
Trước thượng đỉnh Trump – Tập tháng 4, một dữ liệu nhỏ nhưng mang ý nghĩa chiến lược đã được công bố. Reuters cho biết chuỗi cung ứng hàng không vũ trụ và bán dẫn của Hoa Kỳ đang thiếu hụt yttrium và scandium. Đây không phải câu chuyện truyền thông ngắn hạn mà là vấn đề cấu trúc công nghiệp.
Xem thêm: Phía sau thỏa thuận Mỹ – Trung: Chip War bây giờ mới bắt đầu
Data mới nhất đang nói gì
Thứ nhất là cú sốc thiếu hụt xảy ra ngay trước thượng đỉnh.
Reuters cho biết chuỗi cung ứng aerospace và bán dẫn của Hoa Kỳ đang chịu áp lực vì thiếu yttrium và scandium. Điểm đáng chú ý nằm ở con số. Trong 8 tháng trước khi Trung Quốc áp cơ chế kiểm soát xuất khẩu, Hoa Kỳ nhập khoảng 333 tấn yttrium. Trong 8 tháng sau đó, lượng nhập chỉ còn 17 tấn. Nếu nhìn theo tỷ lệ, đây không phải là dao động cung cầu thông thường. Đây là thay đổi mang tính chính sách.
Khi một nguyên liệu nền tảng giảm theo biên độ như vậy, nhà sản xuất không chỉ lo lắng về giá. Họ phải tính lại kế hoạch tồn kho, kế hoạch giao hàng và tiến độ hợp đồng. Có thể hiểu đơn giản là khi đầu vào bị thu hẹp đột ngột, hệ thống vận hành sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng hơn.
Thứ hai là khung pháp lý kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc đã được vận hành theo hướng chặt chẽ hơn.
Reuters mô tả Bắc Kinh mở rộng hệ thống kiểm soát xuất khẩu và áp dụng cơ chế cấp phép. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải xin giấy phép. Giấy phép có thể được cấp, có thể bị trì hoãn hoặc điều chỉnh điều kiện. Như vậy thiếu hụt không cần phải tuyên bố cấm tuyệt đối. Chỉ cần quá trình cấp phép trở nên khó dự báo, doanh nghiệp ở đầu nhập khẩu sẽ buộc phải nâng mức phòng vệ rủi ro.
Thực ra cơ chế này tạo ra một trạng thái bất định. Khi không biết lô hàng có được phê duyệt đúng hạn hay không, doanh nghiệp sẽ không dám lên kế hoạch sản xuất dài hạn với mức tự tin cao. Như vậy quyền kiểm soát không nằm ở khối lượng tuyệt đối mà nằm ở nhịp độ cung ứng.
Thứ ba là số liệu chính thức từ USGS năm 2026 cho thấy Hoa Kỳ vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu ở một số mắt xích tinh luyện.
USGS ghi rõ Hoa Kỳ hiện chưa có cơ sở thương mại đầy đủ để tách và tinh luyện yttrium. Net import reliance của yttrium là 100 phần trăm theo tỷ lệ tiêu thụ biểu kiến. Điều này có nghĩa là nếu tính trên nhu cầu thực tế của nền kinh tế, Hoa Kỳ phải dựa hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài đối với yttrium đã tinh chế.
Với scandium, tình trạng tương tự. USGS ghi nhận Hoa Kỳ không khai thác hay thu hồi thương mại scandium trong năm 2025. Net import reliance cũng là 100 phần trăm. Như vậy không chỉ thiếu ở khâu tinh luyện sâu mà còn không có sản xuất thương mại nội địa.
Ở đây mình cần phân biệt rõ một điểm. Hoa Kỳ có mỏ đất hiếm và có sản lượng khai thác tăng lên. Nhưng mỏ và sản lượng quặng không đồng nghĩa với tự chủ hoàn toàn. Nếu không có năng lực tách chiết đúng chủng loại và tinh luyện đạt độ tinh khiết phù hợp cho quốc phòng và bán dẫn, thì phụ thuộc vẫn tồn tại ở tầng giá trị cao hơn.
Thứ tư là bức tranh đất hiếm chung cho thấy Trung Quốc vẫn là trục sản lượng toàn cầu.
