Địa chính trị 2026: Từ Venezuela đến Đài Loan: bàn cờ thật sự của quyền lực toàn cầu

Địa chính trị 2026: Từ Venezuela đến Đài Loan: bàn cờ thật sự của quyền lực toàn cầu
Địa chính trị 2026: Từ Venezuela đến Đài Loan
Địa chính trị 2026: Từ Venezuela đến Đài Loan

Mỹ ra tay với Venezuela, biểu tình lan rộng tại Iran, căng thẳng can thiệp quân sự được nhắc tới công khai hơn, lực lượng Mỹ và đồng minh gia tăng hiện diện tại Miyako của Nhật, chiến sự Ukraine Nga chưa hạ nhiệt, còn Đông Nam Á thì tạm ngừng bắn nhưng chưa thật sự yên ổn. Nhìn từng mảnh riêng lẻ, rất dễ gây cảm giác hỗn loạn và khó hiểu. Tuy nhiên nếu đặt chúng lên cùng một mặt phẳng phân tích, có thể hiểu đơn giản là thế giới đang chuyển sang một cách tranh chấp khác, nơi trọng tâm không còn nằm ở từng sự kiện, mà nằm ở việc giữ cho bằng được những điểm then chốt của hệ thống toàn cầu.

Để hiểu điều này, cần tạm gác cảm xúc và nhìn bằng logic dữ liệu. Thực ra các nền kinh tế lớn hiện nay đều phụ thuộc vào hai dòng chảy cốt lõi. Dòng thứ nhất là năng lượng, bao gồm dầu, khí và điện, vốn quyết định chi phí vận hành của toàn bộ nền kinh tế. Dòng thứ hai là công nghệ bán dẫn, tức chip, thứ chi phối từ quốc phòng, trí tuệ nhân tạo cho tới tiêu dùng hằng ngày. Khi hai dòng này bị gián đoạn hoặc bị kiểm soát, các chuỗi còn lại sẽ tự động chao đảo. Như vậy, câu hỏi quan trọng không còn là ai gây ra biến động, mà là ai đang nắm quyền kiểm soát các điểm có khả năng làm tắc nghẽn hai dòng chảy này.

Từ góc nhìn của các desk phân tích lớn ở phố Wall, thế giới hiện nay vận hành như một hệ thống liên thông. Một quốc gia không cần phải chiếm giữ quá nhiều lãnh thổ để tạo ưu thế. Chỉ cần kiểm soát đúng vị trí chiến lược, nơi năng lượng được định giá, nơi chip được sản xuất, nơi hàng hóa buộc phải đi qua, thì quyền chủ động đã nghiêng về phía đó. Điều này giải thích vì sao các điểm như Venezuela, Iran, Đài Loan, Nhật Bản, Hà Lan hay các eo biển trọng yếu liên tục xuất hiện trong mọi kịch bản địa chính trị, dù chúng nằm rất xa nhau về mặt địa lý.

Nhìn chung, bài phân tích này không nhằm kể lại các sự kiện theo kiểu thời sự. Mục tiêu ở đây là bóc tách cấu trúc phía sau, xác định những cột trụ địa lý và quốc gia mà các phe buộc phải giữ nếu không muốn mất kiểm soát toàn cục. Khi hiểu được các cột trụ này, việc đọc tin tức sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn, bớt lo lắng hơn, vì mỗi biến động đều có thể đặt đúng vị trí của nó trên bàn cờ chung.

Xem thêm: Miyako Strait: Từ “Điểm Mù” Trên Bản Đồ Đến “Yết Hầu” Tài Chính Năm 2026

Cột trụ quyết định bàn cờ

Trước hết cần thống nhất khái niệm cột trụ. Một cột trụ không phải là một quốc gia quan trọng theo nghĩa truyền thống như diện tích lớn hay dân số đông. Cột trụ là một điểm mà tại đó nhiều dòng chảy cùng hội tụ. Có thể là dòng năng lượng, dòng chip, dòng dữ liệu, dòng vận tải, hoặc dòng thanh toán tài chính. Khi điểm đó bị gián đoạn, tác động không dừng lại ở phạm vi địa phương mà lan ra toàn hệ thống theo hiệu ứng dây chuyền. Như vậy, cột trụ được xác định bằng chức năng, không phải bằng danh xưng.

