã trực tiếp ngồi trong phòng khi hệ thống đứng trước nguy cơ đổ vỡ.
Tuy nhiên nền tảng nghề nghiệp chỉ là một phần của câu chuyện. Mảnh ghép thứ hai nằm ở thân thế gia đình. Kevin Warsh kết hôn với Jane Lauder. Jane Lauder là thành viên của gia tộc Lauder gắn liền với Estée Lauder Companies. Đây là một trong những gia tộc tài sản tư nhân có ảnh hưởng sâu trong giới tài chính và kinh doanh Mỹ. Cha vợ của Warsh là Ronald Lauder. Điều này đặt Warsh vào một vị trí rất đặc biệt nơi chính sách công giao thoa trực tiếp với mạng lưới tài sản tư nhân quy mô rất lớn.
Mảnh ghép này không phải chi tiết bên lề. Trong chính trị tiền tệ Mỹ mối quan hệ giữa giới điều hành và giới sở hữu tài sản luôn có ý nghĩa. Không phải vì thao túng mà vì sự hiểu biết lẫn nhau về hệ quả của chính sách. Khi một người vừa hiểu cách Fed vận hành vừa hiểu cách tài sản tư nhân phản ứng thì người đó thường được xem là cầu nối hơn là rủi ro.
Mảnh ghép thứ ba mang tính địa chính trị. Ronald Lauder là người có quan hệ công khai với Donald Trump trong nhiều giai đoạn trước đây. Một số hồ sơ báo chí dòng chính từng ghi nhận rằng Ronald Lauder có vai trò trong các trao đổi chính trị nhạy cảm thời kỳ Trump tại nhiệm. Điều này không tự động biến Warsh thành người của Trump. Tuy nhiên nó tạo ra một bối cảnh quan hệ mà giới quan sát quyền lực không thể bỏ qua. Trong chính trị Mỹ các mối quan hệ gia đình không quyết định trực tiếp chính sách nhưng thường quyết định mức độ tin cậy trong các lựa chọn nhân sự nhạy cảm.
Sau khi rời Fed Warsh tiếp tục duy trì kết nối với giới tài chính lớn. Một số bài báo uy tín cho biết ông có quan hệ làm ăn hoặc hợp tác đầu tư với Stanley Druckenmiller. Đây là chi tiết rất quan trọng vì nó cho thấy Warsh có kênh tiếp xúc trực tiếp với giới quản lý tài sản quy mô rất lớn. Nói cách khác ông hiểu cách dòng tiền lớn suy nghĩ và phản ứng với chính sách tiền tệ. Với một Chủ tịch Fed tương lai đây là loại hiểu biết mang tính thực dụng chứ không phải lý thuyết.
Tóm lại khi ghép các mảnh ghép lại với nhau câu trả lời bắt đầu hiện ra rõ ràng hơn. Warsh có kinh nghiệm Fed trong giai đoạn khủng hoảng. Warsh có mạng lưới tài sản tư nhân sâu. Warsh có kết nối chính trị đủ gần để tạo niềm tin nhưng đủ xa để giữ khoảng cách thể chế. Nhìn chung đây là kiểu hồ sơ phù hợp với một thời kỳ mà Fed vừa phải tái lập kỷ luật tiền tệ vừa phải tránh gây chấn động quyền lực.
Vì sao Warsh giành pole so với các ứng viên khác
Để trả lời câu hỏi này cần tạm rời khỏi cảm giác chính trị bề mặt và quay về logic rất thực dụng của quyền lực tiền tệ. Trong những vị trí như Chủ tịch Fed điều quan trọng nhất không phải là ai nói hay hơn mà là ai gây ít xung đột hơn trong quá trình phê chuẩn và điều hành.
Trước hết Warsh ít tạo tranh cãi chính trị công khai. Ông không xuất hiện dày đặc trên truyền thông. Ông không phát biểu theo kiểu tạo headline. Điều này nghe có vẻ không quan trọng nhưng thực ra lại là lợi thế lớn. Với Thượng viện một ứng viên ít dấu vết truyền thông đồng nghĩa với ít rủi ro bị đào lại phát ngôn cũ và ít khả năng tạo ra các phiên điều trần căng thẳng. Nhìn chung trong các cuộc bổ nhiệm nhạy cảm như Fed Chair sự yên tĩnh lại là một dạng vốn chính trị rất hữu ích.
Tiếp theo là hồ sơ Fed. Warsh từng là Thống đốc Fed giai đoạn 2006 đến 2011. Đây là giai đoạn Fed phải xử lý cú sốc tài chính lớn nhất nhiều thập kỷ. Ông không đứng ngoài mà trực tiếp tham gia vào các quyết định then chốt về thanh khoản về bảng cân đối và về ổn định hệ thống. Khi Thượng viện nhìn vào một hồ sơ như vậy họ không phải đánh cược vào một người chưa được kiểm chứng. Họ chỉ cần phê chuẩn lại một người đã từng ngồi trong phòng quyết định khi hệ thống đứng bên bờ đổ vỡ. Có thể hiểu đơn giản là rủi ro lập pháp của Warsh thấp hơn rất nhiều so với các ứng viên chưa từng có kinh nghiệm điều hành Fed.