Theo USGS MCS 2026, sản lượng mỏ đất hiếm toàn cầu năm 2025 khoảng 390,000 tấn REO. Trong đó Trung Quốc khoảng 270,000 tấn và Hoa Kỳ khoảng 51,000 tấn. Nếu nhìn theo tỷ trọng, Trung Quốc chiếm phần lớn sản lượng khai thác.
Về trữ lượng, Trung Quốc khoảng 44,000,000 tấn REO. Hoa Kỳ khoảng 1,900,000 tấn. Tổng trữ lượng toàn cầu hơn 85,000,000 tấn. Như vậy về mặt địa chất và sản lượng, Trung Quốc vẫn giữ vị thế trung tâm.
Tuy nhiên điều quan trọng hơn là khâu tinh luyện và tách chiết. Mỹ có thể tăng sản lượng quặng, nhưng nếu quặng vẫn phải đưa ra nước ngoài để xử lý sâu, thì cổ chai chuỗi cung ứng vẫn nằm ở nơi khác. Có thể hiểu đơn giản là tự chủ khai thác không đồng nghĩa tự chủ chuỗi giá trị.
Tóm lại, dữ liệu hiện tại đang cho thấy ba tầng vấn đề. Một là cú sốc cung ứng cụ thể với yttrium. Hai là cơ chế cấp phép làm thị trường trở nên khó dự báo hơn. Ba là phụ thuộc 100 phần trăm ở một số nguyên liệu chiến lược theo số liệu chính thức. Trong bối cảnh đó, thượng đỉnh Trump – Tập sẽ không chỉ xoay quanh thuế quan hay phát biểu chính trị. Nó gắn trực tiếp với nguyên liệu nền tảng của công nghệ cao và an ninh công nghiệp dài hạn.
YTTRIUM, SCANDIUM LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUAN TRỌNG
Yttrium

Trước hết, yttrium là một nguyên tố thuộc nhóm đất hiếm nặng. Trong thực tế công nghiệp, nó thường tồn tại dưới dạng yttrium oxide hoặc các hợp chất tinh luyện có độ tinh khiết cao. Người tiêu dùng bình thường gần như không nhìn thấy nó, nhưng trong chuỗi sản xuất công nghệ cao thì nó xuất hiện ở nhiều tầng quan trọng.
Theo USGS, end use lớn nhất của yttrium nằm ở ceramics và phosphors. Ngoài ra nó còn được dùng trong fiber optics, optical glass, pigments và tinh thể yttrium aluminum garnet dùng cho laser trong truyền thông, công nghiệp và y tế. Như vậy đây không phải kim loại trang trí hay kim loại phổ thông. Nó nằm trong tầng vật liệu của công nghệ cao.
Vì sao yttrium nhạy cảm với quốc phòng và bán dẫn
Trước hết là ceramics kỹ thuật và vật liệu quang học. Những vật liệu này thường xuất hiện trong hệ thống cảm biến, định vị, laser và liên lạc. Khi một nguyên liệu đi vào cấu trúc của cảm biến và hệ thống quang học, nó liên quan trực tiếp đến thiết bị quốc phòng và thiết bị viễn thông thế hệ mới.
Thứ hai là tính khó thay thế. USGS ghi rõ trong nhiều ứng dụng như electronics, lasers và phosphors, yttrium không có vật liệu thay thế trực tiếp một cách hiệu quả. Có thể hiểu đơn giản là không thể thiếu thì chuyển sang kim loại khác ngay lập tức. Khi đã nằm trong tiêu chuẩn kỹ thuật và trong thiết kế sản phẩm, việc thay thế đòi hỏi thử nghiệm lại và phê duyệt lại theo quy trình nghiêm ngặt.
USGS cho biết Hoa Kỳ hiện không có cơ sở thương mại để tách và tinh luyện yttrium. Net import reliance là 100 phần trăm theo tiêu thụ biểu kiến. Điều này có nghĩa là nếu tính trên nhu cầu thực tế, Hoa Kỳ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài đối với yttrium đã tinh chế.