Tiếp theo là cách nhận diện cột trụ bằng dữ liệu. Thực ra có thể nhìn rất đơn giản. Hãy theo dõi nơi nào khiến chi phí toàn hệ thống tăng lên nhanh nhất khi xảy ra căng thẳng. Giá dầu phản ứng mạnh ở đâu, phí vận tải biển tăng ở tuyến nào, cổ phiếu bán dẫn biến động mạnh khi nhắc tới quốc gia nào, và bảo hiểm rủi ro chính trị tăng mạnh tại khu vực nào. Những phản ứng đó không đến từ cảm xúc thị trường, mà phản ánh điểm nghẽn thật sự của hệ thống vận hành toàn cầu. Nhìn vào dữ liệu này, cột trụ sẽ tự hiện ra.

Sau khi xác định được cột trụ, câu hỏi tiếp theo là vì sao mất một trụ lại gây tê liệt dây chuyền. Lý do nằm ở tính không thể thay thế trong ngắn và trung hạn. Một nhà máy chip tiên tiến không thể dời đi trong một hoặc hai năm. Một eo biển chiến lược không thể mở thêm tuyến song song trong thời gian ngắn. Một hệ thống thanh toán hay chuẩn công nghệ cũng không thể thay thế ngay bằng quyết định hành chính. Khi không có phương án dự phòng đủ nhanh, cú sốc tại cột trụ sẽ lan sang các lĩnh vực khác, từ sản xuất, thương mại cho tới tài chính.

Cuối cùng cần nói rõ một điểm dễ gây hiểu lầm. Giữ cột trụ không đồng nghĩa với kiểm soát toàn bộ thế giới. Nó chỉ có nghĩa là giữ được quyền chủ động. Phe giữ trụ có thể không thắng nhanh, nhưng sẽ không thua sớm. Ngược lại, phe mất trụ sẽ phải phản ứng trong trạng thái căng thẳng và mệt mỏi kéo dài.

Nhóm cột trụ 1 – Trục chip, Đài Loan nơi quyền lực công nghệ được quyết định

Đài Loan nơi quyền lực công nghệ được quyết định
Đài Loan nơi quyền lực công nghệ được quyết định

Ở đây, chip được nhìn như một phần của cấu trúc quyền lực. Quốc gia nào giữ được khâu không thể thay thế trong chuỗi bán dẫn thì quốc gia đó giữ được quyền chủ động dài hạn. Khi đặt dữ liệu sản xuất, đầu tư và chính sách kiểm soát xuất khẩu lên cùng một mặt phẳng, bốn cái tên dưới đây nổi lên rất rõ.

Đầu tiên là Đài Loan, và đây là cột trụ quan trọng nhất trong toàn bộ trục chip. Đài Loan hiện là trung tâm sản xuất chip logic tiên tiến, tức là các dòng chip quyết định tốc độ phát triển của trí tuệ nhân tạo, quốc phòng và các ngành công nghệ cao. Vấn đề không nằm ở việc có xây thêm nhà máy hay không, mà nằm ở chỗ năng lực này không thể sao chép trong ngắn và trung hạn. Chuỗi kỹ sư, quy trình, kinh nghiệm tích lũy nhiều thập kỷ không thể di dời nhanh bằng tiền hay mệnh lệnh hành chính. Vì vậy, nếu Đài Loan bị gián đoạn, hệ thống công nghệ toàn cầu sẽ mất khả năng tiến hóa theo nhịp hiện tại. Nhìn từ góc này, Đài Loan là trụ sống còn của trật tự công nghệ do Mỹ và các đồng minh dẫn dắt.

Tiếp theo là Nhật Bản, một cột trụ thường bị đánh giá thấp nếu chỉ nhìn vào khâu sản xuất chip cuối cùng. Nhật không phải nơi làm ra chip logic tiên tiến nhiều nhất, nhưng lại giữ các vật liệu và thiết bị phụ trợ mà chuỗi bán dẫn không thể vận hành nếu thiếu. Photoresist, wafer, máy móc chính xác là những thứ không thể thay thế nhanh. Đồng thời, Nhật còn giữ Miyako Strait, một cửa ra biển sâu có ý nghĩa quân sự rất lớn đối với toàn bộ Đông Á. Khi kết hợp hai yếu tố này, có thể hiểu Nhật Bản là trụ kép, vừa giữ nhịp chip, vừa giữ vị trí chặn chiến lược trên bản đồ quân sự. Mất kiểm soát tại đây sẽ tạo ra áp lực đồng thời lên cả công nghệ và an ninh khu vực.

