
Tối qua, theo Reuters và Washington Post, Thượng viện Hoa Kỳ đã tiến gần đến việc thông qua dự luật chấm dứt tình trạng đóng cửa chính phủ kéo dài 40 ngày giúp mở cửa trở lại toàn bộ cơ quan liên bang đến hết tháng 1 năm 2026.
Sau hơn một tháng gián đoạn, bộ máy hành chính Mỹ bắt đầu vận hành lại: nhân viên được trả lương, dịch vụ công được nối lại, các hợp đồng chính phủ được khôi phục. Thị trường liệu có phản ứng tích cực khi nguy cơ đình trệ kéo dài đã được gỡ bỏ?
Xem thêm: Chính phủ Mỹ đóng cửa: Drama thường niên hay bước ngoặt tài khóa?
Tuy nhiên, phía sau bức tranh “mở cửa trở lại” vẫn còn nhiều điều cần xem xét.
Thứ nhất, đây chỉ là một giải pháp tạm thời, kéo dài đến tháng 1/2026. Nếu Quốc hội không thông qua ngân sách đầy đủ, Mỹ hoàn toàn có thể lặp lại kịch bản shutdown trong vài tháng tới.
Thứ hai, nguyên nhân gốc rễ chưa được giải quyết. Cuộc tranh cãi giữa hai đảng về chi tiêu công và chương trình Obamacare vẫn còn nguyên. Việc “mở cửa lại” không đồng nghĩa với hòa giải chính trị.
Thứ ba, chi phí của 40 ngày đóng cửa không nhỏ: gần 900.000 nhân viên liên bang bị ảnh hưởng, hàng loạt dịch vụ và dữ liệu kinh tế bị trì hoãn, năng suất giảm và ngân sách phải gánh thêm chi bù lương.
Thứ tư, uy tín tài khóa của Mỹ bị đặt dấu hỏi. Các tổ chức tín nhiệm và nhà đầu tư quốc tế ngày càng cảnh giác hơn trước nguy cơ rối loạn chính trị lặp lại, điều có thể khiến chi phí vay nợ của Mỹ tăng lên trong tương lai.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng tác động tích cực lên tăng trưởng chỉ mang tính kỹ thuật: GDP quý tới có thể tăng nhẹ do khôi phục hoạt động, nhưng phần lớn là hiệu ứng bù trừ, không phản ánh sức mạnh thật của nền kinh tế.
Thị trường chứng khoán cũng có thể phản ứng quá đà, tạo ra một nhịp tăng ngắn hạn (“relief rally”) trước khi điều chỉnh lại khi nhà đầu tư nhận ra các vấn đề căn bản vẫn còn nguyên.
Vì vậy, việc mở cửa lại chính phủ lần này chưa thể coi là một cái kết có hậu. Nó chỉ mang ý nghĩa tạm thời, giúp nước Mỹ thoát khỏi tình trạng tê liệt hành chính, nhưng chưa đủ để khẳng định sự ổn định tài khóa lâu dài.
Thỏa thuận mở cửa gồm những gì?
Theo Reuters, Washington Post và CBS News, nội dung chính của thỏa thuận bao gồm những điểm sau:
1.1 Gia hạn tạm thời ngân sách liên bang đến tháng 1/2026
Quốc hội đồng ý thông qua biện pháp chi tiêu tạm thời (Continuing Resolution), giúp duy trì hoạt động của chính phủ thêm gần ba tháng.
Đây là giải pháp nhằm “mua thêm thời gian” để các bên tiếp tục đàm phán về ngân sách dài hạn cho cả năm tài khóa.
→ Nguồn: Washington Post
1.2. Ba gói chi tiêu trọn năm (“Minibus Appropriations”)
Bên cạnh phần ngân sách tạm thời, Quốc hội còn phê duyệt ba đạo luật chi tiêu dài hạn cho các lĩnh vực quan trọng:
Xây dựng và quốc phòng,
Cựu chiến binh,
Nông nghiệp và chương trình hỗ trợ thực phẩm (SNAP).
Nhờ đó, hàng triệu người dân hưởng trợ cấp lương thực và hàng trăm ngàn nhân viên trong các cơ quan này có thể trở lại làm việc bình thường.
→ Nguồn: New York Post
1.3. Cam kết bỏ phiếu riêng về các khoản trợ cấp y tế (Affordable Care Act – ACA)
Một trong những điểm gây tranh cãi nhất giữa hai đảng là việc tiếp tục trợ cấp cho chương trình bảo hiểm y tế ACA.
Thỏa thuận hiện tại không bao gồm nội dung này, nhưng hai bên thống nhất sẽ đưa ra bỏ phiếu vào tháng 12/2025 để quyết định riêng.
