Độc quyền: Hướng dẫn phân tích data Nonfarm HBFX

Hướng dẫn phân tích data Nonfarm
Hướng dẫn phân tích data Nonfarm
Hướng dẫn phân tích data Nonfarm
Hướng dẫn phân tích data Nonfarm

Bài viết hôm nay mình sẽ tiến hành hướng dẫn phân tích data Nonfarm tối qua dưới góc nhìn data và tâm lý thị trường.

1. Phân tích cấu trúc dữ liệu

Ba tin chính của báo cáo

– Bảng lương phi nông nghiệp (Non-Farm Payrolls – NFP),
– Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate),
– Thu nhập theo giờ trung bình (Average Hourly Earnings – AHE).

Nhóm tin hỗ trợ, chia theo từng tin chính

A. Nhóm hỗ trợ cho NFP (Non-Farm Payrolls)

Các dữ liệu giúp làm rõ chất lượng tăng trưởng việc làm:

– Việc làm khu vực tư nhân (Private Nonfarm Payrolls)

– Việc làm khu vực chính phủ (Government Payrolls)

– Việc làm ngành sản xuất (Manufacturing Payrolls)

– Các số liệu điều chỉnh lại của tháng trước (Revisions)

→ Nhóm này cho biết tăng trưởng việc làm là tăng thật hay chỉ là tăng ảo.

B. Nhóm hỗ trợ cho Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate)

Các dữ liệu giúp hiểu vì sao thất nghiệp tăng hay giảm:

– Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (Labor Force Participation Rate)

– Số người có nhiều hơn một công việc (Multiple Jobholders)

– Thất nghiệp dài hạn trên 6 tháng (Long-term Unemployment)

– Tỷ lệ thất nghiệp mở rộng (U-6 Unemployment Rate)

→ Nhóm này cho biết thất nghiệp giảm do thị trường khỏe hơn hay do yếu tố thống kê.

C. Nhóm hỗ trợ cho Thu nhập theo giờ trung bình (Average Hourly Earnings – AHE)

Các dữ liệu giúp đọc áp lực chi phí lao động:

– Số giờ làm việc trung bình (Average Weekly Hours)

– Cơ cấu việc làm toàn thời gian so với bán thời gian

– Tốc độ tăng việc làm theo nhóm ngành (nếu có trong báo cáo chi tiết)

→ Nhóm này cho biết lương tăng do cầu lao động thật hay do điều chỉnh cơ cấu lao động.

Nhóm tin hỗ trợ ngoài báo cáo lao động

Các yếu tố không nằm trực tiếp trong bảng việc làm nhưng tác động đến cách thị trường đọc tin:

– Chỉ báo Sahm Rule (Sahm Rule Indicator)

– Động thái liên quan đến thị trường mortgage và trái phiếu MBS

→ Nhóm này không làm thay đổi headline, nhưng định hình sóng sau của thị trường.

2. Phân tích chi tiết từng khoản mục data Nonfarm

Tổ hợp data Nonfarm 9/1/2026
Tổ hợp data Nonfarm 9/1/2026

Trước hết phải hiểu vai trò của 4 cột

Bốn cột này không chỉ là cách trình bày số liệu, mà là trật tự tâm lý của thị trường trước và sau khi tin ra.

– Previous: trạng thái cũ của thị trường, nền tảng tâm thế trước khi có tin mới.

– Forecast: kỳ vọng kỹ thuật của các tổ chức phân tích.

– Consensus: kỳ vọng trung bình của đám đông thị trường.

– Actual: thực số, thứ làm giá chạy.

Khi đọc báo cáo, thị trường không so Actual với Previous trước, mà so Actual với Consensus. So với Previous chỉ dùng để định hướng sóng thứ hai.

Cơ chế hình thành Sóng 1

Sóng 1 = phản xạ tức thời theo chênh lệch giữa Actual và Consensus

  • Nếu Actual xấu hơn Consensus → phản xạ đầu là bi quan.
  • Nếu Actual tốt hơn Consensus → phản xạ đầu là tích cực.