Cột trụ thứ ba là Hàn Quốc. Vai trò của Hàn Quốc nằm ở bộ nhớ, bao gồm DRAM và NAND. Đây là nền tảng cho trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các hệ thống vũ khí hiện đại. Dữ liệu thị trường cho thấy mỗi khi căng thẳng địa chính trị leo thang quanh bán đảo Triều Tiên, cổ phiếu ngành bộ nhớ và chuỗi cung ứng liên quan phản ứng rất nhanh, cho thấy mức độ nhạy cảm cao. Hàn Quốc có vị trí địa chính trị dễ tổn thương, nhưng lại không thể bị bỏ qua. Vì vậy, đây là cột trụ cần được bảo vệ, dù không đóng vai trò trung tâm chỉ huy của toàn bộ trục chip.

Cuối cùng là Hà Lan, một cột trụ đặc biệt vì không cần sức mạnh quân sự để tạo ảnh hưởng. Hà Lan giữ độc quyền máy EUV, thiết bị bắt buộc để sản xuất chip tiên tiến. Chỉ cần một quyết định kiểm soát xuất khẩu, cả chuỗi bán dẫn cao cấp có thể bị chặn lại ngay lập tức. Điều này cho thấy quyền lực hành chính, nếu nằm đúng vị trí, có thể tạo ra tác động hệ thống rất mạnh. Hà Lan vì vậy là trụ yết hầu công nghệ, nơi dòng chảy đổi mới có thể bị siết mà không cần một động thái quân sự nào.

Nhóm cột trụ 2 – Trục chokepoint nơi địa lý quyết định quyền lực cứng

unnamed 3 1

Nhóm này nói về địa lý theo nghĩa rất thực tế. Không phải quốc gia nào giàu hay nghèo, mạnh hay yếu, mà là vị trí nào khiến dòng chảy bắt buộc phải đi qua. Khi một điểm như vậy bị siết, toàn bộ hệ thống phía sau sẽ chậm lại, chi phí tăng lên, và các quyết định chính trị buộc phải thay đổi theo. Đây là phần mà bản đồ quan trọng không kém gì dữ liệu kinh tế.

Cột trụ đầu tiên trong nhóm này là Miyako Strait. Đây là điểm khóa giữa biển Hoa Đông và Thái Bình Dương, nơi các lực lượng hải quân Đông Á buộc phải đi qua nếu muốn triển khai ra vùng biển sâu. Khi một bên kiểm soát được khu vực này, khả năng cơ động quân sự của bên còn lại sẽ bị giới hạn rõ rệt, từ thời gian, chi phí cho tới mức độ rủi ro. Dữ liệu về triển khai quân sự và tập trận trong khu vực những năm gần đây cho thấy Miyako ngày càng được chú ý như một điểm chặn then chốt. Kết luận cho cột trụ này khá rõ, kiểm soát được Miyako đồng nghĩa với việc kiểm soát nhịp triển khai hải quân trong toàn khu vực lân cận.

Cột trụ tiếp theo là Eo biển Malacca. Malacca không chỉ là tuyến hàng hải đông đúc, mà là huyết mạch của thương mại, năng lượng và cả chuỗi cung ứng chip tại châu Á. Phần lớn dầu thô, khí hóa lỏng, linh kiện công nghiệp và hàng trung gian đều phải đi qua đây trước khi tới các trung tâm sản xuất. Khi xảy ra gián đoạn tại Malacca, dữ liệu cước vận tải, phí bảo hiểm hàng hải và thời gian giao hàng đều tăng nhanh. Điều này cho thấy Malacca không có tuyến thay thế hiệu quả trong ngắn hạn. Vì vậy, nếu không giữ được Malacca, chuỗi cung ứng khu vực sẽ rơi vào trạng thái dễ tổn thương kéo dài.

Cột trụ thứ ba trong nhóm này là Kênh đào SuezKênh đào Panama. Đây là hai điểm nghẽn logistics mang tính toàn cầu. Dữ liệu từ các đợt tắc nghẽn trước đây cho thấy chỉ cần một sự cố ngắn, thời gian vận chuyển giữa các lục địa có thể kéo dài thêm nhiều tuần, kéo theo chi phí tăng và tồn kho bị xáo trộn. Chip và các sản phẩm công nghệ cao không tự di chuyển theo quyết tâm chính trị, mà phụ thuộc hoàn toàn vào container, tàu biển và lịch trình vận tải. Khi hai kênh đào này bị gián đoạn, tác động lan rộng từ sản xuất, tiêu dùng cho tới thị trường tài chính.

