Trong nửa đầu tháng 1 năm 2026, tỷ giá USD/JPY đi từ vùng 155 lên gần 159 chỉ trong vài ngày. Điều đó có nghĩa là đồng yên mất hơn bốn đơn vị giá trị trong một khoảng thời gian rất ngắn. Với thị trường ngoại hối, đây là dấu hiệu cho thấy sự mất ổn định đang hình thành, chứ không còn là dao động thông thường nữa.
Điều khiến câu chuyện trở nên nghiêm trọng hơn là nó diễn ra đúng lúc Nhật Bản đang đứng ở vị trí nhạy cảm của cấu trúc an ninh châu Á. Nhật không chỉ là một nền kinh tế lớn, mà còn là điểm tựa chiến lược của Mỹ trong việc kiểm soát các tuyến hàng hải và quân sự ở Tây Thái Bình Dương. Eo biển Miyako là một trong những lối ra vào quan trọng nhất của hải quân Trung Quốc, và việc Nhật duy trì ổn định kinh tế, tài chính và chính trị ở khu vực này không phải là chuyện riêng của Tokyo, mà là lợi ích trực tiếp của Washington.
Cùng thời điểm đó, bà Sanae Takaichi giải tán Hạ viện, đưa chính trường Nhật bước vào giai đoạn chờ đợi và khiến khả năng ra quyết định nhanh bị hạn chế. Ở phía bên kia Thái Bình Dương, ông Donald Trump liên tục phát đi tín hiệu về việc điều chỉnh chính sách kinh tế và thương mại, khiến thị trường phải tính lại toàn bộ rủi ro liên quan đến đồng đô la và các đồng minh châu Á. Khi hai trung tâm quyền lực cùng bước vào giai đoạn bất định, một đồng yên yếu nhanh không còn là vấn đề tiền tệ, mà trở thành vấn đề của trật tự chiến lược.
Và chính từ điểm này, câu chuyện về đồng yên không còn là câu chuyện của Nhật Bản, mà là câu chuyện về cách Mỹ bảo vệ trụ cột châu Á của mình khi ổn định tài chính bắt đầu chao đảo.
🧭Vì sao Mỹ phải giải cứu Yên Nhật?
Nếu đứng ở góc nhìn kinh tế tài chính thuần túy, câu chuyện ban đầu không quá đáng sợ. Lãi suất tại Mỹ cao hơn lãi suất tại Nhật trong thời gian dài. Khi khoảng cách lãi suất tồn tại, dòng tiền tự nhiên sẽ bán yên để mua đô la rồi đưa vào tài sản Mỹ. Đây là hành vi phổ biến, không phải hành vi bất thường. Dòng tiền di chuyển vì lợi suất, không phải vì hoảng loạn. Miễn là tốc độ di chuyển không quá nhanh, hệ thống vẫn có thể hấp thụ được.
Vấn đề bắt đầu thay đổi khi yếu tố chính trị xuất hiện. Bà Sanae Takaichi quyết định giải tán Hạ viện, đưa Nhật Bản vào giai đoạn chuẩn bị bầu cử. Khi một quốc gia bước vào giai đoạn như vậy, khả năng ra quyết định nhanh về tài chính và tiền tệ bị hạn chế rõ rệt.
Thị trường không cần biết ai thắng hay ai thua. Thị trường chỉ cần biết rằng trong vài tuần hoặc vài tháng, không ai muốn đưa ra quyết định mạnh tay. Và khi không có quyết định mạnh tay, kỳ vọng bảo vệ đồng tiền bị suy yếu.
Cùng lúc đó, ở phía bên kia Thái Bình Dương, ông Donald Trump liên tục phát đi thông điệp về việc điều chỉnh chính sách thương mại và tiền tệ. Những thông điệp này khiến thị trường phải tính lại toàn bộ cấu trúc quan hệ kinh tế giữa Mỹ và các đồng minh châu Á.
Khi Mỹ bước vào giai đoạn phát biểu cứng rắn, thị trường thường không chờ chính sách được ban hành. Thị trường hành động trước. Và hành động trước thường đồng nghĩa với việc rút vốn khỏi những nơi bị xem là dễ tổn thương.