Ở báo cáo tối qua:

  • Non-Farm Payrolls: Actual +50K < Consensus +70K → Sóng 1: bán USD
  • Tỷ lệ thất nghiệp: Actual 4.4% < Consensus 4.5% → Sóng 1 phụ: mua USD
  • Thu nhập theo giờ: Actual +3.8% > Consensus +3.6% → Sóng 1 phụ: mua USD

Nhưng vì NFP là tin có trọng lượng lớn nhất nên trong vài phút đầu, sóng 1 vẫn nghiêng về bán USD dù hai chỉ tiêu kia đã bắt đầu tạo lực kéo ngược.

Xem thêm: Giá dầu sẽ là bao nhiêu sau sự kiện Maduro

Cơ chế hình thành Sóng 2

Sóng 2 = quá trình thị trường đặt Actual vào bối cảnh Previous

Lúc này, desk giao dịch không còn nhìn “lệch kỳ vọng” nữa mà nhìn:

  • Xu hướng đang đi lên hay đi xuống so với tháng trước?
  • Có phải chỉ là một tháng nhiễu, hay là một chuỗi thay đổi?

Ví dụ tối qua:

  • NFP: Actual thấp hơn Consensus nhưng khi đặt cạnh Previous đã bị revision âm, thị trường thấy đây là một chuỗi chậm lại, không phải một tháng riêng lẻ.
  • Tỷ lệ thất nghiệp: Actual thấp hơn Consensus lại còn tốt hơn Previous sau revision, thị trường thấy độ bền lao động vẫn còn.
  • Thu nhập theo giờ: Actual cao hơn Consensus và bằng hoặc nhỉnh hơn Previous, thị trường thấy áp lực tiền lương chưa hạ.

Khi ba dòng này được đặt cạnh Previous, câu chuyện đổi màu: không còn là “tin xấu đơn lẻ” mà là một trạng thái cân bằng mới giữa giảm tốc và ổn định.

Đó chính là lúc sóng 2 hình thành.

DXY giảm trước tăng sau
DXY giảm trước tăng sau

Áp cấu trúc này vào từng nhóm tin

A. Nhóm tin chính

1) Non-Farm Payrolls (NFP)

Actual < Consensus → kích hoạt sóng 1 bán USD

Actual + Revision < Previous → trong sóng 2, thị trường vẫn giữ tâm thế thận trọng với tăng trưởng

→ NFP dẫn sóng 1, nhưng trong sóng 2 nó trở thành nền cho câu chuyện giảm tốc có kiểm soát.

2) Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate)

Actual < Consensus → ngay từ đầu đã tạo lực đỡ cho USD

Actual ≤ Previous sau revision → trong sóng 2, nó giữ cho kịch bản suy thoái không chiếm ưu thế

→ Thất nghiệp không tạo sóng 1 riêng, nhưng là động cơ chính của sóng 2.

3) Thu nhập theo giờ (Average Hourly Earnings – AHE)

Actual > Consensus → phản xạ ban đầu là USD có nền đỡ

Actual ≈ Previous → trong sóng 2, nó neo kỳ vọng chính sách, ngăn thị trường đi quá xa theo hướng dovish

→ AHE là chất xúc tác củng cố sóng 2.

B. Nhóm tin hỗ trợ

Những khoản mục này không tạo sóng 1, nhưng quyết định biên độ sóng 2.

Government Payrolls / Private Payrolls / Manufacturing Payrolls

So Actual với Previous để đọc chất lượng tăng trưởng việc làm.

Khi khu vực tư nhân và sản xuất không nổi bật, sóng 2 của USD không thể quá mạnh.

U-6 Unemployment Rate

So Actual với Previous để đọc độ sâu thất nghiệp.

Khi U-6 không bật xấu, sóng 2 của USD được giữ nền.

Labor Force Participation Rate

Dùng để phản biện cho con số thất nghiệp chính thức trong sóng 2.

Ở báo cáo tối qua: NFP kéo sóng 1 bán USD, nhưng thất nghiệp và tiền lương khi đặt cạnh Previous lại tạo sóng 2 mua lại USD. Đó là lý do thị trường không đi thẳng một chiều, mà hình thành nhịp giảm trước rồi cân bằng lại