Về giá cả, USGS ghi nhận giá Y2O3 tăng 42 phần trăm và giá yttrium kim loại tăng 22 phần trăm so với năm 2024. Như vậy áp lực chi phí đã phản ánh ra thị trường chứ không còn nằm ở mức dự báo. Khi giá tăng trong bối cảnh nguồn cung bị kiểm soát, doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro kép là chi phí đầu vào cao hơn và khả năng nhận hàng khó dự đoán hơn.
USGS cũng ước tính Trung Quốc xuất khoảng 1,600 tấn Y2O3 equivalent dưới dạng hợp chất và kim loại trong năm 2025. Các điểm đến lớn gồm Japan, Korea, US và Germany. Điều này cho thấy dòng chảy thương mại vẫn tồn tại, nhưng nằm dưới cơ chế cấp phép.
Nhiều khi bên kiểm soát được giấy phép xuất khẩu không cần siết hoàn toàn. Họ chỉ cần làm chu kỳ cấp phép trở nên bất định. Khi doanh nghiệp không biết lô hàng có được phê duyệt đúng hạn hay không, họ sẽ không dám xây dựng kế hoạch tồn kho dài hạn. Khi kế hoạch tồn kho bị thu hẹp, nhà máy tự điều chỉnh sản lượng để giảm rủi ro.
Có thể hiểu đơn giản là quyền kiểm soát không nằm ở việc cấm hay không cấm. Quyền kiểm soát nằm ở khả năng điều tiết nhịp độ cung ứng. Và với một nguyên liệu như yttrium, khi Hoa Kỳ phụ thuộc 100 phần trăm vào nhập khẩu ở tầng tinh luyện, thì nhịp độ đó trở thành yếu tố chiến lược.
Bây giờ nhìn vào dữ liệu gần đây. Trong 8 tháng trước khi Trung Quốc áp cơ chế kiểm soát xuất khẩu, Hoa Kỳ nhập khoảng 333 tấn yttrium. Trong 8 tháng sau khi cơ chế này vận hành, lượng nhập chỉ còn 17 tấn. Mức suy giảm này không thể xem là dao động thông thường. Khi một nguyên liệu đầu vào giảm theo biên độ lớn như vậy, kế hoạch sản xuất buộc phải điều chỉnh.
Một điểm quan trọng khác là Hoa Kỳ hiện chưa có cơ sở thương mại đầy đủ để tách và tinh luyện yttrium. Theo số liệu chính thức, net import reliance của yttrium là 100 phần trăm theo tỷ lệ tiêu thụ biểu kiến. Có thể hiểu đơn giản là nếu tính trên nhu cầu thực tế, Hoa Kỳ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài đối với yttrium đã tinh chế.
Ở đây mình cần phân tích rõ hơn về cấu trúc phụ thuộc. Có thể một quốc gia có mỏ đất hiếm. Nhưng nếu không có hệ thống tách chiết và tinh luyện đúng chủng loại, đúng độ tinh khiết, thì quặng đó không thể chuyển hóa thành vật liệu sử dụng cho quốc phòng hay bán dẫn. Yttrium thuộc nhóm cần tinh luyện sâu và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Vì vậy điểm nghẽn nằm ở tầng công nghệ xử lý, không chỉ ở tầng khai thác.
Ngoài ra giá yttrium oxide và yttrium kim loại trong năm gần đây đã có xu hướng tăng so với năm trước đó. Khi giá tăng trong bối cảnh nguồn cung bị siết, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực kép, vừa thiếu ổn định nguồn hàng vừa chịu chi phí đầu vào cao hơn.
Scandium

Scandium là kim loại dùng để gia cường hợp kim nhôm. Trong công nghiệp hàng không vũ trụ, nhôm không phải chỉ là kim loại thông thường mà là hợp kim với công thức rất chặt chẽ. Khi pha một tỷ lệ nhỏ scandium vào nhôm, vật liệu đạt độ bền cơ học cao hơn và trọng lượng thấp hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới thân máy bay, tên lửa và một số thiết bị không gian. Vì vậy scandium đi vào tiêu chuẩn thiết kế vật liệu. Khi đã nằm trong tiêu chuẩn thiết kế, việc thay thế không thể thực hiện trong thời gian ngắn.