→ Nguồn: CBS News
1.4. Khôi phục nhân sự và các dịch vụ công bị tạm ngưng
Thỏa thuận quy định tất cả nhân viên liên bang bị tạm nghỉ (furlough) sẽ được trả lương đầy đủ và quay trở lại làm việc ngay sau khi thông qua.
Các hợp đồng chính phủ, dự án cơ sở hạ tầng, và dịch vụ công như xử lý hồ sơ, thanh toán trợ cấp… cũng được nối lại.
→ Nguồn: CBS News
1.5. Mục tiêu chính trị ngắn hạn: tránh khủng hoảng trước kỳ nghỉ lễ
Thỏa thuận được thúc đẩy trong bối cảnh áp lực gia tăng từ dư luận và doanh nghiệp khi nền kinh tế chịu thiệt hại hàng chục tỷ USD do gián đoạn hành chính.
Việc mở lại chính phủ trước kỳ nghỉ lễ được xem là bước tạm thời nhằm tránh thêm tổn thất kinh tế và bất ổn xã hội.
Tóm lại, thỏa thuận mở cửa lại chính phủ Mỹ lần này không phải là giải pháp toàn diện, mà chỉ là một bước tạm thời để duy trì hoạt động liên bang trong khi Quốc hội tiếp tục tranh cãi về ngân sách và chính sách chi tiêu.
Chính phủ Mỹ mở cửa tác động thế nào đến phố Wall
2.1. Đối với GDP và dòng chi tiêu công
Việc chính phủ đóng cửa kéo dài hơn 40 ngày đã làm giảm đáng kể hoạt động kinh tế thực trong quý IV, vì hàng loạt cơ quan liên bang ngừng cung cấp dịch vụ và không được ghi nhận trong GDP. Khi chính phủ mở lại, phần chi tiêu công bị “đóng băng” trong thời gian shutdown sẽ được giải ngân đồng loạt, tạo ra một cú bật kỹ thuật (technical rebound) trong các báo cáo kinh tế.
Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng đây không phải dấu hiệu của tăng trưởng mới, mà chỉ là sự trở lại của mức hoạt động bình thường. GDP quý I/2026 có thể cải thiện nhờ hiệu ứng bù trừ, nhưng nền kinh tế Mỹ không hề “khỏe hơn” so với trước khi shutdown.
➡️ Nói theo cách của Phố Wall: “This is normalization, not expansion.”
2.2. Đối với thị trường trái phiếu kho bạc (UST)
Trong suốt giai đoạn shutdown, các nhà đầu tư quốc tế và các desk giao dịch tại New York đã lo ngại về nguy cơ gián đoạn trong quy trình phát hành và thanh toán trái phiếu kho bạc. Bộ Tài chính cần một bộ máy vận hành trơn tru để thực hiện các phiên đấu giá phục vụ kế hoạch chi tiêu mở rộng dự kiến từ giữa năm 2026.
Việc mở cửa trở lại giúp xóa bỏ yếu tố “nhiễu kỹ thuật” này, ổn định niềm tin rằng hệ thống tài chính Mỹ vẫn hoạt động bình thường. Tuy nhiên, mở lại không đồng nghĩa với giảm vay nợ.
Nếu Quốc hội tiếp tục duy trì mức chi tiêu cao, nguồn cung trái phiếu vẫn tăng, giữ cho lợi suất trung và dài hạn duy trì ở mức cao.
➡️ Nói cách khác, “shutdown risk” biến mất, nhưng “bond-supply pressure” vẫn còn nguyên.
2.3. Đối với thị trường chứng khoán
Các nhóm doanh nghiệp có hợp đồng trực tiếp với chính phủ như quốc phòng phụ trợ, cơ sở hạ tầng, công nghệ phục vụ khu vực công sẽ sớm được giải ngân trở lại. Đây là tín hiệu tích cực ở cấp độ vi mô, giúp nhiều cổ phiếu phục hồi ngắn hạn.
Tuy vậy, thị trường chung (S&P 500) sẽ không chỉ nhìn hiện tại mà nhìn xa hơn: liệu quý I/2026 có lặp lại kịch bản shutdown? Nhà đầu tư không sợ dữ liệu xấu bằng sự thiếu ổn định thể chế. Vì vậy, cú hồi này có thể sắc nét nhưng ngắn hạn – thiên về “phản ứng kỹ thuật” hơn là xu hướng tăng bền vững.
2.4. Đối với đồng USD
Khi chính phủ hoạt động trở lại, tâm lý rủi ro toàn cầu giảm, và USD được hưởng lợi như “tài sản an toàn cuối cùng” (safe-haven premium).
Tuy nhiên, nhà đầu tư tinh ý sẽ nhận ra rằng gói tài trợ hiện tại chỉ kéo dài đến tháng 1/2026. Điều này khiến USD đối mặt với cái gọi là “rolling political risk” rủi ro chính trị định kỳ, tái xuất theo chu kỳ ngân sách.