Mảnh ghép thứ ba nằm ở mạng lưới tài chính. Warsh có quan hệ sâu với giới quản lý tài sản và giới ngân hàng lớn. Điều này không có nghĩa là thao túng chính sách. Điều này có nghĩa là ông hiểu cách Phố Wall phản ứng với từng thay đổi nhỏ trong chính sách tiền tệ. Khi một Chủ tịch Fed mới được bổ nhiệm thị trường thường phản ứng không phải vì chính sách đã thay đổi mà vì nỗi lo không biết người đó sẽ làm gì. Với Warsh nỗi lo này nhỏ hơn vì thị trường đã quen với tư duy của ông từ giai đoạn sau khủng hoảng. Nhìn chung đây là lý do khiến giới tài chính xem Warsh như người có thể giữ trật tự trong quá trình chuyển giao.
Mảnh ghép cuối cùng là khoảng cách với truyền thông. Warsh không phải người phát tín hiệu bằng lời nói hàng tuần. Ông phát tín hiệu bằng cấu trúc chính sách. Điều này giúp Nhà Trắng kiểm soát narrative tốt hơn vì Fed không trở thành trung tâm của tranh luận chính trị hằng ngày. Trong bối cảnh Nhà Trắng cần giữ quyền chủ động thông điệp đây là một lợi thế rất thực dụng.
Tóm lại Warsh giành pole không phải vì ông mạnh hơn các ứng viên khác mà vì ông ít tạo rủi ro hệ thống hơn trong toàn bộ chuỗi từ đề cử phê chuẩn đến điều hành. Đây là loại lợi thế không nằm trên mặt báo mà nằm trong hành lang quyền lực.
Tuy nhiên đến đây cần dừng lại để phản biện. Warsh có thật sự là lựa chọn an toàn hay không. Câu trả lời là không hoàn toàn. Rủi ro lớn nhất nằm ở việc Fed có thể chuyển sang hướng chặt chẽ quá nhanh. Khi kỷ luật tiền tệ được tái lập với tốc độ cao thị trường thường phản ứng rất mạnh trong ngắn hạn. Trái phiếu có thể biến động lớn vì lợi suất phải điều chỉnh lại kỳ vọng. Cổ phiếu có thể mất đi điểm tựa thanh khoản. Các tài sản nhạy cảm với lãi suất như bất động sản và tín dụng có thể chịu áp lực kéo dài. Đây không phải là rủi ro lý thuyết mà là rủi ro đã từng xuất hiện mỗi lần Fed đổi hướng quá nhanh trong lịch sử.
Nhưng nếu nhìn theo chiều ngược lại thì việc trì hoãn kỷ luật cũng có chi phí rất thật. Lạm phát kéo dài làm xói mòn sức mua. Nợ công tăng làm giảm dư địa chính sách tương lai. Bảng cân đối Fed phình to làm méo mó tín hiệu giá tài sản và khiến thị trường phụ thuộc vào chính sách hơn là vào nền tảng kinh tế. Có thể hiểu đơn giản là sự ổn định ngắn hạn đôi khi được mua bằng bất ổn dài hạn. Đây là câu hỏi mà hệ thống buộc phải đối diện.
Từ đó cần quay sang đường lối chính sách để hiểu vì sao Warsh được xem là chặt hơn Powell. Quan điểm của Warsh về lãi suất luôn gắn với khái niệm kỷ luật tiền tệ. Ông xem lãi suất là giá của vốn và giá đó phải phản ánh rủi ro thực chứ không chỉ là công cụ kích thích. Khi lãi suất bị giữ thấp quá lâu hành vi chấp nhận rủi ro tăng lên và hệ thống tài chính trở nên mong manh hơn dù bề ngoài có vẻ ổn định.
Thái độ của Warsh với QE và mở rộng bảng cân đối của Federal Reserve cũng rất rõ ràng. Ông xem QE là công cụ khẩn cấp chỉ nên dùng khi hệ thống đối diện nguy cơ sụp đổ. Khi công cụ khẩn cấp trở thành trạng thái bình thường thì hệ quả phân phối tài sản bắt đầu lệch lạc và Fed dần bị kéo vào không gian chính trị dù không chủ động. Đây là điểm khác biệt căn bản với Powell người ưu tiên giữ ổn định thị trường bằng truyền thông mềm và điều chỉnh từ tốn.
Khi đặt hai cách tiếp cận cạnh nhau thì không có đúng sai tuyệt đối. Chúng chỉ phản ánh hai giai đoạn khác nhau của chu kỳ tiền tệ. Câu hỏi thật sự nằm ở thời điểm. Trong giai đoạn hiện tại nước Mỹ cần thêm ổn định để tránh sốc hay cần chấp nhận biến động để tái lập kỷ luật. Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ quyết định không chỉ số phận của Warsh mà còn hướng đi của Fed trong nhiều năm tới.