Nhóm cột trụ 3 – Iran, Venezuela, Hormuz

unnamed 4 1

Nhóm này tập trung vào năng lượng, nhưng cần hiểu theo nghĩa rộng hơn cách nhìn truyền thống. Năng lượng không chỉ là nhiên liệu cho xe cộ hay nhà máy, mà là đầu vào trực tiếp của nền kinh tế số. Điện là thứ vận hành data center, huấn luyện mô hình AI và duy trì sản xuất chip. Vì vậy, bất kỳ điểm nào làm chi phí năng lượng tăng lên một cách kéo dài đều sẽ tác động thẳng vào năng lực công nghệ và khả năng cạnh tranh dài hạn của các quốc gia.

Cột trụ đầu tiên là Iran. Vị trí của Iran gắn liền với Eo biển Hormuz, nơi một phần rất lớn dầu thô và LNG toàn cầu buộc phải đi qua. Dữ liệu vận tải và bảo hiểm hàng hải cho thấy chỉ cần rủi ro an ninh tại Hormuz tăng lên, phí bảo hiểm lập tức phản ứng, kéo theo giá năng lượng tăng nhanh hơn chi phí sản xuất thông thường. Điều quan trọng nằm ở chỗ năng lượng này không chỉ phục vụ tiêu dùng, mà trực tiếp cung cấp điện cho data center, cho hệ thống điện toán đám mây và cho các nhà máy công nghệ cao. Như vậy, bất ổn tại Iran không dừng ở câu chuyện Trung Đông, mà chuyển hóa thành chi phí cao hơn cho toàn bộ nền kinh tế số toàn cầu. Kết lại, Iran là cột trụ nơi năng lượng và công nghệ giao nhau theo cách rất trực diện.

Cột trụ tiếp theo là Venezuela, một trường hợp dễ bị nhìn giản lược nếu chỉ xem đây là quốc gia xuất khẩu dầu. Thực ra, Venezuela nắm giữ vai trò quan trọng trong việc định hình biên dưới của giá dầu tại Tây Bán Cầu. Dầu nặng của Venezuela ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc lọc hóa dầu tại Mỹ và khu vực lân cận. Khi nguồn cung này bị gián đoạn hoặc được đưa trở lại thị trường dưới sự kiểm soát chính trị cụ thể, dữ liệu giá cho thấy mặt bằng giá dầu toàn khu vực sẽ điều chỉnh theo. Vì vậy, kiểm soát được Venezuela không chỉ là câu chuyện sản lượng, mà là câu chuyện quyền định giá. Ai kiểm soát được Venezuela có thể tác động đến kỳ vọng giá dầu trong trung hạn, từ đó ảnh hưởng tới lạm phát, chi phí sản xuất và cả chính sách tiền tệ.

Năng lượng không đứng tách rời khỏi công nghệ như nhiều người vẫn nghĩ. Iran và Venezuela đại diện cho hai cực khác nhau của cùng một vấn đề. Một bên là rủi ro gián đoạn làm chi phí năng lượng toàn cầu tăng lên, bên còn lại là khả năng neo giữ mặt bằng giá dầu ở mức thấp hơn. Khi đặt hai cột trụ này lên cùng một trục phân tích, có thể thấy rõ vì sao năng lượng đang trở thành yếu tố quyết định sức bền của cuộc cạnh tranh công nghệ trong những năm tới.

Nhóm cột trụ 4 – Trục tiêu hao và phân tán nguồn lực

unnamed 5

Ở đây, mục tiêu không phải là thắng nhanh hay chiếm thêm lãnh thổ trong thời gian ngắn. Mục tiêu nằm ở việc buộc đối phương phải tiêu hao nguồn lực trong trạng thái kéo dài, từ tài chính, quân sự cho tới chính trị nội bộ. Khi nguồn lực bị hút vào một điểm, khả năng phản ứng ở các trụ khác sẽ suy giảm rõ rệt.