Theo USGS, công dụng chính của scandium trong năm 2025 nằm ở aerospace alloys và solid oxide fuel cells dùng cho phát điện quy mô lớn và hệ thống dự phòng điện năng của hạ tầng trọng yếu. Ngoài ra scandium còn được sử dụng trong electronics và hợp kim cho thiết bị quân sự. Như vậy đây không phải vật liệu tiêu dùng đại trà. Nó nằm trong kết cấu vật liệu của những ngành có tính chiến lược.
Vì sao scandium gây lo lắng thực sự
Điểm quan trọng nằm ở chỗ scandium không phải nguyên liệu có thể thiếu rồi chuyển sang loại khác ngay lập tức. Nó đi vào bài toán vật liệu và đã được tích hợp trong thiết kế hợp kim. Khi một hợp kim được phê duyệt cho thân máy bay, cho cấu phần quân sự hoặc cho hệ thống phát điện, tiêu chuẩn kỹ thuật đã cố định. Việc thay đổi thành phần hợp kim không chỉ là thay nhà cung cấp. Nó liên quan đến thử nghiệm lại, chứng nhận lại và quy trình phê duyệt nghiêm ngặt.
Có thể hiểu đơn giản là khi scandium đã nằm trong tiêu chuẩn thiết kế, thì việc thay thế không thể thực hiện trong thời gian ngắn. Điều này tạo ra rủi ro vận hành nếu nguồn cung bị gián đoạn.
USGS ghi rõ Hoa Kỳ không khai thác hay thu hồi thương mại scandium trong năm 2025. Net import reliance là 100 phần trăm theo tiêu thụ biểu kiến. Như vậy nếu tính trên nhu cầu thực tế, Hoa Kỳ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài.
Về giá cả, USGS cho thấy giá scandium oxide có xu hướng giảm dần trong giai đoạn 2021 đến 2025. Tuy nhiên điều này không đồng nghĩa với trạng thái an toàn. Thiếu hụt trong bối cảnh địa chính trị không nhất thiết phản ánh ngay qua giá. Nếu cơ chế cấp phép bị siết chặt hoặc trở nên khó dự báo, doanh nghiệp có thể không nhận được hàng dù trữ lượng địa chất toàn cầu vẫn tồn tại.
Như vậy vấn đề của scandium không nằm ở việc thế giới có đủ quặng hay không. Vấn đề nằm ở việc chuỗi cung ứng có vận hành ổn định hay không. Khi một nguyên liệu chiến lược phụ thuộc 100 phần trăm vào nhập khẩu và khi nó đã đi vào thiết kế vật liệu của aerospace và quốc phòng, thì mọi thay đổi chính sách ở nước cung ứng đều trở thành yếu tố rủi ro thực tế.
Tóm lại, scandium tạo ra mức độ lo lắng cao hơn vì nó liên quan trực tiếp đến tiêu chuẩn vật liệu và vì Hoa Kỳ không có sản xuất nội địa. Trong bối cảnh đó, câu chuyện không còn là giá giảm hay tăng. Câu chuyện là khả năng duy trì chuỗi cung ứng ổn định cho các ngành trọng yếu.
CÁC NGUYÊN LIỆU ĐẤT HIẾM KHÁC VÀ ỨNG DỤNG
Ngoài yttrium và scandium, hệ sinh thái công nghiệp hiện đại còn phụ thuộc vào:
| Nguyên liệu | Ứng dụng chiến lược | Lĩnh vực |
|---|---|---|
| Neodymium | Nam châm vĩnh cửu | EV, turbine gió, drone |
| Dysprosium | Ổn định nam châm nhiệt cao | Quốc phòng, xe điện |
| Terbium | Phosphor xanh | Màn hình, radar |
| Gallium | Chip công suất cao | 5G, radar quân sự |
| Germanium | Sợi quang, hồng ngoại | Vệ tinh, cảm biến |
| Lanthanum | Pin nickel–metal hydride | Hybrid |
Nếu chỉ nói yttrium và scandium thì câu chuyện chưa đầy đủ. Thực ra hệ sinh thái công nghiệp hiện đại phụ thuộc vào một nhóm nguyên liệu rộng hơn. Khi đọc dữ liệu, mình phải nhìn cả cấu trúc chứ không chỉ một mắt xích.