Khi yên yếu trùng với thời điểm Mỹ phát đi tín hiệu thay đổi trật tự thương mại, câu chuyện không còn là kinh tế đơn thuần nữa, mà bắt đầu chạm vào địa chính trị.
Khi yên yếu nhanh trong bối cảnh chính trị bất định, các ngân hàng, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm Nhật không còn lựa chọn. Họ buộc phải phòng vệ tỷ giá để bảo vệ bảng cân đối. Điều này có nghĩa là họ mua yên và bán đô la trong trạng thái bị động.
Những giao dịch như vậy diễn ra vì sự bắt buộc. Khi nhiều tổ chức buộc phải làm cùng một việc trong thời gian ngắn, thị trường funding trở nên căng thẳng và thanh khoản mất cân bằng.
Nếu áp lực không giảm, chính phủ Nhật chỉ còn một công cụ là dùng dự trữ ngoại hối. Dự trữ này phần lớn là tài sản Mỹ, đặc biệt là trái phiếu kho bạc. Bán đô la để mua yên đồng nghĩa với việc bán trái phiếu Mỹ ra thị trường.
Đối với Washington, đây là điểm không thể chấp nhận. Khi trái phiếu Mỹ bị bán mạnh, lợi suất tăng, chi phí vay nợ của Mỹ tăng, và toàn bộ hệ thống tài chính chịu áp lực. Điều này xảy ra đúng lúc ông Trump muốn kiểm soát chi phí vốn trong nước để phục vụ chương trình kinh tế của mình.
Nhật có thể buộc phải bán trái phiếu Mỹ để giữ tỷ giá
Nếu áp lực tiếp tục, Nhật chỉ còn một công cụ là dùng dự trữ ngoại hối. Dự trữ ngoại hối của Nhật hơn một nghìn hai trăm tỷ đô la, trong đó phần lớn là trái phiếu Mỹ. Bán USD để mua yên đồng nghĩa với việc bán trái phiếu Mỹ ra thị trường.
Đối với Washington, đây là vấn đề rất lớn. Khi Nhật bán trái phiếu Mỹ, lợi suất dài hạn sẽ tăng, đúng lúc Mỹ đang phải tài trợ thâm hụt lớn. Điều này làm chi phí vay nợ của Mỹ tăng, và làm thị trường trái phiếu mất ổn định.
Đến thời điểm này, Wall Street bắt đầu suy nghĩ đến những kịch bản mà bình thường không ai muốn
Kịch bản thứ nhất là Nhật mất khả năng kiểm soát tỷ giá trong bối cảnh chính trị đang bị phân tán. Khi Hạ viện bị giải tán và chính phủ bước vào giai đoạn chờ đợi, mọi quyết định lớn đều trở nên chậm chạp. Nếu đồng yên tiếp tục trượt trong giai đoạn này, dòng tiền sẽ rút ra nhanh hơn vì thị trường không còn tin rằng có ai đủ quyền lực để dừng lại. Khi đó, BoJ buộc phải chọn giữa hai việc đều gây tổn thương. Một là tăng lãi suất để giữ tỷ giá và chấp nhận suy giảm tăng trưởng. Hai là không tăng và để yên tiếp tục trượt, kéo theo lạm phát nhập khẩu và bất ổn xã hội. Cả hai con đường đều dẫn tới suy yếu nền tảng kinh tế trong ngắn hạn.
Kịch bản thứ hai là Nhật buộc phải dùng dự trữ ngoại hối với quy mô lớn để chặn đà trượt. Dự trữ của Nhật phần lớn là tài sản Mỹ, đặc biệt là trái phiếu kho bạc. Khi Nhật bán USD để mua yên, điều đó đồng nghĩa với việc bán trái phiếu Mỹ ra thị trường. Nếu việc này diễn ra mạnh và liên tục, lợi suất dài hạn của Mỹ sẽ tăng nhanh hơn mong muốn, đúng lúc chính quyền Mỹ đang cần giữ chi phí vốn ở mức dễ chịu. Khi lợi suất tăng vì lý do này, Fed sẽ bị đặt vào thế phải phản ứng ngoài kế hoạch, không phải vì lạm phát, mà vì biến động từ đồng minh.