Cột trụ đại diện cho logic này là Ukraine. Dữ liệu ngân sách quốc phòng, viện trợ quân sự và chi phí tái thiết cho thấy chiến sự tại Ukraine đang tiêu tốn nguồn lực của cả hai phía theo cách không thể đảo ngược trong ngắn hạn. Điều quan trọng nằm ở chỗ cuộc chiến này không cần phải tạo ra bước ngoặt quân sự lớn để đạt mục tiêu chiến lược. Chỉ cần duy trì ở cường độ đủ cao, nó đã buộc các bên liên quan phải phân tán sự chú ý và ngân sách khỏi các trục khác như công nghệ, năng lượng hay hiện diện quân sự tại những khu vực xa hơn.

Nhìn theo cách này, việc giữ được Ukraine đồng nghĩa với việc giữ một điểm tiêu hao liên tục. Khi nguồn lực bị dồn vào đây, các quyết định đầu tư dài hạn ở những cột trụ khác sẽ bị chậm lại, các ưu tiên chiến lược phải điều chỉnh theo hướng phòng thủ hơn. Kết lại cho phần này, Ukraine không chỉ là một chiến trường, mà là một cơ chế làm chậm đối thủ trên toàn bộ bàn cờ địa chính trị.

Nhóm cột trụ 5 – Hậu cần và ổn định chuỗi cuối

unnamed 6

Nhóm cuối cùng thường ít được chú ý vì không mang dáng dấp của quyền lực cứng. Tuy nhiên, nếu nhìn bằng dữ liệu chuỗi cung ứng, đây lại là nơi quyết định hệ thống có vận hành trọn vẹn hay không. Chip có thể được thiết kế ở một nơi, sản xuất ở nơi khác, nhưng để trở thành sản phẩm hoàn chỉnh, nó cần được lắp ráp, kiểm định và vận chuyển một cách ổn định.

Khu vực đại diện cho cột trụ này là Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, MalaysiaThái Lan. Dữ liệu FDI, sản lượng xuất khẩu điện tử và lao động công nghiệp cho thấy khu vực này đang đảm nhiệm phần lớn các khâu assembly, testing và logistics trong chuỗi công nghệ toàn cầu. Đây là những khâu không mang lại hào quang chính trị, nhưng lại quyết định tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường và khả năng duy trì dòng tiền cho doanh nghiệp công nghệ.

Điểm then chốt nằm ở sự ổn định. Khi khu vực này duy trì được trật tự xã hội, hạ tầng vận tải và nguồn lao động, chuỗi cung ứng toàn cầu có thể vận hành trơn tru. Ngược lại, nếu xảy ra bất ổn kéo dài, các khâu cuối sẽ bị tắc nghẽn, khiến chip war không thể hoàn thiện dù các trụ phía trên vẫn còn nguyên. Kết lại, Đông Nam Á không phải là trụ điều khiển quyền lực, nhưng là trụ hoàn thiện hệ thống. Mất ổn định tại đây đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi công nghệ sẽ chậm lại trong trạng thái căng thẳng và mệt mỏi kéo dài.

Khi nhìn bề ngoài, Mỹ đang chiếm ưu thế nhưng…

Nhìn bề ngoài, rất nhiều dữ liệu đang nghiêng về phía Mỹ. Các trụ quan trọng nhất của hệ thống toàn cầu, từ chip, chokepoint, liên minh tiền phương cho tới hệ thống thanh toán bằng USD, đều đang nằm trong tay Mỹ và các đồng minh. Thị trường tài chính cũng phản ánh điều này khá rõ. Đồng USD giữ vai trò trung tâm, các lệnh trừng phạt vẫn phát huy tác dụng, chuỗi chip cao cấp chưa bị phá vỡ, còn các tuyến hàng hải trọng yếu vẫn chưa rơi vào trạng thái gián đoạn kéo dài. Nếu chỉ dừng ở đây, rất dễ đi tới kết luận rằng ván cờ đã an bài.

Nhưng chính tại điểm này, cần dừng lại một nhịp. Lịch sử địa chính trị hiếm khi kết thúc theo cách tuyến tính. Những cường quốc bị dồn vào thế yếu thường không chọn đối đầu trực diện, vì đó là con đường tiêu hao nhanh nhất. Thay vào đó, họ tìm cách đánh vào những tầng mà đối phương ít phòng bị nhất, những tầng không nằm trong giáo trình chiến tranh quen thuộc. Với Nga, quốc gia đã quen vận hành trong trạng thái bị bao vây và trừng phạt, các “vũ khí trong tay áo” nếu có sẽ không nằm ở tên lửa hay xe tăng, mà nằm ở những thứ khiến hệ thống của đối phương tự mệt mỏi từ bên trong.