Kết quả là, đồng USD có thể giữ được sự ổn định ngắn hạn, nhưng hiệu ứng tích cực sẽ không kéo dài, vì niềm tin vào sự nhất quán tài khóa vẫn chưa được củng cố.
Liệu có Relief Rally cho phố Wall?
Relief Rally là cụm từ dùng trong kinh tế tài chính để mô tả đợt phục hồi ngắn hạn của thị trường chứng khoán sau khi một rủi ro lớn được gỡ bỏ, khiến tâm lý nhà đầu tư trở nên nhẹ nhõm và dòng tiền quay lại thị trường. Đây là phản ứng mang tính tâm lý, thường diễn ra trong vài ngày hoặc vài tuần, trước khi thị trường quay lại định giá dựa trên yếu tố cơ bản.
1. Dữ liệu cho thấy khả năng Relief Rally có thể xảy ra
Theo dữ liệu của Morgan Stanley và Reuters, các lần chính phủ Mỹ đóng cửa trong quá khứ (1995, 2013, 2018) đều có điểm chung: S&P 500 tăng trung bình 3–4,5% trong hai tuần sau khi chính phủ mở lại.
Nguyên nhân rất rõ:
Rủi ro chính trị tạm thời biến mất → dòng vốn đầu cơ quay lại.
Các quỹ phòng thủ (hedge fund) và quỹ ETF giảm tỷ trọng tiền mặt, đẩy mạnh mua ngắn hạn.
Chỉ số biến động VIX – thước đo sợ hãi của thị trường – đã giảm từ mức 22 xuống 18 chỉ trong hai ngày sau khi tin mở cửa được công bố.
Thêm vào đó, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Mỹ hạ từ 4,65% xuống khoảng 4,52%, cho thấy nhu cầu mua trái phiếu quay lại — yếu tố thường hỗ trợ cho chứng khoán.
→ Tâm lý nhà đầu tư chuyển từ “phòng thủ” sang “dò đá để đi”, tạo điều kiện cho một Relief Rally thực tế.
2. Giới hạn của Relief Rally
Thỏa thuận chỉ tạm thời: Gói chi tiêu hiện tại chỉ kéo dài đến tháng 1/2026, nên thị trường vẫn phải định giá rủi ro chính trị sẽ quay lại. Nhiều nhà phân tích gọi đây là “rolling uncertainty” – bất ổn theo chu kỳ, chưa chấm dứt hẳn.
Yếu tố kinh tế chưa cải thiện: Lợi suất trái phiếu 10 năm vẫn duy trì quanh 4,5–4,6%, chi phí vay cao gây sức ép lên định giá cổ phiếu. Ngoài ra, chi tiêu người tiêu dùng chậm lại và tăng trưởng GDP quý IV có thể chỉ đạt 0,9–1,1%, theo dự báo của CBO.
Kỳ vọng chốt lời sớm: Trong các đợt Relief Rally trước, thời gian tăng thường kéo dài không quá 10–15 phiên giao dịch trước khi bị điều chỉnh. Các quỹ lớn thường tận dụng giai đoạn này để cân bằng danh mục hoặc bán ra khi giá phục hồi.
Liệu đây có thật sự là chu kỳ mới
Một số chuyên gia từ J.P. Morgan và Goldman Sachs cảnh báo rằng đợt tăng này có thể chỉ kéo dài 7–10 phiên, vì những rủi ro cơ bản vẫn chưa biến mất.
Họ chỉ ra ba điểm:
- Ngân sách chỉ được gia hạn đến tháng 1/2026 nghĩa là nước Mỹ có thể lại rơi vào tình huống cũ.
- Tăng trưởng GDP quý IV/2025 được dự báo chỉ đạt 0,9 – 1,1%, cho thấy kinh tế chưa thực sự hồi phục.
- Lợi suất thực (real yield) vẫn cao hơn 2%, khiến dòng tiền khó dịch chuyển sang cổ phiếu bền vững.
Ngoài ra, dòng tiền của các quỹ lớn vẫn cho thấy sự thận trọng: theo dữ liệu của EPFR Global, trong tuần đầu sau thông báo mở cửa, dòng vốn vào cổ phiếu Mỹ chỉ tăng 0,3%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 1,2% trong các đợt Relief Rally trước.
Kết luận
Phố Wall có thể sẽ chứng kiến một đợt tăng 3–4% trong ngắn hạn, nhờ tâm lý lạc quan và dòng tiền kỹ thuật.
Tuy nhiên, thị trường sẽ sớm quay lại trạng thái cân bằng, khi nhà đầu tư nhận ra rằng các vấn đề cốt lõi – thâm hụt ngân sách, chi phí vay cao, và rủi ro chính trị định kỳ – vẫn chưa được xử lý.
Relief Rally lần này, nếu có, chỉ là phản ứng tâm lý nhất thời, không phải tín hiệu mở đầu cho chu kỳ tăng mới của Phố Wall.