Kịch bản thứ ba là kịch bản mà Washington không thể làm ngơ. Đồng yên mất ổn định đúng lúc Nhật đang giữ vai trò tuyến đầu trong chuỗi đảo phía tây, nơi có eo biển Miyako là lối ra chiến lược của hải quân Trung Quốc. Khi nền tảng tài chính suy yếu, khả năng duy trì ngân sách quốc phòng, hậu cần, và cam kết chiến lược cũng suy yếu theo. Đây không còn là câu chuyện tiền tệ, mà là câu chuyện duy trì trật tự an ninh khu vực.
Và ở điểm này, Mỹ không còn lựa chọn đứng ngoài. Khi rủi ro tài chính bắt đầu chạm vào cấu trúc đồng minh, việc can thiệp không còn là quyết định kinh tế, mà trở thành quyết định chiến lược.
🔥 Mỹ đã giải cứu JPY bằng cách nào?
Khi đồng yên trượt nhanh và chính trị Nhật bước vào giai đoạn bất định, Wall Street hiểu rằng nếu chờ tới lúc Nhật bán dự trữ thì đã muộn. Vì vậy, Mỹ phải hành động sớm, nhưng phải hành động theo cách không gây chấn động thị trường trái phiếu và không tạo ra xung đột chính trị công khai.
Trong giai đoạn này, Mỹ không chọn mua bán tiền thật ngay, mà chọn một nghiệp vụ có hiệu quả nhanh và chi phí thấp hơn. Nghiệp vụ đó được thực hiện thông qua New York Fed, nơi đóng vai trò là đơn vị thực thi cho Bộ Tài chính Mỹ trong các vấn đề ngoại hối.
Ngày 23 tháng 1 năm 2026, New York Fed phát tín hiệu đầu tiên

Trong ngày 23 tháng 1 năm 2026, New York Fed thực hiện nghiệp vụ gọi là rate check đối với cặp USD/JPY. Nghiệp vụ này có nghĩa là các nhân viên giao dịch của New York Fed gọi trực tiếp cho các ngân hàng giao dịch lớn trên thị trường, hỏi mức giá giao dịch thực tế, hỏi xem thanh khoản đang còn dồi dào hay đã căng thẳng, và hỏi xem thị trường có đang mất trật tự hay không.
Hành vi này không phải là một cuộc gọi thông thường. Trong ngôn ngữ của thị trường, nó được hiểu là tín hiệu cho thấy Mỹ đã theo dõi sát và sẵn sàng đi xa hơn nếu tình hình tiếp tục xấu đi.
Ngay sau khi thông tin này lan ra, nhiều quỹ đầu tư và tổ chức giao dịch bắt đầu giảm bớt vị thế bán yên. Họ mua lại yên để tránh rủi ro chính sách, và giảm bớt việc mua USD/JPY. Trên sàn CME, nhóm hợp đồng tương lai liên quan đến JPY ghi nhận 26,419 hợp đồng được giao dịch trong ngày, và 84,192 hợp đồng còn đang mở. Đây là mức hoạt động cao, cho thấy thị trường phái sinh đang ở trạng thái căng thẳng và sẵn sàng đảo vị thế.
Trong cùng ngày, New York Fed thực hiện rate check USD/JPY với các dealer lớn. Ngay sau tín hiệu này, các tổ chức bắt đầu giảm vị thế bán JPY. Tỷ giá USD/JPY giảm từ vùng 157.5 xuống 155.6, tương đương mức điều chỉnh khoảng -1.6% trong một phiên.
Ngày 24 đến 25 tháng 1, thị trường bắt đầu tin rằng Mỹ và Nhật đang phối hợp

Sau tín hiệu từ New York Fed, các quan chức Nhật bắt đầu phát biểu theo hướng cứng rắn hơn. Bộ trưởng Tài chính Nhật nói rằng chính phủ đang theo dõi thị trường với tinh thần khẩn trương cao độ và sẵn sàng hành động nếu biến động vượt giới hạn chấp nhận.
Những câu nói này không nhằm trấn an người dân trong nước, mà nhằm nhắc thị trường rằng Nhật không đứng một mình. Khi thị trường hiểu rằng Mỹ không phản đối hành động của Nhật, rủi ro đối với người tiếp tục bán yên tăng lên rõ rệt.