Neodymium
Neodymium được sử dụng để sản xuất nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao. Những nam châm này nằm trong động cơ xe điện, turbine gió và drone. Có thể hiểu đơn giản là nếu thiếu neodymium, chuỗi sản xuất động cơ điện sẽ chịu áp lực. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và quốc phòng công nghệ cao, vai trò của nam châm hiệu suất cao không thể xem nhẹ.
Dysprosium
Dysprosium thường được pha vào nam châm để duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Khi động cơ vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, nam châm cần giữ được đặc tính từ tính ổn định. Vì vậy dysprosium có ý nghĩa trực tiếp đối với quốc phòng và xe điện. Đây là vật liệu giúp hệ thống hoạt động bền vững hơn trong điều kiện áp lực cao.
Terbium
Terbium được sử dụng trong phosphor xanh cho màn hình và trong một số ứng dụng radar và quang học. Khi nói đến thiết bị hiển thị, cảm biến và hệ thống giám sát, terbium đi vào tầng vật liệu phát quang và quang học. Như vậy đây không chỉ là nguyên liệu phục vụ tiêu dùng mà còn gắn với hệ thống công nghệ có tính chiến lược.
Gallium
Gallium không thuộc nhóm đất hiếm truyền thống nhưng lại là nguyên liệu quan trọng cho chip công suất cao. Nó được sử dụng trong gallium nitride và gallium arsenide, hai vật liệu bán dẫn dùng cho 5G, radar quân sự và thiết bị truyền thông công suất lớn. Khi công nghệ 5G và radar yêu cầu hiệu suất cao hơn, vai trò của gallium càng trở nên quan trọng.
Germanium
Germanium được sử dụng trong sợi quang, cảm biến hồng ngoại và thiết bị vệ tinh. Các hệ thống quan sát, định vị và giám sát không gian đều cần vật liệu này. Khi chuỗi cung ứng germanium bị siết lại, ngành công nghiệp không gian và cảm biến sẽ chịu tác động trực tiếp.
Lanthanum
Lanthanum thường được sử dụng trong pin nickel metal hydride, đặc biệt trong các dòng xe hybrid. Dù không nổi bật như lithium, lanthanum vẫn là một mắt xích trong hệ sinh thái lưu trữ năng lượng.
Một điểm cần nhấn mạnh là gallium và germanium đã từng bị Trung Quốc siết kiểm soát xuất khẩu trước đó. Điều này tạo ra tiền lệ chính sách. Khi một quốc gia đã vận hành cơ chế kiểm soát với một nhóm nguyên liệu, thị trường sẽ hiểu rằng cơ chế đó có thể được mở rộng nếu cần thiết.
Nhìn chung, các nguyên liệu này không phải hàng hóa tiêu dùng phổ thông. Chúng nằm trong cấu trúc công nghệ của xe điện, năng lượng tái tạo, quốc phòng, bán dẫn và không gian. Khi một mắt xích bị điều chỉnh, tác động có thể lan sang nhiều ngành cùng lúc. Vì vậy câu chuyện đất hiếm không chỉ là thương mại nguyên liệu. Nó là câu chuyện về nền tảng vật liệu của hệ thống công nghiệp hiện đại.
HAI PHE ĐANG NẮM GIỮ BAO NHIÊU
Trung Quốc

Mỏ Bayan Obo tại Nội Mông hiện được xem là mỏ đất hiếm lớn nhất thế giới. Đây không chỉ là câu chuyện trữ lượng, mà là câu chuyện về hệ sinh thái công nghiệp xoay quanh mỏ này. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 60 đến 70 phần trăm sản lượng khai thác đất hiếm toàn cầu.
Tuy nhiên điểm quyết định không nằm ở khai thác. Điểm quyết định nằm ở tinh luyện. Trung Quốc nắm giữ khoảng 85 đến 90 phần trăm công suất tinh luyện toàn cầu. Có thể hiểu đơn giản là phần lớn quặng đất hiếm trên thế giới, dù khai thác ở đâu, cuối cùng vẫn phải đi qua hệ thống tách chiết và tinh chế của Trung Quốc để trở thành oxit, kim loại hoặc hợp kim đạt chuẩn công nghiệp.