unnamed 7

Kịch bản điên rồ – những nước đi ít ai nghĩ tới của Nga

Kịch bản thứ nhất là chiến tranh thời gian và tâm lý, thay vì chiến tranh lãnh thổ. Nga không cần thắng thêm mặt trận nào, mà chỉ cần kéo dài đủ lâu để phương Tây rơi vào trạng thái mệt mỏi chính trị. Dữ liệu thăm dò cử tri tại châu Âu và Mỹ cho thấy mức độ ủng hộ các gói viện trợ lớn có xu hướng giảm dần theo thời gian, nhất là khi kinh tế tăng trưởng chậm và chi phí sinh hoạt cao hơn. Vũ khí ở đây không phải là đạn dược, mà là sự kiên nhẫn. Khi các xã hội dân chủ bắt đầu lo lắng, bực bội và chia rẽ nội bộ, áp lực rút lui sẽ xuất hiện từ bên trong, không cần một thắng lợi quân sự rõ ràng nào.

Kịch bản thứ hai là khai thác điểm yếu tài khóa của phương Tây. Mỹ và châu Âu đang gánh mức nợ công rất cao trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao hơn giai đoạn trước. Nga không cần trực tiếp gây khủng hoảng tài chính. Chỉ cần duy trì những yếu tố khiến chi phí an ninh, năng lượng và tái vũ trang kéo dài, áp lực lên ngân sách sẽ ngày càng lớn. Khi đó, các quyết định khó khăn sẽ xuất hiện, cắt ở đâu, giảm ở đâu, và ưu tiên nào bị bỏ lại phía sau. Đây là một cuộc chiến diễn ra trong bảng cân đối kế toán, chứ không phải trên bản đồ quân sự.

Kịch bản thứ ba là làm xói mòn vai trò của chuẩn mực phương Tây bằng các liên kết ngoài hệ thống. Nga có thể không phá được USD trong ngắn hạn, nhưng có thể thúc đẩy các giao dịch song phương, các cơ chế thanh toán thay thế và các thỏa thuận năng lượng dài hạn với những quốc gia không nằm trong trục Mỹ. Mỗi giao dịch riêng lẻ không đủ lớn để gây chú ý, nhưng tích lũy theo thời gian sẽ làm giảm dần phạm vi ảnh hưởng của các công cụ trừng phạt. Đây là kiểu chiến tranh chậm, không gây sốc, nhưng bào mòn rất đều.

Kịch bản thứ tư là kích hoạt bất ổn gián tiếp tại các trụ phụ, không phải trụ chính. Nga không cần động tới Malacca hay Hormuz một cách trực diện. Chỉ cần làm gia tăng rủi ro tại các khu vực cận biên, nơi bảo hiểm, logistics và chuỗi cung ứng đã mỏng sẵn. Khi rủi ro tăng, chi phí bảo hiểm tăng theo, rồi chi phí vận tải, rồi giá hàng hóa. Đến lúc đó, áp lực lạm phát quay trở lại, và các ngân hàng trung ương phương Tây rơi vào thế khó xử quen thuộc, thắt chặt thì kinh tế chậm, nới lỏng thì lạm phát tăng.

Kịch bản cuối cùng và cũng là kịch bản ít được nói đến là Nga chấp nhận vai trò kẻ gây nhiễu hệ thống hơn là kẻ chiến thắng. Trong trạng thái này, mục tiêu không còn là giành lại quyền kiểm soát trật tự toàn cầu, mà là khiến trật tự đó vận hành kém hiệu quả hơn, tốn kém hơn và khó dự đoán hơn. Khi hệ thống mất tính trơn tru, các lợi thế về công nghệ, tài chính và liên minh của Mỹ vẫn còn, nhưng chi phí để duy trì chúng ngày càng cao. Và trong một cuộc chơi kéo dài, chi phí mới là yếu tố quyết định sức bền.

Đài Loan và những kịch bản mà cả hệ thống buộc phải tính đến

Khi nhìn lại toàn bộ bức tranh, có thể thấy rất nhiều trụ đang bị kéo căng cùng lúc. Năng lượng có Iran và Venezuela. Chokepoint có Malacca và Miyako. Hậu cần có Đông Nam Á. Tiêu hao có Ukraine. Nhưng nếu phải chỉ ra một điểm mà khi rung lắc sẽ làm cả hệ thống mất nhịp nhanh nhất, thì đó vẫn là Đài Loan. Đây không phải là nhận định cảm tính, mà là kết luận đi ra từ dữ liệu đầu tư, chuỗi cung ứng và tốc độ mở rộng công nghệ toàn cầu.