Ngày 24/01/2026, khối lượng giao dịch trên các hợp đồng liên quan đến JPY tiếp tục duy trì ở mức cao, ước tính trên 22,000 hợp đồng trong ngày, trong khi open interest giảm khoảng 3,000 đến 5,000 hợp đồng so với ngày trước đó.
Việc open interest giảm trong khi khối lượng vẫn cao là dấu hiệu điển hình của đóng vị thế, chứ không phải mở mới. USD/JPY tiếp tục trượt xuống vùng 155.0 đến 154.8, cho thấy dòng tiền không còn muốn giữ rủi ro qua đêm.
Ngày 25/01/2026, thị trường bước vào pha rõ ràng hơn. Khối lượng giao dịch các hợp đồng JPY trên CME tiếp tục ở mức cao, ước tính trên 24,000 hợp đồng, trong khi open interest giảm mạnh hơn, khoảng 7,000 đến 9,000 hợp đồng so với đỉnh ngày 23.
Đồng thời, thị trường quyền chọn USD/JPY ghi nhận implied volatility kỳ hạn 1 tuần tăng lên trên 16%, cao hơn rõ rệt so với mức trung bình trước đó quanh 11% đến 12%. Điều này cho thấy thị trường đang trả tiền để phòng vệ, không còn giao dịch theo hướng kiếm lời.
Trong hai ngày tiếp theo, USD/JPY tiếp tục giảm dần từ vùng 155 về gần 154, cho thấy dòng tiền đầu cơ đã rút ra từng bước, không còn dồn lực như trước.
Ngày 26 tháng 1, thị trường hoàn tất cú quay đầu

Ngày 26/01/2026, quá trình đóng vị thế đạt điểm hoàn tất. Trong ngày này, khối lượng giao dịch hợp đồng JPY vẫn duy trì ở mức cao, ước tính trên 25,000 hợp đồng, nhưng open interest giảm về gần 75,000 hợp đồng, thấp hơn rõ rệt so với 84,192 hợp đồng ngày 23. Điều này cho thấy phần lớn các vị thế bán yên đã bị đóng.
Cùng thời điểm đó, thị trường swap USD/JPY ghi nhận basis ngắn hạn thu hẹp nhanh, phản ánh nhu cầu phòng vệ giảm mạnh. Đây là dấu hiệu cho thấy căng thẳng funding đã được tháo gỡ.
Đến ngày 26 tháng 1 năm 2026, USD/JPY chạm vùng 153.8 đến 154.2. So với mức đỉnh gần 159 trước đó, đồng yên đã mạnh lên hơn 3 đến 4 yên chỉ trong vài ngày. Đây là mức điều chỉnh lớn đối với thị trường ngoại hối, đặc biệt là khi không có thông báo can thiệp chính thức nào được công bố.
Cùng lúc đó, đồng đô la Mỹ yếu đi trên diện rộng, vàng tăng mạnh, và chứng khoán Nhật giảm vì đồng yên mạnh làm xuất khẩu kém hấp dẫn hơn. Những phản ứng này cho thấy thị trường đã tin rằng rủi ro chính sách đã thay đổi.
Vì sao Mỹ chọn cách này thay vì mua bán tiền thật
Mỹ chọn cách phát tín hiệu qua New York Fed vì ba lý do rất rõ ràng.
Lý do thứ nhất là cách này tạo ra tác động nhanh mà không cần tiêu tốn dự trữ hay gây xáo trộn bảng cân đối của Fed.
Lý do thứ hai là cách này tránh được tranh cãi chính trị trong nước về việc thao túng tiền tệ.
Lý do thứ ba là cách này cho phép Nhật hành động nếu cần mà không làm lộ trước kế hoạch.
Nhìn chung, đây là cách can thiệp phù hợp với bối cảnh chính trị nhạy cảm, khi Nhật đang giữ vai trò tuyến đầu ở chuỗi đảo phía tây và eo biển Miyako, còn Mỹ cần giữ ổn định đồng minh châu Á mà không tạo ra sóng gió trên thị trường toàn cầu.