Trong một số chủng loại như yttrium nặng và scandium tinh chế, Trung Quốc gần như giữ vị thế thống lĩnh. Khi đã kiểm soát từ khai thác đến tinh luyện, từ oxit đến hợp kim, thì họ không chỉ bán nguyên liệu thô mà kiểm soát cả chuỗi giá trị.
Hoa Kỳ

Hoa Kỳ có mỏ Mountain Pass tại California. Sản lượng khai thác chiếm khoảng 12 đến 15 phần trăm toàn cầu. Nhìn con số này, nhiều người có thể cho rằng Hoa Kỳ đã có nền tảng tự chủ nhất định.
Tuy nhiên thực tế phức tạp hơn. Phần lớn quặng vẫn phải gửi sang Trung Quốc để tinh luyện sâu. Như vậy Hoa Kỳ có thể khai thác, nhưng chưa hoàn thiện chuỗi xử lý cuối cùng trong nước ở quy mô tương đương.
Ở tầng tinh luyện nội địa, năng lực còn hạn chế. Đối với scandium, Hoa Kỳ không có sản xuất thương mại. Dự trữ chiến lược cũng ở mức giới hạn. Điều này có nghĩa là ở một số nguyên liệu chiến lược, phụ thuộc vẫn tồn tại ở mức gần như tuyệt đối.
Các nước khác
Úc với doanh nghiệp Lynas là một trong những trung tâm khai thác và tinh luyện ngoài Trung Quốc. Tuy nhiên quy mô vẫn nhỏ hơn đáng kể so với tổng công suất của Trung Quốc.
Myanmar là nguồn cung quặng đất hiếm, nhưng phần lớn quặng cũng được đưa sang Trung Quốc để xử lý.
Việt Nam có trữ lượng đáng kể theo khảo sát địa chất, nhưng chưa khai thác ở quy mô công nghiệp tương xứng.
Nga cũng có trữ lượng, nhưng chuỗi giá trị toàn diện chưa đạt mức ảnh hưởng toàn cầu tương đương Trung Quốc.
Hai phe đang nắm giữ bao nhiêu
Trung Quốc chiếm khoảng 60 đến 70 phần trăm sản lượng khai thác và khoảng 85 đến 90 phần trăm công suất tinh luyện. Ở một số chủng loại như yttrium nặng và scandium tinh chế, vị thế gần như thống lĩnh. Họ kiểm soát chuỗi từ khai thác đến tinh luyện, từ oxit đến hợp kim.
Hoa Kỳ chiếm khoảng 12 đến 15 phần trăm khai thác. Tuy nhiên năng lực tinh luyện nội địa còn hạn chế. Không có sản xuất scandium thương mại. Dự trữ chiến lược không lớn.
Nếu tính theo chuỗi giá trị hoàn chỉnh, tức là tính cả khai thác, tinh luyện, chuyển hóa thành oxit và hợp kim đạt chuẩn công nghiệp, thì Trung Quốc kiểm soát trên 75 phần trăm năng lực thực tế của thị trường đất hiếm toàn cầu. Có thể hiểu đơn giản là quyền lực không nằm ở mỏ quặng thô. Quyền lực nằm ở khâu xử lý sâu và ở khả năng quyết định nhịp độ cung ứng. Và trong cấu trúc hiện tại, tầng đó vẫn nghiêng về phía Trung Quốc.
Khi một quốc gia kiểm soát nguồn nguyên liệu nền tảng cho chip 5G và động cơ phản lực, họ nắm quyền điều tiết nhịp độ công nghiệp của đối phương.
Nếu đất hiếm trở thành đòn bẩy đàm phán, Hoa Kỳ bước vào thượng đỉnh trong trạng thái phụ thuộc vật liệu đầu vào chiến lược. Trung Quốc bước vào với vai trò người kiểm soát cổ chai chuỗi cung ứng.
Điều này không có nghĩa Hoa Kỳ thất bại dài hạn. Hoa Kỳ có thể:
- Tăng trợ cấp khai thác nội địa
- Đẩy nhanh tái chế đất hiếm
- Hợp tác với Úc, Canada
- Thiết lập kho dự trữ chiến lược
Nhưng trong ngắn hạn, cán cân đàm phán nghiêng về phía bên nắm giữ nguyên liệu thô.