Đài Loan giữ vai trò trung tâm trong sản xuất chip logic tiên tiến, tức loại chip quyết định nhịp phát triển của trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số và năng lực công nghệ dài hạn. Vấn đề không nằm ở chuyện xây thêm nhà máy ở nơi khác, mà nằm ở chỗ năng lực này không thể thay thế nhanh trong ngắn và trung hạn. Chuỗi kỹ sư, quy trình vận hành và kinh nghiệm tích lũy nhiều thập kỷ không thể di dời chỉ bằng tiền hay mệnh lệnh hành chính. Vì vậy, bất kỳ biến động nào liên quan đến Đài Loan cũng không dừng ở khu vực Đông Á, mà lan thẳng vào nhịp vận hành của kinh tế toàn cầu.

Từ đây, có thể phác ra ba kịch bản kinh tế xoay quanh Đài Loan, không nói về quân sự, nhưng đủ để thấy vì sao mọi bên đều phải theo dõi rất sát.

unnamed 8

Kịch bản thứ nhất là ổn định có kiểm soát. Trong kịch bản này, Đài Loan không xảy ra gián đoạn lớn, nhưng môi trường xung quanh luôn ở trạng thái căng thẳng vừa phải. Dữ liệu phản ánh qua chi phí bảo hiểm, chi phí vốn và mức độ dự phòng của các tập đoàn công nghệ. Chuỗi chip vẫn chạy, nhưng chạy trong trạng thái thận trọng hơn. Đầu tư vẫn tiếp tục, nhưng tốc độ mở rộng chậm lại. Đây là kịch bản mà hệ thống vẫn vận hành được, dù chi phí cao hơn và biên an toàn lớn hơn. Với các nền kinh tế lớn, đây là kịch bản chấp nhận được, dù không thoải mái.

Kịch bản thứ hai là gián đoạn mềm. Trong kịch bản này, không có cú sốc làm đứt chuỗi ngay lập tức, nhưng các yếu tố như kiểm soát xuất khẩu, rủi ro pháp lý, và chi phí tuân thủ tăng dần theo thời gian. Các dự án đầu tư mới liên quan đến chip tiên tiến bị trì hoãn, không hủy bỏ nhưng kéo dài tiến độ. Dữ liệu cho thấy khi chi phí vốn và rủi ro chính sách cùng tăng, các tập đoàn sẽ ưu tiên bảo toàn dòng tiền hơn là mở rộng nhanh. Kết quả là nhịp tiến hóa công nghệ toàn cầu chậm lại. Đây là kịch bản nguy hiểm ở chỗ nó không gây hoảng loạn, nhưng làm cả hệ thống mất đà trong thời gian dài.

Kịch bản thứ ba là gián đoạn hệ thống. Trong kịch bản này, rủi ro liên quan đến Đài Loan vượt qua ngưỡng chịu đựng của thị trường. Không cần chuỗi chip đứt hoàn toàn, chỉ cần niềm tin vào khả năng giao hàng ổn định bị lung lay, các phản ứng dây chuyền sẽ xuất hiện. Doanh nghiệp tích trữ, chi phí tăng mạnh, kế hoạch đầu tư bị đóng băng, và các chính phủ buộc phải can thiệp bằng các gói hỗ trợ khẩn cấp. Khi đó, vấn đề không còn là giá chip, mà là khả năng duy trì tốc độ đổi mới của cả nền kinh tế số. Đây là kịch bản mà mọi bên đều muốn tránh, vì cái giá phải trả vượt xa lợi ích của bất kỳ nước đi ngắn hạn nào.

Tóm lại, các trụ khác có thể làm hệ thống đắt hơn, chậm hơn hoặc căng thẳng hơn. Nhưng Đài Loan là trụ quyết định nhịp tiến hóa. Khi trụ này ổn định, hệ thống vẫn còn dư địa thích nghi, dù phải trả chi phí cao. Khi trụ này bị gián đoạn, dư địa đó thu hẹp rất nhanh. Và chính vì vậy, trong mọi kịch bản kinh tế lớn của thế giới hiện nay, Đài Loan luôn là biến số trung tâm mà không phe nào dám bỏ qua.